Search Results
Courses matching your filters
30 Term
HSK1
Bộ từ vựng này bao gồm các từ ngữ cơ bản nhất trong HSK 1, giúp người học làm quen với những giao tiếp đơn giản và các khái niệm ban đầu trong tiếng Trung.
32 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 9 | Bài 4
15 Term
Tiếng Trung
Bài 28: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loài cá và động vật biển.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 103: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các thiết bị và máy móc thường dùng trong môi trường văn phòng.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.0 - Phần 4
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 1
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 3
18 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 25 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến tư duy, di chuyển, và thời gian, các danh từ chỉ địa điểm, khái niệm, và số lượng, cùng các liên từ và cụm từ giao tiếp thông thường.
60 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 16 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến di chuyển, thao tác, các tính từ miêu tả đặc điểm ngoại hình, các danh từ chỉ bộ phận cơ thể, địa điểm, dịch vụ, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 56: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp khi mua sắm, từ hỏi giờ mở cửa đến bày tỏ sở thích và quyết định mua hàng, giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm tại Đức.
45 Term
Từ vựng theo chủ đề
20 Term
Tiếng Thái
Bài 124: Các câu diễn tả sở thích (ชอบ) và không thích (ไม่ชอบ) đối với các hoạt động nghệ thuật, thể thao, và giải trí.