Search Results
Courses matching your filters
44 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả cảm xúc yêu đương và các mối quan hệ tình cảm.
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 13 | Bài 5
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 4 | Bài 2
50 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động thường ngày như ăn uống, đi lại, vệ sinh...
11 Term
Tiếng Pháp
Bài 20: Bài: 20 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến hệ mặt trời và các hành tinh của nó.
19 Term
Tiếng Pháp
Bài 18: Bài: 18 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để mô tả các đặc điểm địa lý tự nhiên.
17 Term
Tiếng Pháp
Bài 57: Bài: 57 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng được sử dụng khi mua sắm quần áo, bao gồm việc thử đồ, chọn kích cỡ và màu sắc.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 2
54 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng liên quan đến cơ sở y tế, phòng ban và dịch vụ trong bệnh viện.
15 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng và cụm từ chỉ phương hướng và hành động di chuyển, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
39 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả hành vi, địa điểm và sản phẩm trong mua sắm.
21 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các vai trò, nghề nghiệp và vị trí trong ngành âm nhạc.