Search Results
Courses matching your filters
39 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả hành vi, địa điểm và sản phẩm trong mua sắm.
8 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng mô tả các mối quan hệ giữa người với người, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
13 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 8 | Bài 4
10 Term
Tiếng Trung
Bài 9: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 11 đến 20 trong tiếng Trung.
11 Term
Tiếng Pháp
Bài 8: Bài: 8 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm từ 1 đến 10, cùng với từ chung chỉ các số đếm.
63 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 11 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ sự tồn tại, tốn kém, nghỉ ngơi, các từ chỉ số lượng (đếm vật, người, máy móc, vật mỏng, số lần), các danh từ chỉ trái cây, đồ ăn, vật phẩm hàng ngày, các thành viên trong gia đình, quốc gia, thời gian, và các trạng từ, cùng các cụm từ giao tiếp thông thường.
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các loại hình nhà ở và các phòng chức năng trong nhà, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
25 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 8 | Bài 5
15 Term
Tiếng Trung
Bài 4: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến tình cảm, hòa bình và những câu nói tích cực trong tiếng Trung.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 14: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các đồ dùng học tập phổ biến, giúp bạn trong môi trường học đường hoặc văn phòng.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing