Search Results
Courses matching your filters
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các chức danh và vai trò trong môi trường giáo dục, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này giới thiệu các từ ngữ liên quan đến công việc và nghề nghiệp, giúp bạn mô tả công việc của mình và hỏi về công việc của người khác trong tiếng Trung.
29 Term
HSK3
Phần này của từ vựng HSK 3 bao gồm các từ về gia đình, thực phẩm, các tính từ mô tả đặc điểm, và các động từ cùng tính từ thể hiện trạng thái và hành động, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt đa dạng hơn trong tiếng Trung.
16 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 12 | Bài 4
16 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 7 | Bài 2
19 Term
Tiếng Trung
Bài 32: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loài chim phổ biến.
20 Term
Tiếng Đức
Bài 53: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các địa điểm công cộng và tư nhân phổ biến trong thành phố, giúp bạn định vị và giao tiếp khi ở Đức.
36 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các loại màu sắc và sắc thái khác nhau.
22 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 48 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến di chuyển, chăm sóc, ghi âm, các tính từ miêu tả cảm xúc, và các danh từ chỉ địa điểm học tập, đối tượng và dụng cụ văn phòng, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến công việc, học tập, và cuộc sống hàng ngày.
25 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 12 | Bài 5
Thành Công