Search Results
Courses matching your filters
12 Term
Tiếng Thái
Bài 106: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến câu hỏi phỏng vấn, chế độ làm việc, và điều kiện lao động.
36 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 1
27 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 3
22 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các đồ dùng và vật dụng quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 61: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại trái cây phổ biến bằng tiếng Thái.
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 2 | Bài 2
24 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 4 | Bài 1
32 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 1
13 Term
Tiếng Trung
Bài 91: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để mô tả các loại đau, chấn thương và các biện pháp điều trị cơ bản.
20 Term
Tiếng Đức
Bài 93: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các địa điểm, quy trình và yêu cầu tại sân bay, giúp bạn tự tin khi di chuyển bằng đường hàng không tại Đức.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing