Nạp điểm
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 10 Term Tiếng Trung
680 views

Bài 9: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 11 đến 20 trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Pháp
680 views

Bài 14: Bài: 14 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các đồ dùng học tập cơ bản.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
679 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 4

Flashcards Icon 18 Term Tiếng Thái
677 views

Bài 5: Các từ và cụm từ diễn tả cảm xúc, trạng thái và một số tính từ đối lập cơ bản trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 62 Term Từ vựng Minna No Nihongo
677 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 8 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các tính từ đuôi 'na' và 'i' để miêu tả người, vật, địa điểm, thời tiết, cảm xúc, các danh từ liên quan đến tự nhiên, địa điểm, cuộc sống, công việc, và các trạng từ, cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 65 Term Từ vựng theo chủ đề
676 views

Từ vựng về dịch vụ du lịch, hành trình và địa điểm tham quan.

Flashcards Icon 50 Term Từ vựng theo chủ đề
675 views

Từ vựng liên quan đến công việc, nghề nghiệp và môi trường làm việc.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Đức
674 views

Bài 9: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm từ 11 đến 20, tiếp nối chuỗi số đếm.

Flashcards Icon 20 Term Tiếng Thái
674 views

Bài 124: Các câu diễn tả sở thích (ชอบ) và không thích (ไม่ชอบ) đối với các hoạt động nghệ thuật, thể thao, và giải trí.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Pháp
674 views

Bài 9: Bài: 9 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm từ 11 đến 20.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
674 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.0 - Phần 3

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Thái
672 views

Bài 13: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm tròn nghìn từ 1.000 đến 10.000 trong tiếng Thái.