Nạp điểm
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 17 Term Tiếng Thái
708 views

Bài 2: Các từ và cụm từ thể hiện sự lịch sự, yêu cầu, xác nhận và từ chối trong giao tiếp tiếng Thái.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
707 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 2

Flashcards Icon 28 Term HSK3
707 views

Phần này của từ vựng HSK 3 tập trung vào các tính từ mô tả trạng thái, cảm xúc, các động từ chỉ hành động và quá trình, cùng với các danh từ phổ biến chỉ sự vật, hiện tượng, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt chi tiết và phong phú hơn.

Flashcards Icon 68 Term Từ vựng theo chủ đề
706 views

Từ vựng mô tả ngành công nghiệp điện ảnh và truyền hình.

Flashcards Icon 15 Term HSK5
706 views

Phần này của từ vựng HSK 5 bao gồm các từ vựng liên quan đến sự tồn tại, giải quyết vấn đề, và các hành động giao tiếp, sinh hoạt thường ngày.

Flashcards Icon 18 Term Tiếng Trung
706 views

Bài 5: Các từ vựng và cụm từ diễn tả cảm xúc và trạng thái trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Thái
706 views

Bài 3: Các từ và cụm từ liên quan đến các dịp lễ hội, sự kiện và lời chúc mừng trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
706 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 3

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
705 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 5.5 - Phần 1

Flashcards Icon 26 Term Từ vựng Minna No Nihongo
705 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 15 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hành động, các danh từ liên quan đến công việc, học tập, cuộc sống, các cụm từ giao tiếp thông thường và kính ngữ.

Flashcards Icon 54 Term Từ vựng Minna No Nihongo
703 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 28 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến kinh doanh, nghệ thuật, thể chất, học tập, và ghi nhớ, các tính từ miêu tả tính cách và trạng thái, các danh từ chỉ địa điểm, khái niệm, vật dụng, phương tiện giải trí, và các thành viên trong gia đình, cùng các trạng từ và liên từ.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
703 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 7