Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 25 Term N4
495 views
Flashcards Icon 14 Term Tiếng Trung
495 views

Bài 64: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại rau củ quả bổ dưỡng, tốt cho sức khỏe.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Đức
495 views

Bài 88: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật tư và thiết bị y tế thông dụng, giúp bạn dễ dàng giao tiếp trong các tình huống liên quan đến sức khỏe và y tế tại Đức.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Thái
495 views

Bài 29: Các từ và cụm từ liên quan đến các loài động vật được chăn nuôi và các địa điểm liên quan đến trang trại trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Pháp
495 views

Bài 122: Bài: 121 - Các liên từ (conjonctions) và cụm trạng từ (locutions adverbiales) thông dụng trong tiếng Pháp.

Flashcards Icon 15 Term Từ vựng theo band
495 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 8

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng tiếng Anh văn phòng
494 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 4

Flashcards Icon 34 Term Từ vựng Minna No Nihongo
494 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 47 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến tự nhiên, sự mất mát, sự tụ họp và chia ly, cùng với các tính từ miêu tả cảm xúc và tính chất, và các danh từ chỉ khái niệm khoa học, các phương tiện khẩn cấp, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các mối quan hệ cá nhân và các quan niệm về cuộc sống.

Flashcards Icon 18 Term Từ vựng Minna No Nihongo
494 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 24 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến cho/nhận, sửa chữa, di chuyển cùng người khác, và giới thiệu, các danh từ chỉ người thân, đồ vật, sự kiện, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 17 Term N1
494 views
Flashcards Icon 23 Term N4
494 views
Flashcards Icon 30 Term HSK3
493 views

Tiếp tục series từ vựng HSK 3, phần này bao gồm các từ liên quan đến ngôn ngữ, cảm xúc, phương tiện giao thông, thời gian, và các hoạt động hàng ngày, giúp người học mở rộng vốn từ để giao tiếp đa dạng hơn.