Search Results
Courses matching your filters
69 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả tính cách, thái độ và phẩm chất con người.
24 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này bao gồm các câu và từ thông dụng dùng để chào hỏi và giao tiếp cơ bản hàng ngày trong tiếng Trung, giúp bạn tự tin hơn khi bắt đầu các cuộc hội thoại.
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 13 | Bài 5
16 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 7 | Bài 2
23 Term
Tiếng Thái
Bài 21: Các từ và cụm từ liên quan đến các mùa trong năm, hiện tượng thời tiết, nhiệt độ, và cách hỏi đáp về thời tiết trong tiếng Thái.
18 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 25 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến tư duy, di chuyển, và thời gian, các danh từ chỉ địa điểm, khái niệm, và số lượng, cùng các liên từ và cụm từ giao tiếp thông thường.
17 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các danh từ và đơn vị đếm thường dùng khi mua sắm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
21 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 10 | Bài 2
25 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 12 | Bài 2
10 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 9 | Bài 2
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing