Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 16 Term N5
438 views
Flashcards Icon 19 Term Tiếng Trung
437 views

Bộ từ vựng này giới thiệu các từ ngữ liên quan đến công việc và nghề nghiệp, giúp bạn mô tả công việc của mình và hỏi về công việc của người khác trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 16 Term N4
437 views
Flashcards Icon 20 Term Tiếng Trung
437 views

Bài 124: Các cụm từ tiếng Trung dùng để diễn tả sở thích và những điều không thích trong các hoạt động, sở thích cá nhân và đối tượng.

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Thái
437 views

Bài 20: Các từ và cụm từ liên quan đến các hành tinh và thành phần của hệ mặt trời trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 35 Term Từ vựng theo chủ đề
436 views

Từ vựng mô tả lễ cưới, người tham dự và hoạt động liên quan đến đám cưới.

Flashcards Icon 45 Term Từ vựng theo chủ đề
436 views

Tên các loại nhạc cụ và đặc điểm của chúng.

Flashcards Icon 75 Term Từ vựng theo chủ đề
436 views

Các thuật ngữ và từ vựng thường xuyên sử dụng trong lĩnh vực Công nghệ Thông tin.

Flashcards Icon 17 Term Tiếng Hàn
436 views

Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến các hoạt động, vật dụng và khái niệm trong môi trường bệnh viện và chăm sóc sức khỏe, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 18 Term HSK4
436 views

Phần này của từ vựng HSK 4 tập trung vào các từ ngữ về đo lường, công việc, hoạt động hàng ngày, cảm xúc và các khái niệm trừu tượng, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt đa dạng và sâu sắc hơn trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 25 Term N3
436 views
Flashcards Icon 55 Term Từ vựng Minna No Nihongo
435 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 35 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sự thay đổi, trạng thái, và thao tác với máy tính, các danh từ chỉ địa điểm, lịch sử, cơ hội, đồ vật, và màu sắc, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các địa danh và cụm từ thông dụng.