Search Results
Courses matching your filters
23 Term
Tiếng Pháp
Bài 21: Bài: 21 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để mô tả các mùa và tình hình thời tiết.
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các món quà phổ biến và các hành động liên quan đến việc tặng và nhận quà, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
27 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 13 | Bài 4
18 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 11 | Bài 2
10 Term
Tiếng Thái
Bài 10: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm từ 21 đến 30 trong tiếng Thái.
16 Term
Tiếng Pháp
Bài 51: Bài: 51 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các vật dụng thiết yếu trên bàn ăn.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 19: Bài: 19 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến thiên văn học và các thiên thể trong vũ trụ.
11 Term
Tiếng Pháp
Bài 16: Bài: 16 - Các từ tiếng Pháp dùng để gọi tên các môn học phổ biến trong chương trình giáo dục.
50 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động thường ngày như ăn uống, đi lại, vệ sinh...
138 Term
Từ vựng theo chủ đề
Tên các quốc gia, vùng lãnh thổ và quốc tịch tương ứng.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing