Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 27 Term N1
372 views
Flashcards Icon 10 Term Tiếng Đức
372 views

Bài 11: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm các số tròn chục từ 10 đến 100, giúp bạn nắm vững các số lớn hơn trong giao tiếp.

Flashcards Icon 14 Term Tiếng Thái
372 views

Bài 120: Các giới từ cơ bản trong tiếng Thái, dùng để chỉ vị trí (trên, dưới, giữa, gần, sau, bên cạnh), phương hướng (băng qua, dọc theo, xung quanh), và thời gian (sau khi, trong khoảng), cũng như các mối quan hệ khác (chống lại, ngoại trừ).

Flashcards Icon 138 Term Từ vựng theo chủ đề
371 views

Tên các quốc gia, vùng lãnh thổ và quốc tịch tương ứng.

Flashcards Icon 47 Term Từ vựng Minna No Nihongo
371 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 26 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến quan sát, tìm kiếm, thời gian, hành động, và liên lạc, các tính từ miêu tả cảm xúc, các danh từ chỉ sự kiện, địa điểm, vật dụng, và các từ hỏi phổ quát, cùng các liên từ và danh từ riêng.

Flashcards Icon 8 Term Tiếng Hàn
371 views

Danh sách các danh từ chỉ đơn vị dùng trong mua sắm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Hàn
371 views

Danh sách các hoạt động thường làm vào cuối tuần, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 29 Term N4
371 views
Flashcards Icon 19 Term Tiếng Thái
371 views

Bài 29: Các từ và cụm từ liên quan đến các loài động vật được chăn nuôi và các địa điểm liên quan đến trang trại trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
371 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.0 - Phần 1

Flashcards Icon 6 Term Tiếng Hàn
370 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến việc mời, nhận lời mời, thăm hỏi và giới thiệu, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 22 Term N2
370 views