Search Results
Courses matching your filters
21 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 9 | Bài 1
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 11 | Bài 3
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 5 | Bài 3
23 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 8 | Bài 3
18 Term
N5
10 Term
Tiếng Đức
Bài 11: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm các số tròn chục từ 10 đến 100, giúp bạn nắm vững các số lớn hơn trong giao tiếp.
35 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 49 trong giáo trình Minna No Nihongo, tập trung vào Kính ngữ (Keigo) và các tình huống giao tiếp trang trọng, bao gồm các động từ và danh từ liên quan đến công việc, sinh hoạt, cách chào hỏi, và các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu về các lĩnh vực như giáo dục và khoa học.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này cung cấp các từ ngữ cơ bản để mô tả các bộ phận trên cơ thể người và các tình trạng sức khỏe thông thường, giúp bạn giao tiếp về sức khỏe và khi đi khám bệnh.
29 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 5 | Bài 1
18 Term
Tiếng Đức
Bài 5: Các từ và cụm từ tiếng Đức để diễn tả các trạng thái cảm xúc và cảm giác khác nhau, từ vui vẻ đến buồn bã, lo lắng hay bất ngờ.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing