Buy me a coffee
Login
Island Background
1
Day 1 🎯
Từ vựng khác liên quan đến Bệnh viện
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến các hoạt động, v...
Cards 17 Tiếng Hàn 391
Ladder
Island Background
2
Day 2 🔒
Từ vựng khác liên quan đến Gặp gỡ
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến các hành động, v...
Cards 15 Tiếng Hàn 407
Ladder
Island Background
3
Day 3 🔒
Từ vựng khác liên quan đến Giao thông
Danh sách các từ vựng liên quan đến các địa điểm, chỉ dẫn và...
Cards 16 Tiếng Hàn 425
Ladder
Island Background
4
Day 4 🔒
Từ vựng khác liên quan đến Hẹn gặp
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến việc sắp xếp, th...
Cards 21 Tiếng Hàn 459
Ladder
Island Background
5
Day 5 🔒
Từ vựng khác liên quan đến Mua sắm
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến địa điểm mua sắm...
Cards 16 Tiếng Hàn 430
Ladder
Island Background
6
Day 6 🔒
Từ vựng liên quan tới ngày, tháng
Danh sách các từ vựng và cụm từ liên quan đến thời gian, ngà...
Cards 32 Tiếng Hàn 425
Ladder
Island Background
7
Day 7 🔒
Từ vựng liên quan đến quán ăn
Danh sách các từ vựng và cụm từ thường dùng trong nhà hàng h...
Cards 14 Tiếng Hàn 403
Ladder
Island Background
8
Day 8 🔒
Từ vựng về Ẩm thực
Danh sách các món ăn và nguyên liệu phổ biến, đặc biệt là ẩm...
Cards 25 Tiếng Hàn 361
Ladder
Island Background
9
Day 9 🔒
Từ vựng về Bộ phận trên cơ thể
Danh sách các từ vựng mô tả các bộ phận cơ thể người, thường...
Cards 25 Tiếng Hàn 380
Ladder
Island Background
10
Day 10 🔒
Từ vựng về Các chức danh trong trường
Danh sách các chức danh và vai trò trong môi trường giáo dục...
Cards 12 Tiếng Hàn 404
Ladder
Island Background
11
Day 11 🔒
Từ vựng về Các kỳ nghỉ lễ
Danh sách các kỳ nghỉ và lễ hội phổ biến, bao gồm tên tiếng...
Cards 6 Tiếng Hàn 428
Ladder
Island Background
12
Day 12 🔒
Từ vựng về Các mối quan hệ (trong chủ đề Gặp gỡ)
Danh sách các từ vựng mô tả các mối quan hệ giữa người với n...
Cards 8 Tiếng Hàn 434
Ladder
Island Background
13
Day 13 🔒
Từ vựng về Các thứ trong tuần
Danh sách các thứ trong tuần bằng tiếng Hàn, bao gồm phiên â...
Cards 7 Tiếng Hàn 403
Ladder
Island Background
14
Day 14 🔒
Từ vựng về Các địa điểm trong trường
Danh sách các địa điểm và khu vực phổ biến trong trường học,...
Cards 18 Tiếng Hàn 426
Ladder
Island Background
15
Day 15 🔒
Từ vựng về Công việc hàng ngày
Danh sách các từ vựng và cụm từ mô tả các hoạt động thường n...
Cards 18 Tiếng Hàn 417
Ladder
Island Background
16
Day 16 🔒
Từ vựng về Cuối tuần
Danh sách các hoạt động thường làm vào cuối tuần, bao gồm tê...
Cards 12 Tiếng Hàn 373
Ladder
Island Background
17
Day 17 🔒
Từ vựng về Giao thông
Danh sách các phương tiện giao thông, địa điểm liên quan, cá...
Cards 30 Tiếng Hàn 403
Ladder
Island Background
18
Day 18 🔒
Từ vựng về Gia đình
Danh sách các thành viên trong gia đình và các mối quan hệ,...
Cards 16 Tiếng Hàn 335
Ladder
Island Background
19
Day 19 🔒
Từ vựng về Hành động mua sắm
Danh sách các động từ và cụm động từ liên quan đến quá trình...
Cards 10 Tiếng Hàn 365
Ladder
Island Background
20
Day 20 🔒
Từ vựng về Hứa hẹn
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc hẹn gặp, hứa hẹn và...
Cards 10 Tiếng Hàn 357
Ladder
Island Background
21
Day 21 🔒
Từ vựng về Khu vực, các khoa trong bệnh viện
Danh sách các khoa chuyên môn và khu vực thường thấy trong b...
Cards 7 Tiếng Hàn 313
Ladder
Island Background
22
Day 22 🔒
Từ vựng về Mua hàng
Danh sách các danh từ và đơn vị đếm thường dùng khi mua sắm,...
Cards 17 Tiếng Hàn 374
Ladder
Island Background
23
Day 23 🔒
Từ vựng về Mua sắm - Danh từ chỉ đơn vị
Danh sách các danh từ chỉ đơn vị dùng trong mua sắm, bao gồm...
Cards 8 Tiếng Hàn 372
Ladder
Island Background
24
Day 24 🔒
Từ vựng về Mùi vị của món ăn
Danh sách các tính từ mô tả mùi vị của món ăn bằng tiếng Hàn...
Cards 8 Tiếng Hàn 376
Ladder
Island Background
25
Day 25 🔒
Từ vựng về Nghề nghiệp
Danh sách các nghề nghiệp phổ biến với tên tiếng Hàn, phiên...
Cards 14 Tiếng Hàn 426
Ladder
Island Background
26
Day 26 🔒
Từ vựng về Nhà cửa
Danh sách các loại hình nhà ở và các phòng chức năng trong n...
Cards 12 Tiếng Hàn 408
Ladder
Island Background
27
Day 27 🔒
Từ vựng về Nơi chốn (trong chủ đề Nhà cửa)
Danh sách các địa điểm và cửa hàng phổ biến, bao gồm tên tiế...
Cards 15 Tiếng Hàn 350
Ladder
Island Background
28
Day 28 🔒
Từ vựng về Phương hướng di chuyển
Danh sách các từ vựng và cụm từ chỉ phương hướng và hành độn...
Cards 15 Tiếng Hàn 410
Ladder
Island Background
29
Day 29 🔒
Từ vựng về Phương tiện giao thông
Danh sách các từ vựng liên quan đến các loại hình và phương...
Cards 13 Tiếng Hàn 376
Ladder
Island Background
30
Day 30 🔒
Từ vựng về Quà tặng sinh nhật
Danh sách các món quà phổ biến và các hành động liên quan đế...
Cards 12 Tiếng Hàn 369
Ladder
Island Background
31
Day 31 🔒
Từ vựng về Quốc gia
Danh sách các quốc gia phổ biến với tên tiếng Hàn, phiên âm,...
Cards 16 Tiếng Hàn 304
Ladder
Island Background
32
Day 32 🔒
Từ vựng về Sinh hoạt hàng ngày
Danh sách các động từ và cụm từ mô tả các hoạt động thường n...
Cards 39 Tiếng Hàn 369
Ladder
Island Background
33
Day 33 🔒
Từ vựng về Sinh nhật
Danh sách các từ vựng liên quan đến sinh nhật, bao gồm các l...
Cards 12 Tiếng Hàn 357
Ladder
Island Background
34
Day 34 🔒
Từ vựng về Sở thích
Danh sách các hoạt động giải trí, sở thích và địa điểm liên...
Cards 41 Tiếng Hàn 355
Ladder
Island Background
35
Day 35 🔒
Từ vựng về Thời gian trong ngày
Danh sách các từ vựng mô tả các khoảng thời gian trong một n...
Cards 8 Tiếng Hàn 363
Ladder
Island Background
36
Day 36 🔒
Từ vựng về Thời tiết
Danh sách các từ vựng mô tả thời tiết, các mùa trong năm, và...
Cards 22 Tiếng Hàn 364
Ladder
Island Background
37
Day 37 🔒
Từ vựng về Thuốc chữa trị (trong chủ đề Bệnh viện)
Danh sách các từ vựng liên quan đến thuốc men và việc điều t...
Cards 16 Tiếng Hàn 336
Ladder
Island Background
38
Day 38 🔒
Từ vựng về Thư tín
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc gửi và nhận thư, bư...
Cards 19 Tiếng Hàn 351
Ladder
Island Background
39
Day 39 🔒
Từ vựng về Trái cây
Danh sách các loại trái cây phổ biến, bao gồm tên tiếng Hàn,...
Cards 9 Tiếng Hàn 334
Ladder
Island Background
40
Day 40 🔒
Từ vựng về Trạng thái của sự vật
Danh sách các tính từ mô tả đặc điểm và trạng thái của sự vậ...
Cards 20 Tiếng Hàn 411
Ladder
Island Background
41
Day 41 🔒
Từ vựng về Triệu chứng của bệnh (trong chủ đề Bệnh viện)
Danh sách các từ vựng mô tả các triệu chứng bệnh và tình trạ...
Cards 19 Tiếng Hàn 326
Ladder
Island Background
42
Day 42 🔒
Từ vựng về Việc thăm hỏi
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc mời, nhận lời mời,...
Cards 6 Tiếng Hàn 370
Ladder
Island Background
43
Day 43 🔒
Từ vựng về Vị trí (trong chủ đề Nhà cửa)
Danh sách các từ vựng mô tả vị trí của đồ vật hoặc không gia...
Cards 7 Tiếng Hàn 397
Ladder
Island Background
44
Day 44 🔒
Từ vựng về Điện thoại
Danh sách các hành động và trạng thái liên quan đến việc sử...
Cards 12 Tiếng Hàn 348
Ladder
Island Background
45
Day 45 🔒
Từ vựng về Địa điểm gặp gỡ
Danh sách các địa điểm phổ biến để gặp gỡ hoặc tụ họp, bao g...
Cards 14 Tiếng Hàn 355
Ladder
Island Background
46
Day 46 🔒
Từ vựng về Đồ dùng hàng ngày
Danh sách các đồ dùng và vật dụng quen thuộc trong cuộc sống...
Cards 22 Tiếng Hàn 257
Ladder
Island Background
47
Day 47 🔒
Từ vựng về Đồ dùng học tập
Danh sách các đồ dùng học tập phổ biến, bao gồm tên tiếng Hà...
Cards 12 Tiếng Hàn 337
Ladder
Island Background
48
Day 48 🔒
Từ vựng về Đồ gia dụng (trong chủ đề Nhà cửa)
Danh sách các đồ nội thất và thiết bị gia dụng phổ biến tron...
Cards 8 Tiếng Hàn 313
Ladder
Island Background
49
Day 49 🔒
Từ vựng liên quan đến Phim ảnh
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến việc đánh giá ph...
Cards 20 Tiếng Hàn 327
Ladder
Island Background
50
Day 50 🔒
Từ vựng về Cuộc sống tại Hàn Quốc
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc thích nghi với cuộc...
Cards 34 Tiếng Hàn 357
Ladder
Island Background
51
Day 51 🔒
Từ vựng về Các mục tiêu giải thưởng
Danh sách các từ vựng liên quan đến các loại giải thưởng, ba...
Cards 5 Tiếng Hàn 349
Ladder
Island Background
52
Day 52 🔒
Từ vựng về Các thể loại phim và hoạt động xem phim
Danh sách các từ vựng liên quan đến các thể loại phim, những...
Cards 16 Tiếng Hàn 392
Ladder
Island Background
53
Day 53 🔒
Từ vựng về Cảm xúc
Danh sách các từ vựng mô tả các trạng thái cảm xúc của con n...
Cards 17 Tiếng Hàn 381
Ladder
Island Background
54
Day 54 🔒
Từ vựng về Du lịch
Danh sách các từ vựng liên quan đến các loại hình du lịch, đ...
Cards 43 Tiếng Hàn 343
Ladder
Island Background
55
Day 55 🔒
Từ vựng về Kế hoạch học tập
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc lập kế hoạch, đặc b...
Cards 9 Tiếng Hàn 395
Ladder
Island Background
56
Day 56 🔒
Từ vựng về Kế hoạch làm việc
Danh sách các từ vựng liên quan đến nghề nghiệp, các loại hì...
Cards 25 Tiếng Hàn 372
Ladder
Island Background
57
Day 57 🔒
Từ vựng về Miêu tả màu sắc
Danh sách các từ vựng cơ bản về màu sắc trong tiếng Hàn, bao...
Cards 15 Tiếng Hàn 351
Ladder
Island Background
58
Day 58 🔒
Từ vựng về Miêu tả ngoại hình
Danh sách các từ vựng dùng để miêu tả các đặc điểm về tóc, d...
Cards 20 Tiếng Hàn 403
Ladder
Island Background
59
Day 59 🔒
Từ vựng về Ngày lễ Tết và các hoạt động liên quan
Danh sách các từ vựng liên quan đến các ngày lễ truyền thống...
Cards 27 Tiếng Hàn 364
Ladder
Island Background
60
Day 60 🔒
Từ vựng về Ngày nghỉ, ngày kỷ niệm
Danh sách các từ vựng liên quan đến các ngày nghỉ, ngày kỷ n...
Cards 13 Tiếng Hàn 404
Ladder
Island Background
61
Day 61 🔒
Từ vựng về Nơi công cộng
Danh sách các từ vựng liên quan đến các địa điểm công cộng p...
Cards 26 Tiếng Hàn 272
Ladder
Island Background
62
Day 62 🔒
Từ vựng về Điện thoại
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc sử dụng điện thoại,...
Cards 28 Tiếng Hàn 338
Ladder
Island Background
63
Day 63 🔒
Từ vựng về Đô thị
Danh sách các từ vựng liên quan đến các khái niệm về thành p...
Cards 32 Tiếng Hàn 361
Ladder
Island Background
64
Day 64 🔒
Động từ liên quan đến ăn mặc, ngoại hình
Danh sách các động từ và danh từ liên quan đến việc mặc quần...
Cards 13 Tiếng Hàn 398