Search Results
Courses matching your filters
22 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 7 | Bài 4
9 Term
Tiếng Thái
Bài 118: Các từ hỏi cơ bản trong tiếng Thái, dùng để đặt câu hỏi về cách thức, sự vật, thời gian, địa điểm, sự lựa chọn, người, lý do, thời lượng và số lượng.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 43: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại mỹ phẩm và dụng cụ làm đẹp phổ biến trong tiếng Thái.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 42: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại trang sức và phụ kiện cá nhân trong tiếng Thái.
18 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 5.5 - Phần 3
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.0 - Phần 5
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 3
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 32
12 Term
Tiếng Trung
Bài 15: Các từ vựng và cụm từ tiếng Trung liên quan đến môi trường lớp học và các vật dụng, hoạt động trong đó.
8 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các tính từ mô tả mùi vị của món ăn bằng tiếng Hàn, bao gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
30 Term
HSK1
Tiếp tục với từ vựng HSK 1, phần này tập trung vào các từ liên quan đến thực phẩm, phương tiện giao thông, địa điểm và các vật dụng hàng ngày, giúp người học phát triển khả năng giao tiếp cơ bản trong nhiều ngữ cảnh.
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 14 | Bài 1