Nạp điểm
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 32 Term N5
633 views
Flashcards Icon 20 Term Từ vựng tiếng Anh văn phòng
633 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 12

Flashcards Icon 52 Term Từ vựng Minna No Nihongo
632 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 29 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ trạng thái tự động và hành động chủ động, các danh từ liên quan đến đồ dùng, vật liệu, địa điểm, và hành chính, cùng các từ chỉ hướng, số lượng, và cụm từ giao tiếp.

Flashcards Icon 18 Term HSK4
631 views

Phần này của từ vựng HSK 4 tập trung vào các từ ngữ về đo lường, công việc, hoạt động hàng ngày, cảm xúc và các khái niệm trừu tượng, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt đa dạng và sâu sắc hơn trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 16 Term N4
631 views
Flashcards Icon 18 Term N5
631 views
Flashcards Icon 17 Term Tiếng Trung
631 views

Bài 65: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại thảo mộc, gia vị phổ biến dùng trong ẩm thực.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
631 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 39

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Pháp
630 views

Bài 20: Bài: 20 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến hệ mặt trời và các hành tinh của nó.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Pháp
630 views

Bài 18: Bài: 18 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để mô tả các đặc điểm địa lý tự nhiên.

Flashcards Icon 25 Term Từ vựng Minna No Nihongo
630 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 43 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sự thay đổi số lượng, trạng thái, và các tính từ miêu tả cảm xúc, tính chất, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các lý do, cảm xúc, và các sự kiện bất ngờ.

Flashcards Icon 30 Term HSK2
630 views

Tiếp tục danh sách từ vựng HSK 2, phần này bao gồm các từ liên quan đến đồ ăn thức uống, quần áo, màu sắc, các động từ chỉ hoạt động thường ngày và các tính từ mô tả đặc điểm, giúp người học mở rộng vốn từ vựng để giao tiếp hiệu quả hơn.