Search Results
Courses matching your filters
17 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 14 | Bài 3
12 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 8 | Bài 2
16 Term
Tiếng Pháp
Bài 54: Bài: 54 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại cửa hàng, cơ sở dịch vụ và địa điểm công cộng.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 43: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại mỹ phẩm và dụng cụ làm đẹp phổ biến trong tiếng Thái.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 42: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại trang sức và phụ kiện cá nhân trong tiếng Thái.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 36: Các từ và cụm từ liên quan đến cách gọi tên người, giới tính, tuổi tác và các mối quan hệ xã hội trong tiếng Thái.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 19: Bài: 19 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến thiên văn học và các thiên thể trong vũ trụ.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 4
26 Term
HSK4
Phần này của từ vựng HSK 4 sẽ giúp bạn bổ sung các từ liên quan đến thời gian, trạng thái cơ thể, giao thông, các hoạt động xã hội và học tập, giúp bạn diễn đạt đa dạng hơn trong tiếng Trung.
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 12 | Bài 5
69 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả tính cách, thái độ và phẩm chất con người.
27 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 13 | Bài 4