Search Results
Courses matching your filters
20 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 11 | Bài 5
17 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng mô tả các trạng thái cảm xúc của con người, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
21 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 5
14 Term
Tiếng Trung
Bài 115: Các cặp từ trái nghĩa thông dụng trong tiếng Trung để mô tả kích thước, tuổi tác, ngoại hình, độ dày và số lượng.
23 Term
Tiếng Thái
Bài 21: Các từ và cụm từ liên quan đến các mùa trong năm, hiện tượng thời tiết, nhiệt độ, và cách hỏi đáp về thời tiết trong tiếng Thái.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 19: Bài: 19 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến thiên văn học và các thiên thể trong vũ trụ.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này cung cấp các từ ngữ cơ bản để mô tả các bộ phận trên cơ thể người và các tình trạng sức khỏe thông thường, giúp bạn giao tiếp về sức khỏe và khi đi khám bệnh.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 102: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các ngành nghề và chuyên ngành cụ thể.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 10: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm từ 21 đến 30, tiếp nối chuỗi số đếm quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.
68 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các ngành nghề và công việc khác nhau.
36 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 10 | Bài 4
9 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 7 | Bài 6