Nạp điểm
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 10 Term Tiếng Pháp
645 views

Bài 10: Bài: 10 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm từ 21 đến 30.

Flashcards Icon 15 Term Từ vựng theo band
645 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 10

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Trung
644 views

Bài 19: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến thiên văn học và các thiên thể trong vũ trụ.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Trung
644 views

Bài 4: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến tình cảm, hòa bình và những câu nói tích cực trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
642 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.0 - Phần 4

Flashcards Icon 46 Term Từ vựng Minna No Nihongo
641 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 1 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các từ liên quan đến đại từ nhân xưng, nghề nghiệp, quốc tịch, và các câu chào hỏi thông dụng.

Flashcards Icon 43 Term Từ vựng theo chủ đề
639 views

Từ vựng nâng cao về chủ đề môi trường, hỗ trợ luyện thi IELTS band cao.

Flashcards Icon 54 Term Từ vựng Minna No Nihongo
639 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 28 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến kinh doanh, nghệ thuật, thể chất, học tập, và ghi nhớ, các tính từ miêu tả tính cách và trạng thái, các danh từ chỉ địa điểm, khái niệm, vật dụng, phương tiện giải trí, và các thành viên trong gia đình, cùng các trạng từ và liên từ.

Flashcards Icon 20 Term HSK6
638 views

Phần cuối cùng của bộ từ vựng HSK 6 này tập trung vào các khái niệm về sự hợp tác, nguy hiểm tiềm ẩn, các đặc điểm tiêu cực và tích cực của con người, cùng với những từ ngữ biểu đạt sự xa cách, ý chí và mong muốn.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
638 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 7

Flashcards Icon 6 Term Tiếng Hàn
637 views

Danh sách các kỳ nghỉ và lễ hội phổ biến, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 28 Term HSK3
637 views

Phần này của từ vựng HSK 3 tập trung vào các tính từ mô tả trạng thái, cảm xúc, các động từ chỉ hành động và quá trình, cùng với các danh từ phổ biến chỉ sự vật, hiện tượng, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt chi tiết và phong phú hơn.