Search Results
Courses matching your filters
28 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 8 | Bài 1
12 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 8 | Bài 2
10 Term
Tiếng Đức
Bài 19: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản liên quan đến thiên văn học, giúp bạn thảo luận về các vật thể và hiện tượng trong không gian vũ trụ.
30 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các phương tiện giao thông, địa điểm liên quan, các hành động và sự cố thường gặp trong giao thông, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
38 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng về thiên nhiên, bảo vệ môi trường và hiện tượng sinh thái.
36 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 17 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến cuộc sống hàng ngày, các tính từ miêu tả trạng thái và mức độ, các danh từ chỉ đồ vật, tình trạng sức khỏe, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường liên quan đến sức khỏe.
62 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 4 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hoạt động thường ngày, các địa điểm, cách hỏi và nói về thời gian, ngày tháng, và các cách diễn đạt cảm thông.
18 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng và cụm từ mô tả các hoạt động thường ngày, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
10 Term
Tiếng Trung
Bài 10: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 21 đến 30 trong tiếng Trung.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 9: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm từ 11 đến 20 trong tiếng Thái.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing