Search Results
Courses matching your filters
96 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế, thương mại và tài chính.
67 Term
Từ vựng theo chủ đề
Tên các loại rau củ quả thường gặp trong cuộc sống.
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các món quà phổ biến và các hành động liên quan đến việc tặng và nhận quà, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 14 | Bài 1
23 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 7 | Bài 5
19 Term
Tiếng Thái
Bài 85: Các từ và cụm từ thông dụng để gọi tên các bộ phận trên cơ thể người, từ đầu đến cổ.
87 Term
Từ vựng theo chủ đề
Tổng hợp các thành ngữ (idiom) thường được sử dụng trong bài thi IELTS giúp tăng band điểm Speaking và Writing.
28 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 23 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến di chuyển và tương tác, các tính từ miêu tả cảm xúc, các danh từ chỉ địa điểm, khái niệm, và sự cố, cùng các phó từ và danh từ riêng.
25 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến nghề nghiệp, các loại hình công ty/tổ chức, và các khái niệm trong lĩnh vực việc làm và kinh doanh, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
30 Term
HSK3
Phần đầu tiên của từ vựng HSK 3 tập trung vào các từ ngữ quen thuộc từ HSK 1 và HSK 2, nhưng với ngữ cảnh sử dụng rộng hơn, cùng với việc giới thiệu các từ mới, giúp người học chuẩn bị cho các cấp độ khó hơn.
17 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 12 | Bài 2
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 107: Bài: 107 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến Internet và các khái niệm, thành phần cơ bản của nó.