Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 5
11 Term
Tiếng Thái
Bài 6: Các từ và cụm từ liên quan đến các ngày trong tuần và thời gian trong tiếng Thái.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 8
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 26
52 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 29 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ trạng thái tự động và hành động chủ động, các danh từ liên quan đến đồ dùng, vật liệu, địa điểm, và hành chính, cùng các từ chỉ hướng, số lượng, và cụm từ giao tiếp.
17 Term
Tiếng Đức
Bài 112: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt các khái niệm liên quan đến thư điện tử, các thành phần của email và các thư mục email, giúp bạn dễ dàng giao tiếp và quản lý email tại Đức.
16 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các thể loại phim, những người làm phim và các hoạt động khi đi xem phim, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
29 Term
HSK3
Phần này của từ vựng HSK 3 bao gồm các từ về gia đình, thực phẩm, các tính từ mô tả đặc điểm, và các động từ cùng tính từ thể hiện trạng thái và hành động, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt đa dạng hơn trong tiếng Trung.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 49: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật dụng hàng ngày trong nhà, từ đồ dùng phòng ngủ đến vật trang trí, giúp bạn mô tả không gian sống một cách đầy đủ.
20 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng dùng để miêu tả các đặc điểm về tóc, dáng người và tổng thể ngoại hình của một người, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
15 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến các hành động, vật dụng và trạng thái trong các tình huống gặp gỡ và giao tiếp, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
30 Term
HSK1
Tiếp nối phần trước, bộ từ vựng này giới thiệu các động từ, danh từ và từ hỏi cơ bản khác thuộc cấp độ HSK 1, giúp người học mở rộng khả năng diễn đạt trong các tình huống hàng ngày.