Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 10 Term Tiếng Thái
431 views

Bài 13: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm tròn nghìn từ 1.000 đến 10.000 trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 48 Term Từ vựng Minna No Nihongo
428 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 7 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hành động cho, nhận, dạy, học, gọi điện thoại, các vật dụng hàng ngày, các danh từ liên quan đến bữa ăn, quà tặng, tiền bạc và các cụm từ giao tiếp, chào hỏi thông thường.

Flashcards Icon 16 Term Tiếng Hàn
428 views

Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến địa điểm mua sắm, các loại hàng hóa, và các hành động, trạng thái trong quá trình mua sắm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 27 Term N5
427 views
Flashcards Icon 14 Term Tiếng Hàn
426 views

Danh sách các nghề nghiệp phổ biến với tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 6 Term Tiếng Hàn
426 views

Danh sách các kỳ nghỉ và lễ hội phổ biến, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Đức
426 views

Bài 13: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm các số tròn nghìn từ 1.000 đến 10.000, giúp bạn làm quen với các con số lớn hơn.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Pháp
426 views

Bài 13: Bài: 13 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm các số hàng nghìn.

Flashcards Icon 15 Term HSK5
425 views

Phần này của từ vựng HSK 5 bao gồm các từ vựng liên quan đến sự tồn tại, giải quyết vấn đề, và các hành động giao tiếp, sinh hoạt thường ngày.

Flashcards Icon 16 Term Tiếng Hàn
424 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến các địa điểm, chỉ dẫn và quy tắc trong giao thông công cộng và đường bộ, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 48 Term Từ vựng Minna No Nihongo
423 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 14 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hành động hàng ngày, các danh từ chỉ đồ vật, thông tin, nguyên liệu, cùng các trạng từ chỉ cách thức, thời gian và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 18 Term Tiếng Hàn
423 views

Danh sách các địa điểm và khu vực phổ biến trong trường học, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.