Search Results
Courses matching your filters
29 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 5 | Bài 1
12 Term
Tiếng Thái
Bài 15: Các từ và cụm từ liên quan đến môi trường lớp học, học sinh và các câu hỏi thông dụng về đồ vật trong tiếng Thái.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 39: Bài: 39 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại áo khoác ngoài, giày dép và phụ kiện giữ ấm/bảo vệ.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 28: Các từ và cụm từ liên quan đến các loài cá và động vật biển phổ biến trong tiếng Thái.
20 Term
Tiếng Pháp
Bài 113: Bài: 113 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
18 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 5.5 - Phần 3
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 7
67 Term
Từ vựng theo chủ đề
Tên các loại rau củ quả thường gặp trong cuộc sống.
87 Term
Từ vựng theo chủ đề
Tổng hợp các thành ngữ (idiom) thường được sử dụng trong bài thi IELTS giúp tăng band điểm Speaking và Writing.
22 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 20 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến nhu cầu, hành động, các đại từ xưng hô thân mật, các danh từ chỉ khái niệm, trang phục, thời điểm, phương hướng, cùng các trạng từ, liên từ và cụm từ giao tiếp thông thường.
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các món quà phổ biến và các hành động liên quan đến việc tặng và nhận quà, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
17 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các danh từ và đơn vị đếm thường dùng khi mua sắm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.