|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
| 색깔 |
Màu sắc
🗑
|
||||
| 빨간색 |
Màu đỏ
🗑
|
||||
| 노란색 |
Màu vàng
🗑
|
||||
| 파란색 |
Màu xanh nước biển, màu xanh lam
🗑
|
||||
| 하얀색 |
Màu trắng (dạng thuần Hàn)
🗑
|
||||
| 까만색 |
Màu đen (dạng thuần Hàn)
🗑
|
||||
| 녹색 |
Màu xanh lá cây
🗑
|
||||
| 갈색 |
Màu nâu
🗑
|
||||
| 분홍색 |
Màu hồng
🗑
|
||||
| 회색 |
Màu xám
🗑
|
||||
| 보라색 |
Màu tím
🗑
|
||||
| 주황색 |
Màu cam
🗑
|
||||
| 베이지색 |
Màu be
🗑
|
||||
| 흰색 |
Màu trắng (dạng Hán-Hàn, thường dùng hơn trong các trường hợp trang trọng hoặc kết hợp với các từ Hán-Hàn khác)
🗑
|
||||
| 검은색 |
Màu đen (dạng Hán-Hàn, thường dùng hơn trong các trường hợp trang trọng hoặc kết hợp với các từ Hán-Hàn khác)
🗑
|
Study Table Guide
Review the information in the table. When you are ready to test yourself, you can hide individual columns or the entire table. Then, you can click on the blank cells to display the answers. Try to remember what will be displayed before clicking on the blank cell.
- Hide one column: Click on the column name.
- Hide entire table: Click on the "Hide All" button.
- Shuffle rows: Click on the "Shuffle" button.
- Sort by column: Click on the down arrow next to the column header.
- Delete row: If you already know all the data on a row, you can temporarily delete it by clicking on the trash icon on the right side of the row.
Use these features to enhance your learning experience!
Created by:
The Best Study
10 months ago
Related Courses
Explore courses with related content
17 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến các hoạt động, vật dụng và khái niệm trong môi trường bệnh viện và chăm sóc sức khỏe, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
15 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến các hành động, vật dụng và trạng thái trong các tình huống gặp gỡ và giao tiếp, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
16 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các địa điểm, chỉ dẫn và quy tắc trong giao thông công cộng và đường bộ, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
21 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến việc sắp xếp, thực hiện và các tình huống phát sinh trong cuộc hẹn, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
16 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến địa điểm mua sắm, các loại hàng hóa, và các hành động, trạng thái trong quá trình mua sắm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
32 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng và cụm từ liên quan đến thời gian, ngày, tháng, năm trong tiếng Hàn, bao gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
14 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng và cụm từ thường dùng trong nhà hàng hoặc quán ăn, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các hoạt động thường làm vào cuối tuần, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.