Search Results
Courses matching your filters
16 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các địa điểm, chỉ dẫn và quy tắc trong giao thông công cộng và đường bộ, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
15 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến các hành động, vật dụng và trạng thái trong các tình huống gặp gỡ và giao tiếp, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các hoạt động thường làm vào cuối tuần, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
18 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng và cụm từ mô tả các hoạt động thường ngày, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
18 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các địa điểm và khu vực phổ biến trong trường học, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
7 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các thứ trong tuần bằng tiếng Hàn, bao gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa về cách sử dụng.
8 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng mô tả các mối quan hệ giữa người với người, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
6 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các kỳ nghỉ và lễ hội phổ biến, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các chức danh và vai trò trong môi trường giáo dục, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
25 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng mô tả các bộ phận cơ thể người, thường hữu ích trong môi trường bệnh viện hoặc khi nói về sức khỏe, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
Thành Công