Search Results

Courses matching your filters

10 of total 1211 results
Flashcards Icon 28 Term N5
339 views
Flashcards Icon 35 Term Từ vựng theo chủ đề
338 views

Từ vựng mô tả lễ cưới, người tham dự và hoạt động liên quan đến đám cưới.

Flashcards Icon 40 Term Từ vựng theo chủ đề
338 views

Từ vựng về các loại phương tiện đi lại và phương thức vận chuyển.

Flashcards Icon 57 Term Từ vựng theo chủ đề
337 views

Từ vựng chuyên ngành luật, hệ thống pháp lý và tòa án.

Flashcards Icon 30 Term HSK1
337 views

Tiếp nối phần trước, bộ từ vựng này giới thiệu các động từ, danh từ và từ hỏi cơ bản khác thuộc cấp độ HSK 1, giúp người học mở rộng khả năng diễn đạt trong các tình huống hàng ngày.

Flashcards Icon 18 Term HSK2
337 views

Phần cuối cùng của từ vựng HSK 2 này tập trung vào các từ chỉ vị trí, thời gian, mức độ, cảm xúc, và các động từ khuyết thiếu, cùng với các danh từ phổ biến, giúp người học củng cố kiến thức để tự tin giao tiếp trong các tình huống hàng ngày.

Flashcards Icon 23 Term Từ vựng theo chủ đề
336 views

Từ vựng mô tả các công việc trong gia đình và sinh hoạt hằng ngày.

Flashcards Icon 35 Term Từ vựng Minna No Nihongo
336 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 49 trong giáo trình Minna No Nihongo, tập trung vào Kính ngữ (Keigo) và các tình huống giao tiếp trang trọng, bao gồm các động từ và danh từ liên quan đến công việc, sinh hoạt, cách chào hỏi, và các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu về các lĩnh vực như giáo dục và khoa học.

Flashcards Icon 62 Term Từ vựng Minna No Nihongo
336 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 8 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các tính từ đuôi 'na' và 'i' để miêu tả người, vật, địa điểm, thời tiết, cảm xúc, các danh từ liên quan đến tự nhiên, địa điểm, cuộc sống, công việc, và các trạng từ, cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 24 Term Tiếng Trung
336 views

Bộ từ vựng này bao gồm các câu và từ thông dụng dùng để chào hỏi và giao tiếp cơ bản hàng ngày trong tiếng Trung, giúp bạn tự tin hơn khi bắt đầu các cuộc hội thoại.