Created by:
The Best Study
10 months ago
Related Courses
Explore courses with related content
17 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến các hoạt động, vật dụng và khái niệm trong môi trường bệnh viện và chăm sóc sức khỏe, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
15 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến các hành động, vật dụng và trạng thái trong các tình huống gặp gỡ và giao tiếp, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
16 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các địa điểm, chỉ dẫn và quy tắc trong giao thông công cộng và đường bộ, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
21 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến việc sắp xếp, thực hiện và các tình huống phát sinh trong cuộc hẹn, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
16 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến địa điểm mua sắm, các loại hàng hóa, và các hành động, trạng thái trong quá trình mua sắm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
32 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng và cụm từ liên quan đến thời gian, ngày, tháng, năm trong tiếng Hàn, bao gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
14 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng và cụm từ thường dùng trong nhà hàng hoặc quán ăn, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các hoạt động thường làm vào cuối tuần, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
| meaning | term | language | card_id |
| 음악을 듣다 | Nghe nhạc | ko | 8250 |
| 노래를 하다 | Hát | ko | 8251 |
| 춤을 추다 | Nhảy | ko | 8252 |
| 피아노를 치다 | Chơi Piano | ko | 8253 |
| 기타를 치다 | Chơi Guitar | ko | 8254 |
| 게임을 하다 | Chơi game | ko | 8255 |
| 인형을 모으다 | Sưu tầm búp bê | ko | 8256 |
| 인터넷을 하다 | Sử dụng Internet | ko | 8257 |
| 독서하다 | Đọc sách | ko | 8258 |
| 찜질방에 가다 | Đi xông hơi (찜질방) | ko | 8259 |
| 노래방에 가다 | Đi karaoke | ko | 8260 |
| 낚시하다 | Câu cá | ko | 8261 |
| 등산하다 | Đi leo núi | ko | 8262 |
| 산책하다 | Đi dạo | ko | 8263 |
| 여행하다 | Đi du lịch | ko | 8264 |
| 그림을 그리다 | Vẽ tranh | ko | 8265 |
| 사진을 찍다 | Chụp ảnh | ko | 8266 |
| 낮잠을 자다 | Ngủ trưa | ko | 8267 |
| 연극 | Kịch | ko | 8268 |
| 박물관 | Viện bảo tàng | ko | 8269 |
| 미술관 | Triển lãm mỹ thuật | ko | 8270 |
| 공연장 | Rạp, sân khấu (nơi biểu diễn) | ko | 8271 |
| 음악회 | Buổi hòa nhạc | ko | 8272 |
| 콘서트 | Đại nhạc hội (concert) | ko | 8273 |
| 골프를 치다 | Đánh golf | ko | 8274 |
| 테니스를 치다 | Đánh tennis | ko | 8275 |
| 배드민턴을 치다 | Đánh cầu lông | ko | 8276 |
| 당구를 치다 | Đánh bida | ko | 8277 |
| 탁구를 치다 | Đánh bóng bàn | ko | 8278 |
| 스케이트를 타다 | Trượt băng | ko | 8279 |
| 스키를 타다 | Trượt tuyết | ko | 8280 |
| 자전거를 타다 | Đạp xe đạp | ko | 8281 |
| 농구를 하다 | Chơi bóng rổ | ko | 8282 |
| 배구를 하다 | Chơi bóng chuyền | ko | 8283 |
| 축구를 하다 | Chơi đá bóng | ko | 8284 |
| 야구를 하다 | Chơi bóng chày | ko | 8285 |
| 수영을 하다 | Bơi lội | ko | 8286 |
| 운동장 | Sân vận động | ko | 8287 |
| 수영장 | Hồ bơi | ko | 8288 |
| 테니스장 | Sân tennis | ko | 8289 |
| 농구장 | Sân bóng rổ | ko | 8290 |