Search Results
Courses matching your filters
19 Term
Tiếng Pháp
Bài 18: Bài: 18 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để mô tả các đặc điểm địa lý tự nhiên.
11 Term
Tiếng Pháp
Bài 20: Bài: 20 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến hệ mặt trời và các hành tinh của nó.
62 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các hoạt động và niềm đam mê cá nhân.
8 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các tính từ mô tả mùi vị của món ăn bằng tiếng Hàn, bao gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
54 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 28 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến kinh doanh, nghệ thuật, thể chất, học tập, và ghi nhớ, các tính từ miêu tả tính cách và trạng thái, các danh từ chỉ địa điểm, khái niệm, vật dụng, phương tiện giải trí, và các thành viên trong gia đình, cùng các trạng từ và liên từ.
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các chức danh và vai trò trong môi trường giáo dục, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
17 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 14 | Bài 3
16 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 12 | Bài 4
16 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 10 | Bài 4
10 Term
Tiếng Đức
Bài 12: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm các số tròn trăm từ 100 đến 1000, giúp bạn nắm vững các số lớn hơn trong giao tiếp.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing