Search Results
Courses matching your filters
63 Term
Từ vựng theo chủ đề
Danh sách từ vựng tiếng Anh liên quan đến các môn học trong trường học.
34 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 47 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến tự nhiên, sự mất mát, sự tụ họp và chia ly, cùng với các tính từ miêu tả cảm xúc và tính chất, và các danh từ chỉ khái niệm khoa học, các phương tiện khẩn cấp, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các mối quan hệ cá nhân và các quan niệm về cuộc sống.
18 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 25 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến tư duy, di chuyển, và thời gian, các danh từ chỉ địa điểm, khái niệm, và số lượng, cùng các liên từ và cụm từ giao tiếp thông thường.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này cung cấp các từ ngữ cơ bản để mô tả các bộ phận trên cơ thể người và các tình trạng sức khỏe thông thường, giúp bạn giao tiếp về sức khỏe và khi đi khám bệnh.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 102: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các ngành nghề và chuyên ngành cụ thể.
32 Term
Từ vựng theo chủ đề
Danh sách từ vựng chủ đề tình bạn trong IELTS Speaking band 8.0, giúp cải thiện khả năng giao tiếp và ghi điểm cao.
54 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 42 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến chế biến, sắp xếp, và tính toán, các danh từ chỉ đồ dùng, khái niệm xã hội, và các tổ chức, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các sản phẩm, lịch sử, và các sự kiện kinh tế.
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 9 | Bài 3
12 Term
Tiếng Trung
Bài 15: Các từ vựng và cụm từ tiếng Trung liên quan đến môi trường lớp học và các vật dụng, hoạt động trong đó.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 5
14 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 10
19 Term
Tiếng Thái
Bài 29: Các từ và cụm từ liên quan đến các loài động vật được chăn nuôi và các địa điểm liên quan đến trang trại trong tiếng Thái.