Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
374 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.0 - Phần 2

Flashcards Icon 16 Term Từ vựng tiếng Anh văn phòng
374 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 27

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Thái
373 views

Bài 10: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm từ 21 đến 30 trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 43 Term Từ vựng theo chủ đề
373 views

Từ vựng mô tả các dụng cụ và vật dụng học tập.

Flashcards Icon 68 Term Từ vựng theo chủ đề
373 views

Từ vựng mô tả các ngành nghề và công việc khác nhau.

Flashcards Icon 54 Term Từ vựng Minna No Nihongo
373 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 42 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến chế biến, sắp xếp, và tính toán, các danh từ chỉ đồ dùng, khái niệm xã hội, và các tổ chức, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các sản phẩm, lịch sử, và các sự kiện kinh tế.

Flashcards Icon 8 Term Tiếng Hàn
373 views

Danh sách các tính từ mô tả mùi vị của món ăn bằng tiếng Hàn, bao gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 17 Term Tiếng Hàn
373 views

Danh sách các danh từ và đơn vị đếm thường dùng khi mua sắm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 30 Term HSK2
373 views

Tiếp tục danh sách từ vựng HSK 2, phần này bao gồm các từ liên quan đến đồ ăn thức uống, quần áo, màu sắc, các động từ chỉ hoạt động thường ngày và các tính từ mô tả đặc điểm, giúp người học mở rộng vốn từ vựng để giao tiếp hiệu quả hơn.

Flashcards Icon 14 Term Tiếng Trung
373 views

Bài 115: Các cặp từ trái nghĩa thông dụng trong tiếng Trung để mô tả kích thước, tuổi tác, ngoại hình, độ dày và số lượng.

Flashcards Icon 69 Term Từ vựng theo chủ đề
372 views

Từ vựng mô tả tính cách, thái độ và phẩm chất con người.

Flashcards Icon 22 Term Từ vựng Minna No Nihongo
372 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 20 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến nhu cầu, hành động, các đại từ xưng hô thân mật, các danh từ chỉ khái niệm, trang phục, thời điểm, phương hướng, cùng các trạng từ, liên từ và cụm từ giao tiếp thông thường.