Search Results
Courses matching your filters
20 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 9 | Bài 3
16 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 10 | Bài 4
10 Term
Tiếng Trung
Bài 13: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 1000 đến 10000 theo hàng nghìn và hàng vạn trong tiếng Trung.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 4: Những từ và cụm từ tiếng Đức thể hiện các giá trị tích cực như tình yêu, hòa bình, lòng tin, sự tôn trọng và tình bạn, cùng với các diễn đạt về vẻ đẹp tự nhiên và những câu giao tiếp hữu ích.
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 15: Bài: 15 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp liên quan đến môi trường và vật dụng trong lớp học, cùng với các câu hỏi và câu nói thường dùng.
21 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các vai trò, nghề nghiệp và vị trí trong ngành âm nhạc.
50 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng miêu tả các khía cạnh và cảm xúc liên quan đến tình bạn.
21 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 12 | Bài 3
16 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 10 | Bài 3
9 Term
Tiếng Thái
Bài 118: Các từ hỏi cơ bản trong tiếng Thái, dùng để đặt câu hỏi về cách thức, sự vật, thời gian, địa điểm, sự lựa chọn, người, lý do, thời lượng và số lượng.
Thành Công