Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 6 Term Tiếng Hàn
556 views

Danh sách các kỳ nghỉ và lễ hội phổ biến, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Trung
555 views

Bài 9: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 11 đến 20 trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
555 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.0 - Phần 4

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
554 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 7

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
554 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.0 - Phần 2

Flashcards Icon 108 Term Từ vựng theo chủ đề
554 views

Từ vựng mô tả các vật dụng thường thấy trong nhà.

Flashcards Icon 32 Term Tiếng Hàn
554 views

Danh sách các từ vựng và cụm từ liên quan đến thời gian, ngày, tháng, năm trong tiếng Hàn, bao gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Đức
554 views

Bài 12: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm các số tròn trăm từ 100 đến 1000, giúp bạn nắm vững các số lớn hơn trong giao tiếp.

Flashcards Icon 50 Term Từ vựng theo chủ đề
553 views

Từ vựng liên quan đến công việc, nghề nghiệp và môi trường làm việc.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
553 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.0 - Phần 1

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Thái
552 views

Bài 4: Các từ và cụm từ thể hiện những giá trị tích cực như tình yêu, hòa bình, lòng tin, sự tôn trọng, và các câu nói về thiên nhiên.

Flashcards Icon 22 Term HSK1
552 views

Tiếp tục danh sách từ vựng HSK 1, phần này giới thiệu các từ liên quan đến thời gian, thành viên gia đình, địa điểm, tính từ mô tả chiều cao và màu sắc, giúp người học củng cố kiến thức cơ bản trong tiếng Trung.