Search Results
Courses matching your filters
7 Term
Tiếng Đức
Bài 117: Các đại từ nhân xưng cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn xây dựng câu và giao tiếp hiệu quả hơn.
8 Term
Tiếng Đức
Bài 118: Các đại từ sở hữu cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn diễn đạt sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa các đối tượng. Lưu ý rằng đại từ sở hữu trong tiếng Đức biến đổi theo giống, số và cách của danh từ mà nó bổ nghĩa.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 119: Các từ để hỏi cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn đặt câu hỏi về thông tin, thời gian, địa điểm, sự lựa chọn, người và lý do.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 120: Các từ nối và đại từ không xác định cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn liên kết các câu và diễn đạt các khái niệm về số lượng hoặc sự bao quát.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 121: Các giới từ cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn diễn đạt vị trí, thời gian, phương hướng và các mối quan hệ khác giữa các từ trong câu.
11 Term
Tiếng Đức
Bài 122: Các giới từ cơ bản và phổ biến trong tiếng Đức, giúp bạn diễn đạt các mối quan hệ về mục đích, nguồn gốc, vị trí, phương hướng, đồng hành và sự thiếu vắng.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 123: Các liên từ và trạng từ thường dùng trong tiếng Đức, giúp bạn nối các mệnh đề, diễn đạt điều kiện, sự nhượng bộ, khả năng, và cung cấp thêm thông tin hoặc kết luận.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 124: Các câu tiếng Đức đơn giản để diễn tả mong muốn và không mong muốn về các hoạt động giải trí và du lịch, giúp bạn giao tiếp rõ ràng hơn về sở thích cá nhân.
20 Term
Tiếng Đức
Bài 125: Các câu tiếng Đức đơn giản để diễn tả sở thích và những điều không thích về các hoạt động giải trí và cá nhân, giúp bạn dễ dàng chia sẻ về bản thân trong giao tiếp hàng ngày.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 126: Các câu tiếng Đức đơn giản để diễn đạt những việc bạn cần làm và không cần làm, giúp bạn giao tiếp rõ ràng hơn về các nghĩa vụ và lựa chọn cá nhân trong sinh hoạt hàng ngày.
Thành Công