Search Results
Courses matching your filters
57 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 32 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sức khỏe, thành công, thời tiết, và sự kiện, các tính từ miêu tả trạng thái và đặc điểm, các danh từ chỉ bệnh tật, thiên nhiên, phương hướng, và khái niệm trừu tượng, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp.
20 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các tính từ mô tả đặc điểm và trạng thái của sự vật, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
15 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng và cụm từ chỉ phương hướng và hành động di chuyển, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
29 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 12 | Bài 2
15 Term
Tiếng Thái
Bài 7: Các từ và cụm từ liên quan đến các tháng trong năm và đơn vị thời gian 'tháng', 'năm' trong tiếng Thái.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 17: Bài: 17 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên và hỏi về màu sắc.
38 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng về thiên nhiên, bảo vệ môi trường và hiện tượng sinh thái.
35 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 49 trong giáo trình Minna No Nihongo, tập trung vào Kính ngữ (Keigo) và các tình huống giao tiếp trang trọng, bao gồm các động từ và danh từ liên quan đến công việc, sinh hoạt, cách chào hỏi, và các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu về các lĩnh vực như giáo dục và khoa học.
50 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 34 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến thao tác vật lý và nhận thức, các danh từ chỉ đồ vật, màu sắc, địa điểm, và các cụm từ chỉ thời gian, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến nấu ăn.
30 Term
HSK1
Tiếp nối phần trước, bộ từ vựng này giới thiệu các động từ, danh từ và từ hỏi cơ bản khác thuộc cấp độ HSK 1, giúp người học mở rộng khả năng diễn đạt trong các tình huống hàng ngày.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 4: Những từ và cụm từ tiếng Đức thể hiện các giá trị tích cực như tình yêu, hòa bình, lòng tin, sự tôn trọng và tình bạn, cùng với các diễn đạt về vẻ đẹp tự nhiên và những câu giao tiếp hữu ích.
44 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả cảm xúc yêu đương và các mối quan hệ tình cảm.