đào tạo tiếng Trung thebeststudy.com xin chia sẻ với các bạn những từ vựng phổ thông trong ngành Xây dựng.
Để tìm 1 từ các bạn nhấn Ctrl+F để tìm. Nếu không tìm được các bạn có thể comment ở dưới s2sontech sẽ trả lời các bạn chậm nhất là 1h. Cám ơn các bạn đã truy cập website
| 1 | Ắc qui | 蓄电池 | xù diàn chí |
| 3 | An toàn điện | 电气安全 | diàn qì ān quán |
| 4 | An toàn nhiệt | 热安全 | rè ān quán |
| 5 | Ánh sáng toàn nhà máy | 全厂照明 | quán chǎng zhào míng |
| 6 | Áp kế chữ U,I | U, I 形压力表 | U , I xíng yā lì biǎo |
| 7 | Áp kế lò xo | 弹簧压力表 | dàn huáng yā lì biǎo |
| 8 | Áp suất buồng lửa | 燃烧室直空度 | rán shāo shì zhí kōng dù |
| 9 | Áp suất hơi quá nhiệt | 过热压力 | guò rè yā lì |
| 10 | Áp suất kết đôi | 结对压力 | jié duì yā lì |
| 11 | Át tô mát | 断路器 | Duànlù qì |
| 12 | Bãi chứa vôi | 石灰石堆放场 | shí huī shí duī fàng chǎng |
| 13 | Bãi nhận than | 受煤场 | shòu méi chǎng |
| 14 | Bãi trộn than | 煤混场 | méi hùn chǎng |
| 15 | Ban công | 阳台 | yáng tái |
| 16 | Ban thanh tra an toàn | 安全检查委员会 | ān quán jiǎn chá wěi yuán huì |
| 17 | Bản vẽ mặt cắt hố móng | 基槽剖面图 | jī cáo pōu miàn tú |
| 18 | Bản vẽ trắc dọc hố móng | 基槽剖面图 | jī cáo pōu miàn tú |
| 19 | Bảng điều khiển | 控制屏, 控制表 | kòng zhì píng , kòng zhì biǎo |
| 20 | Bảng liệt kê dự toán khối lượng | 工程量清单 (BO Q) | gōng chéng liàng qīng dān ( B O Q ) |
| 21 | Bảng nhật ký đóng cọc | 打桩记录表 | dǎ zhuāng jì lù biǎo |
| 22 | Băng tải than | 送煤皮带机 | sòng méi pí dài jī |
| 23 | Báo động, cảnh báo | 报警 | bào jǐng |
| 24 | Bảo dưỡng | 保养 | bǎo yǎng |
| 25 | Bao hơi | 汽泡 | qì pào |
| 26 | Bảo vệ cắt nhanh | 速断保护 | sù duàn bǎo hù |
| 27 | Bảo vệ chống dòng điện thứ nghịch | 抗逆序电流保护 | kàng nì xù diàn liú bǎo hù |
| 28 | Bảo vệ chống đứt cầu chì | 保险器防断保护 | bǎo xiǎn qì fáng duàn bǎo hù |
| 29 | Bảo vệ chống đứt dây so lệch dọc | 纵向差动保护 | zòng xiàng chà dòng bǎo hù |
| 30 | Bảo vệ chống mát từ | 放消磁保护 | fàng xiāo cí bǎo hù |
| 31 | Bảo vệ điện nguồn | 保护电源 | bǎo hù diàn yuán |
| 32 | Bảo vệ khoảng cách | 保护距离 | bǎo hù jù lí |
| 33 | Bảo vệ quá dòng có hướng | 方向过流保护 | fāng xiàng guò liú bǎo hù |
| 34 | Bảo vệ quá dòng khóa điện áp hốn hợp 2 cấp | 二级混合电压锁过流保护 | èr jí hùn hé diàn yā suǒ guò liú bǎo hù |
| 35 | Bảo vệ quá dòng tiếp đất có hướng | 方向接地过流保护 | fāng xiàng jiē dì guò liú bǎo hù |
| 36 | Bảo vệ quá tải | 过载保护 | guò zǎi bǎo hù |
| 37 | Bảo vệ roto 2 điểm chạm đất | 转子两点接地保护 | zhuǎn zǐ liǎng diǎn jiē dì bǎo hù |
| 38 | Bảo vệ số lệch dọc | 纵向差动保护 | zòng xiàng chà dòng bǎo hù |
| 39 | Bảo vệ so lệch dòng điện có hãm | 有制止电流差动保护 | yǒu zhì zhǐ diàn liú chà dòng bǎo hù |
| 40 | Bảo vệ số lệch ngang | 横向差动保护 | héng xiàng chà dòng bǎo hù |
| 41 | Bảo vệ sự cố máy phát | 发电机事故保护 | fā diàn jī shì gù bǎo hù |
| 42 | Bể chứa bùn | 泥土堆放场 | ní tǔ duī fàng chǎng |
| 43 | Bể chứa dầu, Téc dầu | 油罐 | yóu guàn |
| 44 | Bể chứa nước cứng | 硬水池 | yìng shuǐ chí |
| 45 | Bể chứa nước mềm | 软水池 | ruǎn shuǐ chí |
| 46 | Bể chứa nước sạch | 净水池 | jìng shuǐ chí |
| 47 | Bể lắng | 沉淀池 | chén diàn chí |
| 48 | Bể lắng đứng | 立式沉淀池 | lì shì chén diàn chí |
| 49 | Bể lắng hướng tâm | 向心沉淀池 | xiàng xīn chén diàn chí |
| 50 | Bể lắng ngang | 卧式沉淀池 | wò shì chén diàn chí |
| 51 | Bể lắng trong | 清水沉淀池 | qīng shuǐ chén diàn chí |
| 52 | Bể lọc | 过滤池 | guò lǜ chí |
| 53 | Bể lọc áp lực | 压力过滤池 | yā lì guò lǜ chí |
| 54 | Bề mặt trao đổi nhiệt | 换热表面 | huàn rè biǎo miàn |
| 55 | Bề mặt trượt | 滑动表面 | huá dòng biǎo miàn |
| 56 | Bệ móng | 基础台座 | jī chǔ tái zuò |
| 57 | Biên độ dao động | 波动幅度 | bō dòng fú dù |
| 58 | Bình Cation | 阳离子过滤池 | yáng lí zǐ guò lǜ chí |
| 59 | Bình ngưng nước | 凝结水箱 | níng jié shuǐ xiāng |
| 60 | Bình thêm nhiệt cao áp | 高压加热箱 | gāo yā jiā rè xiāng |
| 61 | Bloong, e cu | 螺栓,螺帽 | luó shuān , luó mào |
| 62 | Bộ bảo an nguy cấp | 紧急保安器 | jǐn jí bǎo ān qì |
| 63 | Bộ biến áp MBA 2/3 dây cuốn | 二/三线圈变压器 | èr/sān xiàn quān biàn yā qì |
| 64 | Bộ chỉnh dòng | 整流器 | zhěng liú qì |
| 65 | Bộ chỉnh lưu có điều khiển | 可控整流器 | kě kòng zhěng liú qì |
| 66 | Bộ chống sét dạng van | 阀式避雷器 | fá shì bì léi qì |
| 67 | Bộ đánh lửa | 点火器 | diǎn huǒ qì |
| 68 | Bộ điều chỉnh | 调整器 | diào zhěng qì |
| 69 | Bộ điều khiển | 控制器 | kòng zhì qì |
| 70 | Bộ điều tốc | 调速装置 | diào sù zhuāng zhì |
| 71 | Bộ giảm nhiệt | 降温器 | jiàng wēn qì |
| 72 | Bộ giảm tốc | 减速机 | jiǎn sù jī |
| 73 | Bộ hãm nước | 水加热器 | shuǐ jiā rè qì |
| 74 | Bộ làm mát máy biến áp | 变压器冷却器 | biàn yā qì lěng què qì |
| 75 | Bộ lọc bụi tĩnh điện | 静电除尘器 | jìng diàn chú chén qì |
| 76 | Bộ ngắt điện không khí | 空气断路器 | kōng qì duàn lù qì |
| 77 | Bộ ngắt mạch it dầu hợp bộ | 少油断路器 | shǎo yóu duàn lù qì |
| 78 | Bộ phận định lượng đá vôi | 石灰石定量系统 | shí huī shí dìng liàng xì tǒng |
| 79 | Bộ quá nhiệt | 过热器 | guò rè qì |
| 80 | Bộ sấy không khí | 空气烘干器 | kōng qì hōng gān qì |
| 81 | Bộ trao đổi nhiệt | 换热器 | huàn rè qì |
| 82 | Bơm dầu li tâm | 离心式油泵 | lí xīn shì yóu bèng |
| 83 | Bơm nước cứu hỏa | 消防用水泵 | xiāo fáng yòng shuǐ bèng |
| 84 | Bơm nước ngưng | 凝结水泵 | níng jié shuǐ bèng |
| 85 | Bồn chứa hóa chất | 化学物品罐 | huà xué wù pǐn guàn |
| 86 | Bồn hỗn hợp | 混合箱 | hùn hé xiāng |
| 87 | Búa gõ | 敲锤 | qiāo chuí |
| 88 | Buồng điều khiển khử khí | 排气控制室 | pái qì kòng zhì shì |
| 89 | Buồng đốt tầng sôi | 沸腾床 | fèi téng chuáng |
| 90 | Các điểm đo | 测点 | cè diǎn |
| 91 | Các điểm lấy mẫu | 取样点 | qǔ yàng diǎn |
| 92 | Các tầng chính | 主要层格 | zhǔ yào céng gé |
| 93 | Cách điện | 绝缘 | jué yuán |
| 94 | Cảm ứng, Nhiễm điện | 感应 | gǎn yīng |
| 95 | Cần cẩu | 起重机 | qǐ zhòng jī |
| 96 | Cần cẩu treo | 吊杆起重机 | diào gān qǐ zhòng jī |
| 97 | Căn móng | 基础找正 | jī chǔ zhǎo zhèng |
| 98 | Cao độ chênh lệch | 相差高度 | xiāng chà gāo dù |
| 99 | Cao độ đo thực tế | 实测标高 | shí cè biāo gāo |
| 100 | Cao độ thiết kế | 图纸设计标 | tú zhǐ shè jì biāo |
| 101 | Cáp điện | 电缆 | diàn lǎn |
| 102 | Cấp điện áp | 电压等级 | diàn yā děng jí |
| 103 | Cáp kéo dự ứng lực | 预应力钢丝绳 | yù yīng lì gāng sī shéng |
| 104 | Cặp nhiệt độ | 量体温 | liàng tǐ wēn |
| 105 | Cấp nước, nước làm mát | 给水, 冷却水 | gěi shuǐ , lěng què shuǐ |
| 106 | Cắt cọc | 切桩 | qiē zhuāng |
| 107 | Cát hạt nhỏ | 细沙 | xì shā |
| 108 | Cát hạt to | 粗沙 | cū shā |
| 109 | Cầu chì | 熔断器, 电熔器 | róng duàn qì , diàn róng qì |
| 110 | Cầu dao cách ly | 隔离开关 | gé lí kāi guān |
| 111 | Cấu tạo thân lò hơi | 锅炉本体构造 | guō lú běn tǐ gòu zào |
| 112 | Cấu tạo turbine | 汽轮机构造 | qì lún jī gòu zào |
| 113 | Cầu thang | 楼梯 | lóu tī |
| 114 | Cẩu tháp | 塔吊 | tǎ diào |
| 115 | Chi phí máy móc thiết bị | 机器成本 | jī qì chéng běn |
| 116 | Chi phí nhân công | 人工成本 | rén gōng chéng běn |
| 117 | Chi phí phát sinh | 额外开支 (附加费用) | é wài kāi zhī ( fù jiā fèi yòng ) |
| 118 | Chi phí quản lý | 企业的日常管理费用 | qǐ yè de rì cháng guǎn lǐ fèi yòng |
| 119 | Chi phí quản lý công trường | 工地管理费 | gōng dì guǎn lǐ fèi |
| 120 | Chi phí trực tiếp | 直接成本 | zhí jiē chéng běn |
| 121 | Chi phí vật tư | 材料成本 | cái liào chéng běn |
| 122 | Chi phí xây dựng | 建造成本 | jiàn zào chéng běn |
| 123 | Chiếu sáng | 照明 | zhào míng |
| 124 | Chỉnh lưu cầu | 桥式整流器 | qiáo shì zhěng liú qì |
| 125 | Chốt định vị | 定位销 | dìng wèi xiāo |
| 126 | Chủ nhiệm phân xưởng | 车间主任 | chē jiān zhǔ rén |
| 127 | Chuyển đá vôi vào lò bằng gió | 风送石灰石入炉 | fēng sòng shí huī shí rù lú |
| 128 | Chuyển than vào lò bằng gió | 风送煤入炉 | fēng sòng méi rù lú |
| 129 | Cọc bê tông | 混泥土桩 | hùn ní tǔ zhuāng |
| 130 | Cọc chống | 支撑桩 | zhī chēng zhuāng |
| 131 | Cọc dẫn | 引桩 | yǐn zhuāng |
| 132 | Cọc gẫy | 断桩 | duàn zhuāng |
| 133 | Cọc nêm | 楔桩 | xiē zhuāng |
| 134 | Cọc nhồi | 椿桩 | chūn zhuāng |
| 135 | Cọc tiếp đất | 接地柱 | jiē dì zhù |
| 136 | Con quay máy phát điện | 发电机转子 | fā diàn jī zhuǎn zǐ |
| 137 | Công suất biểu kiến | 公称功率 | gōng chèn gōng lǜ |
| 138 | Công suất điện động | 电动功率 | diàn dòng gōng lǜ |
| 139 | Công suất định mức | 定額功率 | dìng é gōng lǜ |
| 140 | Công suất kinh tế | 经济功率 | jīng jì gōng lǜ |
| 141 | Công suất phản kháng | 无功功率 | wú gōng gōng lǜ |
| 142 | Công suất tác dụng | 有功功率 | yǒu gōng gōng lǜ |
| 143 | Công tắc điều khiển đa năng | 万能控制开关 | wàn néng kòng zhì kāi guān |
| 144 | Công tắc đổi nối đo dòng | 转换开关 | zhuǎn huàn kāi guān |
| 145 | Công tơ điện, đồng hồ điện | 电压表 | diàn yā biǎo |
| 146 | Cốp pha | 模板 | mó bǎn |
| 147 | Cột | 柱 | zhù |
| 148 | Cốt đáy cọc | 桩底高程 | zhuāng dǐ gāo chéng |
| 149 | Cốt đỉnh cọc | 桩顶高程 | zhuāng dǐng gāo chéng |
| 150 | Cột khung | 框架柱 | kuàng jià zhù |
| 151 | Cốt nền, Cốt mặt bằng | 地坪标高 | dì píng biāo gāo |
| 152 | Cốt thép đế móng | 基础底座钢筋 | jī chǔ dǐ zuò gāng jīn |
| 153 | Cửa đi | 走门 | zǒu mén |
| 154 | Cửa đóng mở thủy lực | 液压门 | yè yā mén |
| 155 | Cửa gió | 风口 | fēng kǒu |
| 156 | Cửa hơi | 汽动门 | qì dòng mén |
| 157 | Cửa mở dùng điện | 电动门 | diàn dòng mén |
| 158 | Cửa nhôm cuốn | 卷闸门 | juàn zhá mén |
| 159 | Cửa nhôm kính | 铝门 | lǚ mén |
| 160 | Cửa quan sát | 观察口 | guān chá kǒu |
| 161 | Cửa thông gió | 通风门 | tōng fēng mén |
| 162 | Cửa trích hơi số 123 123 | 取重气门 1 2 3 | qǔ zhòng qì mén |
| 163 | Cửa xếp | 拉闸门 | lā zhá mén |
| 164 | Cực âm | 副极, 阴极 | fù jí , yīn jí |
| 165 | Cực dương | 正极, 阳极 | zhèng jí , yáng jí |
| 166 | Cụm đấu dây máy biến áp | 变压器接线组 | biàn yā qì jiē xiàn zǔ |
| 167 | Cung cấp thông tin | 信息提供 | xìn xī tí gōng |
| 168 | Cuộn cắt của atomat | 自动开关脱闸线圈 | zì dòng kāi guān tuō zhá xiàn quān |
| 169 | Cuộn cắt của khởi động từ | 磁启动器脱闸线圈 | cí qǐ dòng qì tuō zhá xiàn quān |
| 170 | Cuộn cắt của máy cắt | 断路器脱闸线圈 | duàn lù qì tuō zhá xiàn quān |
| 171 | Cuộn dây dập hồ quang | 消弧线圈 | xiāo hú xiàn quān |
| 172 | Cuộn dây kháng trở | 阻抗线圈 | zǔ kàng xiàn quān |
| 173 | Cuộn dây sơ cấp | 初级线圈 | chū jí xiàn quān |
| 174 | Cuộn dây thứ cấp | 次级线圈 | cì jí xiàn quān |
| 175 | Cuộn đóng atomat | 开关合闸线圈 | kāi guān hé zhá xiàn quān |
| 176 | Cuộn đóng máy cắt | 断路合闸线圈 | duàn lù hé zhá xiàn quān |
| 177 | Cuộn hộp chốt của máy cắt | 断路器合闸线圈 | duàn lù qì hé zhá xiàn quān |
| 178 | Cường độ kháng nén | 抗压强度 | kàng yā qiáng dù |
| 179 | Cường độ kháng uốn | 抗弯强度 | kàng wān qiáng dù |
| 180 | Đá chống trơn | 防滑石 | fáng huá shí |
| 181 | Đá gốc | 基石 | jī shí |
| 182 | Đá hoa cương, đá granit | 花岗石 | huā gāng shí |
| 183 | Đá hộc | 大块石 | dà kuài shí |
| 184 | Đá ong | 蜂窝石 | fēng wō shí |
| 185 | Đá ốp | 铺面石板 | pū miàn shí bǎn |
| 186 | Đá trầm tích | 沉积石 | chén jī shí |
| 187 | Đá vôi | 石灰石 | shí huī shí |
| 188 | Đá xây | 砖石 | zhuān shí |
| 189 | Đặc tính diệt từ | 灭磁特性 | miè cí tè xìng |
| 190 | Đặc tính kỹ thuật của lò hơi | 锅炉技术特性 | guō lú jì shù tè xìng |
| 191 | Đặc tính kỹ thuật của turbine | 汽轮技术特性 | qì lún jì shù tè xìng |
| 192 | Đại tu | 大修 | dà xiū |
| 193 | Đầm | 夯 | hāng |
| 194 | Đầm dùi bê tông | 振动棒 | zhèn dòng bàng |
| 195 | Dầm, xà | 梁 | liáng |
| 196 | Dẫn điện | 导电 | dǎo diàn |
| 197 | Dàn ống sinh hơi | 生汽管排 | shēng qì guǎn pái |
| 198 | Danh sách các đơn vị đấu thầu | 投票人名单 | tóu piào rén míng dān |
| 199 | Dao động điện | 电波动 | diàn bō dòng |
| 200 | Đất cát | 沙土 | shā tǔ |
| 201 | Đất cát pha | 亚沙土 | yà shā tǔ |
| 202 | Đất có sạn sỏi | 夹卵沙土 | jiā luǎn shā tǔ |
| 203 | Đất đá ong | 蜂窝土 | fēng wō tǔ |
| 204 | Đất sét | 粘土 | zhān tǔ |
| 205 | Đầu cọc | 桩帽 | zhuāng mào |
| 206 | Đấu dây | 接线 | jiē xiàn |
| 207 | Đấu dây kế tiếp | 串联 | chuàn lián |
| 208 | Dầu FO | Fo油 | F o yóu |
| 209 | Dây cáp | 钢丝绳 | gāng sī shéng |
| 210 | Dây dẫn điện chính | 导电主电 | dǎo diàn zhǔ diàn |
| 211 | Dây điện | 电线 | diàn xiàn |
| 212 | Dây điện nguồn | 电源线 | diàn yuán xiàn |
| 213 | Diềm mái | 木望板 | mù wàng bǎn |
| 214 | Đi ốt | 二级管 | èr jí guǎn |
| 215 | Điểm đo thực tế | 实测点 | shí cè diǎn |
| 216 | Điểm nóng chảy | 熔点 | róng diǎn |
| 217 | Điểm tiếp xúc, tiếp điểm | 接触点 | jiē chù diǎn |
| 218 | Điện áp | 电压 | diàn yā |
| 219 | Điện áp dây | 线电压 | xiàn diàn yā |
| 220 | Điện áp hỗn hợp | 混合电压 | hùn hé diàn yā |
| 221 | Điện áp một chiều | 直流电压 | zhí liú diàn yā |
| 222 | Điện áp ngắt mạch | 百分短路电压 | bǎi fēn duǎn lù diàn yā |
| 223 | Điện áp pha | 相电压 | xiāng diàn yā |
| 224 | Điện cảm | 感应电 | gǎn yīng diàn |
| 225 | Điện cực | 电极 | diàn jí |
| 226 | Điện kháng đồng bộ máy phát điện | 发电机同步电抗 | fā diàn jī tóng bù diàn kàng |
| 227 | Điện năng, năng lượng điện | 电能, 电能量 | diàn néng , diàn néng liàng |
| 228 | Điện nguồn nhấp nháy | 闪光电源 | shǎn guāng diàn yuán |
| 229 | Điện trở | 电阻 | diàn zǔ |
| 230 | Điện trở cách điện | 绝缘电阻 | jué yuán diàn zǔ |
| 231 | Điện trường | 电场 | diàn chǎng |
| 232 | Điều chỉnh cửa hơi | 汽门调整 | qì mén diào zhěng |
| 233 | Điều độ ca lò | 炉班调度 | lú bān diào dù |
| 234 | Điều độ lò | 炉机调度 | lú jī diào dù |
| 235 | Điều khiển điện nguồn | 控制电源 | kòng zhì diàn yuán |
| 236 | Điều khiển tự động | 自动控制 | zì dòng kòng zhì |
| 237 | Điều kiện kỹ thuật mời thầu | 投标技术条款 | tóu biāo jì shù tiáo kuǎn |
| 238 | Định vị móng | 基础定位 | jī chǔ dìng wèi |
| 239 | Độ ẩm | 湿度 | shī dù |
| 240 | Độ ẩm bão hòa | 饱和湿度 | bǎo hé shī dù |
| 241 | Độ bền kéo | 抗拉度 | kàng lā dù |
| 242 | Độ bền nén | 抗压强度 | kàng yā qiáng dù |
| 243 | Độ biến thiên điện áp theo tải | 随负荷变化的次级电压变化度 | suí fù hé biàn huà de cì jí diàn yā biàn huà dù |
| 244 | Độ cách điện của dầu | 油的绝缘度 | yóu de jué yuán dù |
| 245 | Độ chối đóng 10 búa cuối | 最后10击贯入度 | zuì hòu 1 0 jī guàn rù dù |
| 246 | Độ cứng của nước | 水的硬度 | shuǐ de yìng dù |
| 248 | Độ dốc | 坡度 | pō dù |
| 249 | Độ đồng tâm | 同心度 | tóng xīn dù |
| 250 | Độ giãn dài | 延伸力 | yán shēn lì |
| 251 | Độ giãn nở cho phép | 膨胀允许值 | péng zhàng yǔn xǔ zhí |
| 252 | Độ lệch tâm | 偏心度 | piān xīn dù |
| 253 | Độ lệch tâm cọc | 斜樁心遍移 | xié zhuāng xīn biàn yí |
| 254 | Đo lường | 测量 | cè liàng |
| 255 | Đo lường điện | 电气测量 | diàn qì cè liàng |
| 256 | Độ ngậm nước | 含水度 | hán shuǐ dù |
| 257 | Độ nhẵn | 光滑度 | guāng huá dù |
| 258 | Độ nhớt của dầu | 油的粘度 | yóu de zhān dù |
| 259 | Độ phẳng | 平整度 | píng zhěng dù |
| 260 | Độ roi | 焦度 | jiāo dù |
| 261 | Độ rung | 振动度 | zhèn dòng dù |
| 262 | Độ sáng | 光度 | guāng dù |
| 263 | Độ sâu | 深度 | shēn dù |
| 264 | Độ trong | 清透度 | qīng tòu dù |
| 265 | Đơn giá | 单价 | dān jià |
| 266 | Đồn hồ đo tần số | 频率表 | pín lǜ biǎo |
| 267 | Đơn vị chào giá thầu thấp nhất | 最低价标商 | zuì dī jià biāo shāng |
| 268 | Đơn vị đấu thầu thành công/ trúng thầu | 投标中的得标人 | tóu biāo zhōng de dé biāo rén |
| 269 | Đơn vị đo lường | 测量单位 | cè liàng dān wèi |
| 270 | Dòng cảm ứng từ | 感应电流 | gǎn yīng diàn liú |
| 271 | Đóng cầu dao điện nguồn | 合闸电源 | hé zhá diàn yuán |
| 272 | Động cơ roto dây cuốn | 绕线电机 | rào xiàn diàn jī |
| 273 | Động cơ roto lồng sóc | 鼠笼电机 | shǔ lóng diàn jī |
| 274 | Dòng điện | 电流 | diàn liú |
| 275 | Dòng điện dung | 电容电流 | diàn róng diàn liú |
| 276 | Dòng điện không tải | 无负荷电流 | wú fù hé diàn liú |
| 277 | Dòng điện làm việc | 工作电流 | gōng zuò diàn liú |
| 278 | Dòng điện ngắn mạch | 短路电流 | duǎn lù diàn liú |
| 279 | Dòng điện thứ tự không | 零位电流 | líng wèi diàn liú |
| 280 | Dòng điện thứ tụ nghịch | 阻抗电流 | zǔ kàng diàn liú |
| 281 | Dòng điện xung kích | 冲击电流 | chōng jī diàn liú |
| 282 | Đồng hồ chỉ thị | 指示仪表 | zhǐ shì yí biǎo |
| 283 | Đồng hồ đo | 仪表 | yí biǎo |
| 284 | Đồng hồ đo công suất phản kháng | 反抗功率表 | fǎn kàng gōng lǜ biǎo |
| 285 | Đồng hồ đo công suất tác dụng | 有功功率表 | yǒu gōng gōng lǜ biǎo |
| 286 | Đồng hồ đo điện áp | 电压表 | diàn yā biǎo |
| 287 | Đồng hồ đo dòng điện | 电流表 | diàn liú biǎo |
| 288 | Đồng hồ đo nhiệt độ | 温度表 | wēn dù biǎo |
| 289 | Đồng hồ tự ghi | 自动记录表 | zì dòng jì lù biǎo |
| 290 | Đồng hồ tự ghi sự cố | 事故自动记录表 | shì gù zì dòng jì lù biǎo |
| 291 | Đóng van | 关阀 | guān fá |
| 292 | Dự phòng | 备用 | bèi yòng |
| 293 | Dự toán Báo giá | 成本估算 | chéng běn gū suàn |
| 294 | Dự toán dựa trên phân tích chi phí | 分析估算 | fēn xī gū suàn |
| 295 | Dự toán quá cao | 高估 (评价过高) | gāo gū ( píng jià guò gāo ) |
| 296 | Dự toán quá thấp | 低估 (评价过低) | dī gū ( píng jià guò dī ) |
| 297 | Dung dịch | 溶液 | róng yè |
| 298 | Dung lượng nạp | 充电能量 | chōng diàn néng liàng |
| 299 | Dung lượng phát | 输出容量 | shū chū róng liàng |
| 300 | Dừng máy (lò) | 停机(炉) | tíng jī ( lú ) |
| 301 | Đường dẫn khói | 回烟道 | huí yān dào |
| 302 | Đường dây tải điện | 电力回路 | diàn lì huí lù |
| 303 | Duy trì | 维持 | wéi chí |
| 304 | Gạch chịu lửa | 耐火砖 | nài huǒ zhuān |
| 305 | Gạch lát nền | 地面砖 | dì miàn zhuān |
| 306 | Gạch ốp trang trí | 装饰砖 | zhuāng shì zhuān |
| 307 | Gạch xây | 砌砖 | qì zhuān |
| 308 | Gậy chọc than | 撬煤 | qiào méi |
| 309 | Ghi chú bất thường | 异常说明 | yì cháng shuō míng |
| 310 | Ghi lò | 炉篦 | Lú bì |
| 311 | Gia cố | 加固 | jiā gù |
| 312 | Giá trị hợp đồng | 合同金额 | hé tóng jīn é |
| 313 | Giá trị ổn định | 稳定直 | wěn dìng zhí |
| 314 | Giá trọn gói (một hạng mục công việc) | 一次付款额 (总额) | yī cì fù kuǎn é ( zǒng é ) |
| 315 | Giam ủ lò | 封炉焖炉 | fēng lú mèn lú |
| 316 | Giàn giáo | 脚手架 | jiǎo shǒu jià |
| 317 | Gian khử bụi | 除尘跨 | chú chén kuà |
| 318 | Gian lò hơi | 锅炉跨 | guō lú kuà |
| 319 | Gian máy | 机跨, 机室 | jī kuà , jī shì |
| 320 | Giãn nở | 膨胀 | péng zhàng |
| 321 | Giằng | 受拉 | shòu lā |
| 322 | Giằng cột | 柱支撑 | zhù zhī chēng |
| 323 | Giằng kèo | 屋架支撑 | wū jià zhī chēng |
| 324 | Giằng móng | 基础支撑架 | jī chǔ zhī chēng jià |
| 325 | Giằng tường | 墙支撑 | qiáng zhī chēng |
| 326 | Giằng xà gồ | 檩条支撑 | lǐn tiáo zhī chēng |
| 327 | Giằng, cột chống | 支撑 | zhī chēng |
| 328 | Giao điện tín hiệu bảo vệ từ xa | 远程保护信号交电 | yuǎn chéng bǎo hù xìn hào jiāo diàn |
| 329 | Gió nóng cấp I | 一级热风 | yī jí rè fēng |
| 330 | Gờ chỉ | 弧形 | hú xíng |
| 331 | Gờ móc nước | 散水沟 | sǎn shuǐ gōu |
| 332 | Góc ma sát trong | 内摩擦角 | nà mó cā jiǎo |
| 333 | Hạng mục công việc | 工作项 | gōng zuò xiàng |
| 334 | Hằng số quán tính | 惯性常数 | guàn xìng cháng shù |
| 335 | Hành lang | 走廊 | zǒu láng |
| 336 | Hành trình | 行程 | xíng chéng |
| 337 | Hệ số công suất | 功率因数 | gōng lǜ yīn shù |
| 338 | Hệ thống bảo vệ điện | 电保护系统 | diàn bǎo hù xì tǒng |
| 339 | Hệ thống chống sét | 避雷系统 | bì léi xì tǒng |
| 340 | Hệ thống cung cấp đá vôi | 供石灰石系统 | gōng shí huī shí xì tǒng |
| 341 | Hệ thống cung cấp than | 上煤系统, 供煤系统 | shàng méi xì tǒng , gōng méi xì tǒng |
| 342 | Hệ thống dầu đốt | 燃油系统 | rán yóu xì tǒng |
| 343 | Hệ thống điện tự dừng | 保安电源系统 | bǎo ān diàn yuán xì tǒng |
| 344 | Hệ thống điều khiển | 控制系统 | kòng zhì xì tǒng |
| 345 | Hệ thống định lượng than | 煤定量系统 | méi dìng liàng xì tǒng |
| 346 | Hệ thống hơi chèn | 密封蒸汽系统图 | mì fēng zhēng qì xì tǒng tú |
| 347 | Hệ thống kích thích máy phát điện | 发电机励磁系统 | fā diàn jī lì cí xì tǒng |
| 348 | Hệ thống làm mát bằng khí hydro | 用氧气冷却系统 | yòng yǎng qì lěng què xì tǒng |
| 349 | Hệ thống làm mát cưỡng bức | MBA 变压器强化冷却系统 | biàn yā qì qiáng huà lěng què xì tǒng |
| 350 | Hệ thống làm mát cưỡng bức | MFD 发电机强化冷却系统 | fā diàn jī qiáng huà lěng què xì tǒng |
| 351 | Hệ thống làm mát tư nhiên | MBA 发电机冷却系统 | fā diàn jī lěng què xì tǒng |
| 352 | Hệ thống làm mát tự nhiện | MFD 发电机自冷却系统 | fā diàn jī zì lěng què xì tǒng |
| 353 | Hệ thống nối đất | 接地系统 | jiē dì xì tǒng |
| 354 | Hệ thống ống cấp hơi | 管网供气 | guǎn wǎng gōng qì |
| 355 | Hệ thống phối điện | 配电系统 | pèi diàn xì tǒng |
| 356 | Hệ thống tạo chân không | 真空系统 | zhēn kōng xì tǒng |
| 357 | Hệ thống thải tro | 出灰系统 | chū huī xì tǒng |
| 358 | Hệ thống thải xỉ | 出渣系统 | chū zhā xì tǒng |
| 359 | Hệ thống thông tin liên lạc | 通信系统 | tōng xìn xì tǒng |
| 360 | Hệ thông tiếp đất | 接地系统 | jiē dì xì tǒng |
| 361 | Hệ thống tự điều chỉnh | 自调系统 | zì diào xì tǒng |
| 362 | Hiện tượng di trục | 轴向移动现象 | zhóu xiàng yí dòng xiàn xiàng |
| 363 | Hiện tượng hỗ cảm | 互感现象 | hù gǎn xiàn xiàng |
| 364 | Hiện tượng phóng điện | 闪络现象 | shǎn luò xiàn xiàng |
| 365 | Hiện tượng sôi bồng | 沸腾现象 | fèi téng xiàn xiàng |
| 366 | Hiện tượng thủy kích | 水冲击现象 | shuǐ chōng jī xiàn xiàng |
| 367 | Hiệu suất | 效率 | xiào lǜ |
| 368 | Hình sao đối xứng | 对称星形 | duì chèn xīng xíng |
| 369 | Hố móng | 基槽 | jī cáo |
| 370 | Hồ quang điện | 电弧光 | diàn hú guāng |
| 371 | Hóa chất | 化学物品 | huà xué wù pǐn |
| 372 | Hòa đồng bộ | 同步上网 | tóng bù shàng wǎng |
| 373 | Hòa đồng bộ tự động chính xác bằng máy | 机器正确自动联网送电 | jī qì zhèng què zì dòng lián wǎng sòng diàn |
| 374 | Hòa đồng bộ tự động chính xác bằng tay | 手动正确送电 | shǒu dòng zhèng què sòng diàn |
| 375 | Hốc âm tường | 阴墙坑 | yīn qiáng kēng |
| 376 | Hơi mới | 新蒸汽 | xīn zhēng qì |
| 377 | Hơi ra của tubine | 汽轮器出汽 | qì lún qì chū qì |
| 378 | Hơi vào của tubine | 汽轮器进汽 | qì lún qì jìn qì |
| 379 | Hợp đồng theo đơn giá khoán | 单价合同 | dān jià hé tóng |
| 380 | Hợp đồng theo giá trọn gói | 包干合同 | bāo gān hé tóng |
| 381 | Hộp giảm tốc | 差速机 | chà sù jī |
| 382 | Hộp giảm tốc | 差速机 | chà sù jī |
| 383 | Hộp nối dây | 接线盒 | jiē xiàn hé |
| 384 | Hướng Bắc Nam | 南北向 | nán běi xiàng |
| 385 | Hướng Đông Tây | 东西向 | dōng xī xiàng |
| 386 | Kế toán thanh toán | 结算会计 | jié suàn huì jì |
| 387 | Kế toán vật tư | 物资会计 | wù zī huì jì |
| 388 | Kèo | 屋架 | wū jià |
| 389 | Kết quả xử lý | 处理结果 | chù lǐ jié guǒ |
| 390 | Khả năng nhả nước | 挥发能力 | huī fā néng lì |
| 391 | Kháng điện | 电抗 | diàn kàng |
| 392 | Khảo sát công trường | 现场参观 | xiàn chǎng cān guān |
| 393 | Khí hòa tan trong nước | 溶解在水里的气体 | róng jiě zài shuǐ lǐ de qì tǐ |
| 394 | Kho dầu nặng | 重油库 | zhòng yóu kù |
| 395 | Kho dầu nhờn | 润滑油库 | rùn huá yóu kù |
| 396 | Kho hóa chất | 化工物品库 | huà gōng wù pǐn kù |
| 397 | Kho than ngoài trời | 露天煤场 | lù tiān méi chǎng |
| 398 | Kho thiết bị | 设备库 | shè bèi kù |
| 399 | Khóa điều khiển | 控制开关 | kòng zhì kāi guān |
| 400 | Khóa điều tốc | 调速锁 | diào sù suǒ |
| 401 | Khóa kín dao động | 波动封锁 | bō dòng fēng suǒ |
| 402 | Khóa liên động | 联锁 | lián suǒ |
| 403 | Khoan cọc nhồi | 钻孔灌注桩 | zuān kǒng guàn zhù zhuāng |
| 404 | Khoảng cách đo | 测距离长度 | cè jù lí cháng dù |
| 405 | Khói | 烟 | yān |
| 406 | Khởi động lò từ trạng thái lạnh | 炉冷状态启动 | lú lěng zhuàng tài qǐ dòng |
| 407 | Khởi động lò từ trạng thái nóng | 炉热状态启动 | lú rè zhuàng tài qǐ dòng |
| 408 | Khởi động từ | 磁力启动 | cí lì qǐ dòng |
| 409 | Khớp | 榫头 | sǔn tóu |
| 410 | Khu xử lý nước thải | 废水处理区 | fèi shuǐ chù lǐ qū |
| 411 | Khung dđỡ siêu tĩnh | 超静框架 | chāo jìng kuàng jià |
| 412 | Khung dỡ | 框架 | kuàng jià |
| 413 | Khung đỡ tĩnh định | 定静框架 | dìng jìng kuàng jià |
| 414 | Kích thước chưa đánh ký hiệu thì đơn vị tính là mm | 未標誌尺寸单位为mm | wèi biāo zhì chǐ cùn dān wèi wéi m m |
| 415 | Kích thước chuẩn | 公称尺寸 | gōng chèn chǐ cùn |
| 416 | Kích thước giới hạn | 有限尺寸 | yǒu xiàn chǐ cùn |
| 417 | Kiểm tra bằng mắt thường | 肉眼检查 | ròu yǎn jiǎn chá |
| 418 | Kiểm tra mối hàn | 焊缝检查 | hàn féng jiǎn chá |
| 419 | Kiểm tra siêu âm | 超声破检查 | chāo shēng pò jiǎn chá |
| 420 | Kiểm tra thủ công | 敲, 听检查 | qiāo , tīng jiǎn chá |
| 421 | Kỹ sư cơ khí | 机电工程师 | jī diàn gōng chéng shī |
| 422 | Kỹ sư cơ nhiệt | 热力机械工程师 | rè lì jī xiè gōng chéng shī |
| 423 | Kỹ sư xây dựng | 工程师 | gōng chéng shī |
| 424 | Kỹ thuật dự trù giá | 价格预测技术 | jià gé yù cè jì shù |
| 425 | Kỹ thuật giá | 价值工程 ( V E) | jià zhí gōng chéng ( V E) |
| 426 | Lan can | 栏杆 | lán gān |
| 427 | Lanh tô cửa | 门过梁 | mén guò liáng |
| 428 | Lấp đất, san bằng | 填土, 填平 | tián tǔ , tián píng |
| 429 | Lấp đất, san bằng | 填土,填平 | tián tǔ , tián píng |
| 430 | Lát gạch | 铺砖 | pū zhuān |
| 431 | Lấy mẫu | 取样 | qǔ yàng |
| 432 | Lí lịch máy | 设备档案 | shè bèi dàng àn |
| 433 | Liên danh đấu thầu | 联合投标 | lián hé tóu biāo |
| 434 | Lò hơi cao áp | 高压锅炉 | gāo yā guō lú |
| 435 | Lò phó ngoài | 炉外副炉长 | lú wài fù lú cháng |
| 436 | Lò phó trong | 炉内副炉长 | lú nà fù lú cháng |
| 437 | Lò trưởng | 炉长 | lú cháng |
| 438 | Lọc dầu | 滤油 | lǜ yóu |
| 439 | Lối ra | 出口 | chū kǒu |
| 440 | Lối vào | 入口 | rù kǒu |
| 441 | Lớp đá đệm móng | 砼垫层 | tóng diàn céng |
| 442 | Lực điện động | 电动势 | diàn dòng shì |
| 443 | Lực hút điện trường | 电场吸力 | diàn chǎng xī lì |
| 444 | Lưỡi cưa đá | 锯石条 | jù shí tiáo |
| 445 | Lưu lượng hơi | 汽流量 | qì liú liàng |
| 446 | Lưu lượng nước cấp | 供水流量 | gōng shuǐ liú liàng |
| 447 | Mạch bảo vệ | 保护回路 | bǎo hù huí lù |
| 448 | Mạch điện 3 pha nối hình sao không đối xứng | 不对称星形接法三相 | bù duì chèn xīng xíng jiē fǎ sān xiāng |
| 449 | Mạch điện kích thích cường hành | 强力磁激回路 | qiáng lì cí jī huí lù |
| 450 | Mạch điện một chiều | 直流回路 | zhí liú huí lù |
| 451 | Mạch điện xoay chiều | 交流回路 | jiāo liú huí lù |
| 452 | Mạch điều khiển | 控制回路 | kòng zhì huí lù |
| 453 | Mạch từ | 磁路 | cí lù |
| 454 | Mái che | 屋面, 屋盖 | wū miàn , wū gài |
| 455 | Máng dẫn xả tro | 落灰管槽 | luò huī guǎn cáo |
| 456 | Mặt bằng móng | 基础平面 | jī chǔ píng miàn |
| 457 | Mặt cắt | 剖面 | pōu miàn |
| 458 | Mặt đứng | 立面 | lì miàn |
| 459 | Máy biến áp BU | 电压互感器 | diàn yā hù gǎn qì |
| 460 | Máy biến áp tự ngẫu | 自耦变压器 | zì ǒu biàn yā qì |
| 461 | Máy biến cường độ dòng điện | 电流互感器 | diàn liú hù gǎn qì |
| 462 | Máy biến cường độ dòng điện | 电流互感器 | diàn liú hù gǎn qì |
| 463 | Máy biến dòng BI | 电流互感器 | diàn liú hù gǎn qì |
| 464 | Máy bù đồng bộ | 同步补偿器 | tóng bù bǔ cháng qì |
| 465 | Máy căắt tự sinh khí | 自生气断路器 | zì shēng qì duàn lù qì |
| 466 | Máy cán đá | 轧石机 | zhá shí jī |
| 467 | Máy cán đá | 轧石机 | zhá shí jī |
| 468 | Máy cán ép | 压延机 | yā yán jī |
| 469 | Máy cán ép | 压延机 | yā yán jī |
| 470 | Máy cào đá | 耙石机 | pá shí jī |
| 471 | Máy cào đá | 耙石机 | pá shí jī |
| 472 | Máy cạo xi lanh | 搪缸机 | táng gāng jī |
| 473 | Máy cạo xi lanh | 搪缸机 | táng gāng jī |
| 474 | Máy cấp nguyên liệu | 供料器 | gōng liào qì |
| 475 | Máy cấp nguyên liệu | 供料器 | gōng liào qì |
| 476 | Máy cấp than | 供煤机, 上煤机 | gōng méi jī , shàng méi jī |
| 477 | Máy cắt | 剪床, 剪断机 | jiǎn chuáng , jiǎn duàn jī |
| 478 | Máy cắt đầu cực máy phát | 发电机电极端断电器 | fā diàn jī diàn jí duān duàn diàn qì |
| 479 | Máy cắt dây thép | 钢丝切断机 | gāng sī qiē duàn jī |
| 480 | Máy cắt dây thép | 钢丝切断机 | gāng sī qiē duàn jī |
| 481 | Máy cắt điện | 断电机 | |
| 482 | Máy cắt điện từ | 电磁断路器 | diàn cí duàn lù qì |
| 483 | Máy cắt điện | 断电机 | duàn diàn jī |
| 484 | Máy cắt nhựa | 切胶机 | qiē jiāo jī |
| 485 | Máy cắt nhựa | 切胶机 | qiē jiāo jī |
| 486 | Máy cắt ống | 切管机 | qiē guǎn jī |
| 487 | Máy cắt ống | 切管机 | qiē guǎn jī |
| 488 | Máy cắt phụ tải | 负荷断路器 | fù hé duàn lù qì |
| 489 | Máy cắt săt | 切钢筋机 | qiē gāng jīn jī |
| 490 | Máy cắt săt | 切钢筋机 | qiē gāng jīn jī |
| 491 | Máy căt tôn | 剪板机 | jiǎn bǎn jī |
| 492 | máy cắt | 剪床,剪断机 | jiǎn chuáng , jiǎn duàn jī |
| 493 | Máy chấn động | 振动器 | zhèn dòng qì |
| 494 | Máy chấn động | 振动器 | zhèn dòng qì |
| 495 | Máy chạy dầu | 柴油机 | chái yóu jī |
| 496 | Máy chạy dầu | 柴油机 | chái yóu jī |
| 497 | Máy chỉnh hướng | 方向器 | fāng xiàng qì |
| 498 | Máy chỉnh hướng | 方向器 | fāng xiàng qì |
| 499 | Máy chở than | 装煤机 | zhuāng méi jī |
| 500 | Máy chọn luồng điện | 选别机 | xuǎn bié jī |
| 501 | Máy chuyển than | 送煤机 | sòng méi jī |
| 502 | Máy chuyển than | 送煤机 | sòng méi jī |
| 503 | Máy công cụ | 工具机 | gōng jù jī |
| 504 | Máy cưa | 锯床 | jù chuáng |
| 505 | Máy cưa | 锯床 | jù chuáng |
| 506 | Máy cuốc than | 载煤机, 割煤机 | zǎi méi jī , gē méi jī |
| 507 | Máy cuốc than | 载煤机,割煤机 | zǎi méi jī , gē méi jī |
| 508 | Máy cuộn dây | 卷线机 | juàn xiàn jī |
| 509 | Máy cuộn dây | 卷线机 | juàn xiàn jī |
| 510 | Máy đầm | 打夯机 | dǎ hāng jī |
| 511 | Máy đầm bàn | 台夯机 | tái hāng jī |
| 512 | Máy đầm cọc | 冲桩机 | chōng zhuāng jī |
| 513 | Máy đầm cọc | 冲桩机 | chōng zhuāng jī |
| 514 | Máy đầm đất | 夯土机 | hāng tǔ jī |
| 515 | Máy đầm đất nhiều đầu | 多头夯土机 | duō tóu hāng tǔ jī |
| 516 | Máy đầm đất nhiều đầu | 多头夯土机 | duō tóu hāng tǔ jī |
| 517 | Máy đầm đất thủ công | 冻土破碎机 | dòng tǔ pò suì jī |
| 518 | Máy đầm đất thủ công | 冻土破碎机 | dòng tǔ pò suì jī |
| 519 | Máy dẫn gió | 引风机 | yǐn fēng jī |
| 520 | Máy dán tem | 贴标机 | tiē biāo jī |
| 521 | Máy dán tem | 贴标机 | tiē biāo jī |
| 522 | Máy đào đất | 挖土机 | wā tǔ jī |
| 523 | Máy đào đất | 挖土机 | wā tǔ jī |
| 524 | Máy dập ép | 压榨机, 汽锤, 冲床 | yā zhà jī , qì chuí , chōng chuáng |
| 525 | Máy dập ép | 压榨机,汽锤,冲床 | yā zhà jī , qì chuí , chōng chuáng |
| 526 | Máy đẩy than | 排煤机 | pái méi jī |
| 527 | Máy đẩy than | 排煤机 | pái méi jī |
| 528 | Máy điều chỉnh | 调整器 | diào zhěng qì |
| 529 | Máy đo chấn động | 振荡器 | zhèn dàng qì |
| 530 | Máy đo chấn động bề mặt | 表面振荡器 | biǎo miàn zhèn dàng qì |
| 531 | Máy đo chấn động bề mặt | 表面振荡器 | biǎo miàn zhèn dàng qì |
| 532 | Máy đo điểm chảy | 流点测量器 | liú diǎn cè liàng qì |
| 533 | Máy đo độ bằng của đất | 测平仪 | cè píng yí |
| 534 | Máy đo độ bằng của đất | 测平仪 | cè píng yí |
| 535 | Máy đo độ cao | 测高仪 | cè gāo yí |
| 536 | Máy đo độ cao | 测高器 | cè gāo qì |
| 537 | Máy đo đông nghiêng | 测坡仪 | |
| 538 | Máy đo đông nghiêng | 测坡仪 | cè pō yí |
| 539 | Máy đo hướng | 测向仪 | cè xiàng yí |
| 540 | Máy đo khoảng cách | 测距仪 | cè jù yí |
| 541 | Máy đo khoảng cách | 测距仪 | cè jù yí |
| 542 | Máy đo ồn | 测音器 | cè yīn qì |
| 543 | Máy đo tọa độ | 全站仪 | quán zhàn yí |
| 544 | Máy đóng cọc | 打桩机 | dǎ zhuāng jī |
| 545 | Máy đóng cọc dùng dầu | 柴油打桩机 | chái yóu dǎ zhuāng jī |
| 546 | Máy đóng cọc dùng dầu | 柴油打桩机 | chái yóu dǎ zhuāng jī |
| 547 | máy đóng gạch | 机砖制造 | jī zhuān zhì zào |
| 548 | Máy đục bê tông | 冲击电钻 | chōng jī diàn zuān |
| 549 | Máy đục đá chạy điện | 电动凿岩机 | diàn dòng záo yán jī |
| 550 | Máy ép cọc | 压桩机 | yā zhuāng jī |
| 551 | Máy ép thủy động | 水压机 | shuǐ yā jī |
| 552 | Máy ép thủy lực | 液压机 | yè yā jī |
| 553 | Máy hàn | 电焊机 | diàn hàn jī |
| 554 | Máy hàn | 电焊机 | diàn hàn jī |
| 555 | Máy hút bùn ( máy vét bùn) | 抽泥机 | chōu ní jī |
| 556 | Máy khoan bàn | 台钻 | tái zuān |
| 557 | máy khoan bàn | 台钻 | tái zuān |
| 558 | Máy khoan đất thủ công | 冻土钻孔机 | dòng tǔ zuān kǒng jī |
| 559 | Máy khoan đất thủ công | 冻土钻孔机 | dòng tǔ zuān kǒng jī |
| 560 | Máy luyện chất dẻo | 塑炼机 | sù liàn jī |
| 561 | Máy mài nền | 地板磨光机 | dì bǎn mó guāng jī |
| 562 | Máy mài nền | 地板磨光机 | dì bǎn mó guāng jī |
| 563 | Máy mài, máy đánh bóng | 磨光机 | mó guāng jī |
| 564 | Máy mài, máy đánh bóng | 磨光机 | mó guāng jī |
| 565 | Máy nâng đấu treo | 吊斗提升机 | diào dǒu tí shēng jī |
| 566 | Máy nâng đấu treo | 吊斗提升机 | diào dǒu tí shēng jī |
| 567 | Máy nén khí | 气压缩机 | qì yā suō jī |
| 568 | Máy nghiền kiểu búa | 锤式破碎机 | chuí shì pò suì jī |
| 569 | Máy nghiền kiểu kẹp hàn | 颚式破碎机 | è shì pò suì jī |
| 570 | Máy nghiền mài | 研磨机 | yán mó jī |
| 571 | Máy nghiền than | 煤破碎机, 磨煤机 | méi pò suì jī , mó méi jī |
| 572 | Máy nhổ cọc | 拔桩机 | bá zhuāng jī |
| 573 | Máy nhổ cọc | 拔桩机 | bá zhuāng jī |
| 574 | Máy nhổ đinh | 拔钉器 | bá dīng qì |
| 575 | Máy nhổ đinh | 拔钉器 | bá dīng qì |
| 576 | Máy phát điện Diezen | 柴油发电机 | chái yóu fā diàn jī |
| 577 | Máy phát điện đồng bộ | 同步发电机 | tóng bù fā diàn jī |
| 578 | Máy phát điện ngưng hơi | 蒸汽凝结发电机 | zhēng qì níng jié fā diàn jī |
| 579 | Máy phun bê tông | 泥浆泵 | ní jiāng bèng |
| 580 | Máy phun bê tông | 泥浆泵 | ní jiāng bèng |
| 581 | Máy phun vữa | 喷浆机 | pēn jiāng jī |
| 582 | Máy phun vữa | 喷浆机 | pēn jiāng jī |
| 583 | Máy quạt khói | 鼓烟机 | gǔ yān jī |
| 584 | Máy rửa nền | 地面清洗机 | dì miàn qīng xǐ jī |
| 585 | Máy rửa nền | 地面清洗机 | dì miàn qīng xǐ jī |
| 586 | Máy san đất, máy ủi đất | 推土机 | tuī tǔ jī |
| 587 | Máy san đất, máy ủi đất | 推土机 | tuī tǔ jī |
| 588 | Máy tời (kéo lên) | 卷扬机 | juàn yáng jī |
| 589 | Máy tời (kéo lên) | 卷扬机 | juàn yáng jī |
| 590 | Máy tuốt dây | 拉丝车床 | lā sī chē chuáng |
| 591 | Máy tuốt dây | 拉丝车床 | lā sī chē chuáng |
| 592 | Máy ủi đất | 推土机 | tuī tǔ jī |
| 593 | Máy uốn thép | 钢筋弯曲机 | gāng jīn wān qū jī |
| 594 | Máy uốn thép | 钢筋弯曲机 | gāng jīn wān qū jī |
| 595 | Máy vận chuyển | 运送机 | yùn sòng jī / zhuāng zǎi jī |
| 596 | Máy vận chuyển đá | 铲运机 | chǎn yùn jī |
| 597 | Máy vắt nước | 脱水机 | tuō shuǐ jī |
| 598 | Máy vắt nước | 脱水机 | tuō shuǐ jī |
| 599 | Máy vẽ truyền | 缩放仅 | suō fàng jǐn |
| 600 | Máy xây dựng | 建筑用机 | jiàn zhú yòng jī |
| 601 | Máy xoa nền | 抹平机 | mǒ píng jī |
| 602 | Máy xoa nền | 抹平机 | mǒ píng jī |
| 603 | Máy xúc | 铲机,挖土机 | chǎn jī , wā tǔ jī |
| 604 | Máy xúc đá | 铲石机 | chǎn shí jī |
| 605 | Mở máy | 开机 | kāi jī |
| 606 | Mở van | 开阀 | kāi fá |
| 607 | Mời tham gia đấu thầu dự án | 招标 | zhāo biāo |
| 608 | Móng băng | 带式基础 | dài shì jī chǔ / tiáo xíng jī chǔ |
| 609 | Móng bè | 排式基础 | pái shì jī chǔ |
| 610 | Móng bê tông cốt thép | 钢筋混泥土基础 | gāng jīn hùn ní tǔ jī chǔ |
| 611 | Móng bỏ mỏ | 锚固基础 | máo gù jī chǔ |
| 612 | Móng chịu lực | 乘载基础, 耐力基础 | chéng zǎi jī chǔ , nài lì jī chǔ |
| 613 | móng cốc | 独立基础 | dú lì jī chǔ |
| 614 | Móng công trình | 工程基础 | gōng chéng jī chǔ |
| 615 | Móng độc lập | 独立基础 | dú lì jī chǔ |
| 616 | Móng đồng tâm | 同心基础 | tóng xīn jī chǔ |
| 617 | Móng lệch tâm | 偏心基础 | piān xīn jī chǔ |
| 618 | Móng nhà | 房屋基础 | fáng wū jī chǔ |
| 619 | Móng nhà xưởng | 厂房基础 | chǎng fáng jī chǔ |
| 620 | Móng thiết bị | 设备基础 | shè bèi jī chǔ |
| 621 | Móng trạm | 站基础 | zhàn jī chǔ |
| 622 | Móng xây bằng đá | 石砌基础 | shí qì jī chǔ |
| 623 | Móng xây bằng gạch | 砖砌基础 | zhuān qì jī chǔ |
| 624 | Một pha chạm đất | 单相接地 | dān xiāng jiē dì |
| 625 | Mức nước bao hơi | 汽包水位 | qì bāo shuǐ wèi |
| 626 | Mực nước trong cọc | 桩内 水位 | zhuāng nà shuǐ wèi |
| 627 | Mũi cọc | 桩头 | zhuāng tóu |
| 628 | Muối ăn | 食盐 | shí yán |
| 629 | Nam châm điện | 电磁铁 | diàn cí tiě |
| 630 | Năng lượng | 能量 | néng liàng |
| 631 | Năng lượng sơ cấp | 初级能量 | chū jí néng liàng |
| 632 | Năng lượng thứ cấp | 次级能量 | cì jí néng liàng |
| 633 | Năng suất lò hơi | 锅炉容量 | guō lú róng liàng |
| 634 | nắp chắn rác | 地漏 | dì lòu |
| 635 | Nền đấ mềm | 松软地基 | sōng ruǎn dì jī |
| 636 | Nền phải gia cố | 须加固基础 | xū jiā gù jī chǔ |
| 637 | Nền trên đá gốc | 基岩基础 | jī yán jī chǔ |
| 638 | Neo cáp | 钢丝苗蛊 | gāng sī miáo gǔ |
| 639 | Ngàm | 榫眼 | sǔn yǎn |
| 640 | Ngắt mạch 1 pha | 单相短路 | dān xiāng duǎn lù |
| 641 | Ngắt mạch nhiều pha | 多相短路 | duō xiāng duǎn lù |
| 642 | Ngày mở thầu | 投标日期: | tóu biāo rì qī : |
| 643 | Ngưng tụ | 凝结 | níng jié |
| 644 | Người lập dự toán | 工料测量师 | gōng liào cè liàng shī |
| 645 | Người/đơn vị dự thầu | 投标人 | tóu biāo rén |
| 646 | Nguồn điện dự phòng | 备用电源 | bèi yòng diàn yuán |
| 647 | Nguồn tín hiệu nhiệt công | 热工信号电源 | rè gōng xìn hào diàn yuán |
| 648 | Nguyên liệu, nhiên liệu | 原料, 燃料 | yuán liào , rán liào |
| 649 | Nguyên lý đo | 测量原理 | cè liàng yuán lǐ |
| 650 | Nguyên lý làm việc của hệ thống tự động điều chỉnh | 自动调整系统的工作原理 | zì dòng diào zhěng xì tǒng de gōng zuò yuán lǐ |
| 651 | Nhà chuẩn bị chế tạo | 预制房 | yù zhì fáng |
| 652 | Nhà để xe | 摩托车棚 | mó tuō chē péng |
| 653 | Nhà điều hành, nhà điều khiển | 控制室 | kòng zhì shì |
| 654 | Nhà điều khiển hệ thống cấp nhiên liệu | 燃料供应系统控制室 | rán liào gōng yīng xì tǒng kòng zhì shì |
| 655 | Nhà hành chính | 办公室 | bàn gōng shì |
| 656 | Nhà khung bê tông cốt thép | 钢筋混泥土房 | gāng jīn hùn ní tǔ fáng |
| 657 | Nhà lắp ráp | 结构房 | jié gòu fáng |
| 658 | Nhà phục vụ | 勤务室 | qín wù shì |
| 659 | Nhà tạm thời | 搭棚 | dā péng |
| 660 | Nhà tường chịu lực | 受力墙房屋 | shòu lì qiáng fáng wū |
| 661 | Nhà xưởng | 厂房 | chǎng fáng |
| 662 | Nhân viên tiếp liệu | 购物人员 | gòu wù rén yuán |
| 663 | Nhân viên xuất nhập kho | 仓库管理员 | cāng kù guǎn lǐ yuán |
| 664 | Nhiệt áp kế | 热力压力表 | rè lì yā lì biǎo |
| 665 | Nhiệt áp thủy ngân | 水银温度计 | shuǐ yín wēn dù jì |
| 666 | Nhiệt độ | 温度 | wēn dù |
| 667 | Nhiệt độ bắn lửa | 着火温度 | zhuó huǒ wēn dù |
| 668 | Nhiệt độ hơi quá nhiệt | 过热气温 | guò rè qì wēn |
| 669 | Nhiệt độ kết đôi | 结对温度 | jié duì wēn dù |
| 670 | Nhiệt độ khói thoát | 排烟温度 | pái yān wēn dù |
| 671 | Nhiệt hạ | 热降 | rè jiàng |
| 672 | Nhiệt kế điện trở | 电阻温度 | diàn zǔ wēn dù |
| 673 | Nối đất an toàn | 安全接地 | ān quán jiē dì |
| 674 | Nối đất làm việc | 工作接地 | gōng zuò jiē dì |
| 675 | Non tải | 低负荷 | dī fù hé |
| 676 | Nồng độ axít kế | 酸度计 | suān dù jì |
| 677 | Nồng độ dung dịch | 溶液浓度 | róng yè nóng dù |
| 678 | Nước cấp | 供水 | gōng shuǐ |
| 679 | Nước cứng | 硬水 | yìng shuǐ |
| 680 | Nước cứu hỏa | 防消用水 | fáng xiāo yòng shuǐ |
| 681 | Nước đọng | 淤水 | yū shuǐ |
| 682 | Nước mềm | 软水 | ruǎn shuǐ |
| 683 | Nước ngưng | 冷凝水 | lěng níng shuǐ |
| 684 | Nước sinh hoạt | 生活水 | shēng huó shuǐ |
| 685 | Nước thải | 废水 | fèi shuǐ |
| 686 | Nước thiên nhiên | 天然水 | tiān rán shuǐ |
| 687 | Nút cắt sự cố | 事故停机按钮 | shì gù tíng jī àn niǔ |
| 688 | Nút cắt thường | 普通按钮 | pǔ tōng àn niǔ |
| 689 | Ổ đỡ | 轴瓦 | zhóu wǎ |
| 690 | Ô văng | 遮雨板 | zhē yǔ bǎn |
| 691 | Ống cao su cao áp | 高压橡皮管 | gāo yā xiàng pí guǎn |
| 692 | Ống gen, ống bảo vệ dây điện | 阻燃电线 | zǔ rán diàn xiàn |
| 693 | Ống góp bộ quá nhiệt | 过热器受集管 | guò rè qì shòu jí guǎn |
| 694 | Ống góp trên | 上受集管 | shàng shòu jí guǎn |
| 695 | Ống góp trong | 下受集管 | xià shòu jí guǎn |
| 696 | Ống góp trung gian | 中间受集管 | zhōng jiān shòu jí guǎn |
| 697 | Ống hơi chính | 主气管 | zhǔ qì guǎn |
| 698 | Ống khói | 烟囱 | yān cōng |
| 699 | Ống luồn cáp | 穿线管 | chuān xiàn guǎn |
| 700 | Ống nước xuống | 下水管 | xià shuǐ guǎn |
| 701 | Ốp gạch | 贴砖 | tiē zhuān |
| 702 | Pha chế dung dịch | 溶液配置 | róng yè pèi zhì |
| 703 | Phá dỡ | 打拆 | dǎ chāi |
| 704 | Phải gia cố nền móng | 要加固基础 | yào jiā gù jī chǔ |
| 705 | Phần bao che | 封墙屋盖 | fēng qiáng wū gài |
| 706 | Phân đoạn thanh góp | 分段母线 | fēn duàn mǔ xiàn |
| 707 | Phân li hơi trong | 内气分离 | nà qì fēn lí |
| 708 | Phần lót móng | 基础打底层 | jī chǔ dǎ dǐ céng |
| 709 | Phần thân móng | 基础本身 | jī chǔ běn shēn |
| 710 | Phân tích | 分析 | fēn xī |
| 711 | Phân tích bột than | 粉煤分析 | fěn méi fēn xī |
| 712 | Phân tích hơi | 汽化分析 | qì huà fēn xī |
| 713 | Phân tích nước ngoài lò | 炉外水分析 | lú wài shuǐ fēn xī |
| 714 | Phân tích tro xỉ | 灰渣分析 | huī zhā fēn xī |
| 715 | Phân tĩnh máy phát điện | 发电机定子 | fā diàn jī dìng zǐ |
| 716 | Phản ứng hóa học | 化学反应 | huà xué fǎn yīng |
| 717 | Phân xưởng hóa chất | 化工车间 | huà gōng chē jiān |
| 718 | Phân xưởng kiểm tra nhiệt | 热检车间 | rè jiǎn chē jiān |
| 719 | Phân xưởng nhiên liệu | 燃料车间 | rán liào chē jiān |
| 720 | Phân xưởng sửa chữa cơ khí | 机械修理车间 | jī xiè xiū lǐ chē jiān |
| 721 | Phân xưởng sửa chữa cơ nhiệt | 电气修理车间 | diàn qì xiū lǐ chē jiān |
| 722 | Phân xưởng vận hành | 运行车间 | yùn xíng chē jiān |
| 723 | Phân xưởng xỉ | 渣吹车间 | zhā chuī chē jiān |
| 724 | Phễu nhận than | 受煤斗 | shòu méi dǒu |
| 725 | Phễu than ngầm | 地下煤斗 | dì xià méi dǒu |
| 726 | Phễu thu tro | 集灰斗 | jí huī dǒu |
| 727 | Phó kíp | 副组长 | fù zǔ cháng |
| 728 | Phòng cơ điện | 电机科 | diàn jī kē |
| 729 | Phòng điều khiển trung tâm | 中心控制室 | zhōng xīn kòng zhì shì |
| 730 | Phòng giao ca | 交班室 | jiāo bān shì |
| 731 | Phòng giao dịch | 交易所, 交易站 | jiāo yì suǒ , jiāo yì zhàn |
| 732 | Phòng hành chính | 行政科 | xíng zhèng kē |
| 733 | Phòng kế hoạch | 计划科 | jì huà kē |
| 734 | Phòng kỹ thuật | 技术科 jì shù kē | |
| 735 | Phòng nhiên liệu | 燃料科 | rán liào kē |
| 736 | Phòng tài vụ | 财务科 | cái wù kē |
| 737 | Phòng tiếp khách | 接待站, 接待室 | jiē dài zhàn , jiē dài shì |
| 738 | Phòng trực ban | 值班室 | zhí bān shì |
| 739 | Phóng tuyến | 放线 | fàng xiàn |
| 740 | Phòng văn thư lưu trữ | 文件归档可 | wén jiàn guī dàng kě |
| 741 | Phòng vật tư | 物资科 | wù zī kē |
| 742 | Phụ phí rủi ro bất ngờ | 应急准备金 | yīng jí zhǔn bèi jīn |
| 743 | Phụ tải điện | 电负荷 | diàn fù hé |
| 744 | Phụ tải điện tubine | 汽轮电负荷 | qì lún diàn fù hé |
| 745 | Phụ tải lò | 锅炉负荷 | guō lú fù hé |
| 746 | Phụ tải nhiệt lò | 锅炉热负荷 | guō lú rè fù hé |
| 747 | Phương pháp đo tính tiêu chuẩn (tính khối lượng) | 标准计量方法 | biāo zhǔn jì liàng fāng fǎ |
| 748 | Quán tính điện từ | 电磁惯性 | diàn cí guàn xìng |
| 749 | Quạt gió | 鼓风机 | gǔ fēng jī |
| 750 | Quạt khói | 排烟鼓风机 | pái yān gǔ fēng jī / chuī yān |
| 751 | Quét vôi | 抹灰 | mǒ huī |
| 752 | Qui phạm công trình cọc móng | 基桩工程规范 | jī zhuāng gōng chéng guī fàn |
| 753 | Qui trình an toàn | 安全规程 | ān quán guī chéng |
| 754 | Qui trình bảo dưỡng | 保养规程, 保护规程 | bǎo yǎng guī chéng , bǎo hù guī chéng |
| 755 | Qui trình vận hành | 运行规程 | yùn xíng guī chéng |
| 756 | Ra xỉ | 出渣 | chū zhā |
| 757 | Rơ le báo đứt mạch | 回路预报断电器 | huí lù yù bào duàn diàn qì |
| 758 | Rơ le bảo vệ quá tải | 过载保护断电器 | guò zǎi bǎo hù duàn diàn qì |
| 759 | Rơ le chống đóng lặp lại | 防止重新合闸线圈 | fáng zhǐ zhòng xīn hé zhá xiàn quān |
| 760 | Rơ le công suất | 功率断电器 | gōng lǜ duàn diàn qì |
| 761 | Rơ le điện áp | 电压绝缘器 | diàn yā jué yuán qì |
| 762 | Rơ le dòng điện | 电流电容器 | diàn liú diàn róng qì |
| 763 | Rơ le dòng điện nghịch | 逆流电容器 | nì liú diàn róng qì |
| 764 | Rơ le dòng điện thứ tự nghịch | 逆序电流断熔器 | nì xù diàn liú duàn róng qì |
| 765 | Rơ le hơi | 瓦斯断电器 | wǎ sī duàn diàn qì |
| 766 | Rơ le khóa kín dao động | 振荡闭合断电器 | zhèn dàng bì hé duàn diàn qì |
| 767 | Rơ le kiểm tra đồng bộ | 同步检查断电器 | tóng bù jiǎn chá duàn diàn qì |
| 768 | Rơ le so lệch | 差动电容器 | chà dòng diàn róng qì |
| 769 | Rơ le thời gian | 时间断电器 | shí jiān duàn diàn qì |
| 770 | Rơ le tín hiệu | 信号电容器 | xìn hào diàn róng qì |
| 771 | Rơ le tổng trở | 总阻抗断电器 | zǒng zǔ kàng duàn diàn qì |
| 772 | Rơ le trung gian | 中间电容器 | zhōng jiān diàn róng qì |
| 773 | Rơ le trung gian kích thích cường hành | 强化励磁中间断电器 | qiáng huà lì cí zhōng jiān duàn diàn qì |
| 774 | Rô to | 转子 | zhuǎn zǐ |
| 775 | Rơle kiểm tra đồng bộ | 同步检查断电器 | tóng bù jiǎn chá duàn diàn qì |
| 776 | Rung phễu | 斗的震动 | dǒu de zhèn dòng |
| 777 | Sản phẩm coke đốt | 烧焦产品 | shāo jiāo chǎn pǐn |
| 778 | Sảnh | 玄关,门厅 | xuán guān , mén tīng |
| 779 | Sắt xi móng | 基础框架 | jī chǔ kuàng jià |
| 780 | Sấy sứ | 瓷瓶烘干 | cí píng hōng gān |
| 781 | Sinh công | 生功 | shēng gōng |
| 782 | Sơ dđồ hệ thống nước cấp | 供水系统图 | gōng shuǐ xì tǒng tú |
| 783 | Sơ dđồ hệ thống nước đọng | 积水系统图 | jī shuǐ xì tǒng tú |
| 784 | Sơ đồ hệ thống hơi chính | 主蒸汽系统图 | zhǔ zhēng qì xì tǒng tú |
| 785 | Sơ đồ hệ thống nước ngưng | 凝水系统图 | níng shuǐ xì tǒng tú |
| 786 | Sơ đồ hệ thống nước tuần hoàn | 循环水系统图 | xún huán shuǐ xì tǒng tú |
| 787 | Sơ đồ khối | 方形图 | fāng xíng tú |
| 788 | Sơ đồ nguyên lý | 原理图 | yuán lǐ tú |
| 789 | Sơ đồ nhiệt chi tiết | 详细热力图 | xiáng xì rè lì tú |
| 790 | Sơ đồ nối dây mạch chính | 主接线电图 | zhǔ jiē xiàn diàn tú |
| 791 | Số đối, lo ga rít | 对数 | duì shù |
| 792 | Sơn | 油漆 | yóu qī |
| 793 | Stato | 定子 | dìng zǐ |
| 794 | Sự cố điện | 电气事故 | diàn qì shì gù |
| 795 | Sự cố lò hơi | 锅炉事故 | guō lú shì gù |
| 796 | Sự đấu thầu có dàn xếp/ thông đồng, chỉ định nhà thầu | 串通围标 | chuàn tōng wéi biāo |
| 797 | Sứ dò | 瓷瓶 | cí píng |
| 798 | Sứ xuyên | 穿陶瓷绝缘 | chuān táo cí jué yuán |
| 799 | Sửa điện nguồn | 修理电源 | xiū lǐ diàn yuán |
| 800 | Ta luy (độ dốc, độ soải chân móng) | 边坡 | biān pō |
| 801 | Tấm cao su | 橡胶板 | xiàng jiāo bǎn |
| 802 | Tấm chắn | 挡板 | dǎng bǎn |
| 803 | Tấm cót ép | 竹胶板 | zhú jiāo bǎn |
| 804 | Tấm đan | 铁丝板 | tiě sī bǎn |
| 805 | Tấm lát nền | 地面板 | dì miàn bǎn |
| 806 | Tấm lợp | 盖板 | gài bǎn |
| 807 | Tấm nhựa | 塑料板 | sù liào bǎn |
| 808 | Tấm tôn | 铁板 | tiě bǎn |
| 809 | Tấm trần | 天花板 | tiān huā bǎn |
| 810 | Tấm tường | 墙板 | qiáng bǎn |
| 811 | Tạm ứng thanh toán, tiền tạm ứng công trình | 预付款 | yù fù kuǎn |
| 812 | Tần số điện Hz | 电频率 | diàn pín lǜ |
| 813 | Tầng áp lực | 压力层 | yā lì céng |
| 814 | Tăng đơ | 花兰螺栓 | huā lán luó shuān |
| 815 | Tăng tốc độ | 速度层 | sù dù céng |
| 816 | Tạo hình thép | 角铁制造 | jiǎo tiě zhì zào |
| 817 | Thạch cao | 石膏 | shí gāo |
| 818 | Thân cọc | 桩身 | zhuāng shēn |
| 819 | Thanh góp vòng | 封闭母线 | fēng bì mǔ xiàn |
| 820 | Thành phần hợp kim | 合金成分 | hé jīn chéng fēn |
| 821 | Tháp cấp nước | 供水塔 | gōng shuǐ tǎ |
| 822 | Tháp làm mát | 冷却塔 | lěng què tǎ |
| 823 | Theo dõi kiểm soát chất lượng | 监督质量检查 | jiān dū zhì liàng jiǎn chá |
| 824 | Thép các bon | 碳素钢 | tàn sù gāng |
| 825 | Thép chờ | 预埋件 | yù mái jiàn |
| 826 | Thép chống rỉ | 防锈钢 | fáng xiù gāng |
| 827 | Thép dự ứng lực | 预应力钢材 | yù yīng lì gāng cái |
| 828 | Thép hợp kim | 合金钢 | hé jīn gāng |
| 829 | Thép không gỉ | 不锈钢 | bù xiù gāng |
| 830 | Thép thường | 普通钢 | pǔ tōng gāng |
| 831 | Thí nghiệm điện | 电气试验 | diàn qì shì yàn |
| 832 | Thí nghiệm không tải | 无载试验 | wú zǎi shì yàn |
| 833 | Thiết bị báo sự cố | 事故显示设备 | shì gù xiǎn shì shè bèi |
| 834 | Thiết bị chống đóng lặp lại | 防止重合设备 | fáng zhǐ zhòng hé shè bèi |
| 835 | Thiết bị chuyên dùng | 专用设备 | zhuān yòng shè bèi |
| 836 | Thiết bị đo lường | 测量仪器 | cè liàng yí qì |
| 837 | Thiết bị ổn áp | 稳压装置 | wěn yā zhuāng zhì |
| 838 | Thiết bị phân phối điện | 配电设备 | pèi diàn shè bèi |
| 839 | Thiết bị phụ nạp ắc qui | 补助充电装置 | bǔ zhù chōng diàn zhuāng zhì |
| 840 | Thiết bị phục vụ | 服务设施 | fú wù shè shī |
| 841 | Thiết bị trực nạp ắc qui | 恒压充电装置 | héng yā chōng diàn zhuāng zhì |
| 842 | Thiết bị tự động diệt từ | 灭磁自动装置 | miè cí zì dòng zhuāng zhì |
| 843 | Thớ đá | 断层纹 | duàn céng wén |
| 844 | Thợ phụ | 助手 | zhù shǒu |
| 845 | Thời gian | 时间 | shí jiān |
| 846 | Thời gian nạp điện | 充电时间 | chōng diàn shí jiān |
| 847 | Thời gian phóng điện | 放电时间 | fàng diàn shí jiān |
| 848 | Thời gian vận hành thử | 工厂试运时间 | gōng chǎng shì yùn shí jiān |
| 849 | Thông báo trúng thầu/ giao thầu | 中标通知 | zhōng biāo tōng zhī |
| 850 | Thông gió | 通风 | tōng fēng |
| 851 | Thông số | 参数 | cān shù |
| 852 | Thông số đầu vào | 输入端输入数 | shū rù duān shū rù shù |
| 853 | Thông số kết đôi | 结对参数 | jié duì cān shù |
| 854 | Thủ quỹ | 出纳员 | chū nà yuán |
| 855 | Thùng trao đổi cation | 离子交换箱 | lí zǐ jiāo huàn xiāng |
| 856 | Thước tỷ lệ | 缩尺 | suō chǐ |
| 857 | Thyitsto | 晶闸管 | jīng zhá guǎn |
| 858 | Tiền bảo chứng để tham gia đấu thầu | 招标押金 | zhāo biāo yā jīn |
| 859 | Tiền lưu ký/ bảo chứng (khi tham gia đấu thầu) | 保留款项 (留存款项) | bǎo liú kuǎn xiàng ( liú cún kuǎn xiàng ) |
| 860 | Tiếp điểm của máy cắt | 断路器触点 | duàn lù qì chù diǎn |
| 861 | Tiếp điểm đồng hồ nhiệt | 温度表接触点 | wēn dù biǎo jiē chù diǎn |
| 862 | Tiếp điểm phụ của máy cắt | 断路器副触接点 | duàn lù qì fù chù jiē diǎn |
| 863 | Tiếp điểm thường mở | 闭合触点 | bì hé chù diǎn |
| 864 | Tiếp điểm thường mở đóng chậm | 常开延迟触点 | cháng kāi yán chí chù diǎn |
| 865 | Tiếp điểm tín hiệu | 信号触点 | xìn hào chù diǎn |
| 866 | Tín hiệu báo trước | 预报信号 | yù bào xìn hào |
| 867 | Tín hiệu cảnh báo sự cố | 事故警报信号 | shì gù jǐng bào xìn hào |
| 868 | Tính axit | 酸性 | suān xìng |
| 869 | Tính cứng của nước | 水的硬化 | shuǐ de yìng huà |
| 870 | Tính khối lượng dự toán | 工料测量 | gōng liào cè liàng |
| 871 | Tính kiềm | 碱性 | jiǎn xìng |
| 872 | Tính nồng độ a xít | 酸度计 | suān dù jì |
| 873 | Tổ sửa chữa | 修理组 | xiū lǐ zǔ |
| 874 | Tọa độ | 坐标 | zuò biāo |
| 875 | Tọa độ bản vẽ | 图纸座标 | tú zhǐ zuò biāo |
| 876 | Tốc độ cộng hưởng | 共振速度 | gòng zhèn sù dù |
| 877 | Tốc độ định mức | 额定速度 | é dìng sù dù |
| 878 | Tổn hao không tải | 无负荷损耗 | wú fù hé sǔn hào |
| 879 | Tổn hao ngắt mạch | 短路损耗 | duǎn lù sǔn hào |
| 880 | Tổng trở | 总阻抗 | zǒng zǔ kàng |
| 881 | Trạm biến thế | 变压站 | biàn yā zhàn |
| 882 | Trạm bơm | 水泵站 | shuǐ bèng zhàn |
| 883 | Trạm bơm nước bổ xung | 补充水泵站 | bǔ chōng shuǐ bèng zhàn |
| 884 | Trạm điện | 电站, 电厂 | diàn zhàn , diàn chǎng |
| 885 | Trạm gác | 岗哨 | gāng shào |
| 886 | Trạm khí nén | 空压站 | kōng yā zhàn |
| 887 | Trạm nghiền than | 煤破碎机站 | méi pò suì jī zhàn |
| 888 | Trạm nhận than | 受煤站 | shòu méi zhàn |
| 889 | Trạm phân phối ngoài trời | 露天分配站 | lù tiān fēn pèi zhàn |
| 890 | Trạm phối điện | 配电站 | pèi diàn zhàn |
| 891 | Trạm thải xỉ | 排渣站 | pái zhā zhàn |
| 892 | Trạm xử lý nước | 水处理站 | shuǐ chù lǐ zhàn |
| 893 | Trạm xử lý nước thải | 废水处理站 | fèi shuǐ chù lǐ zhàn |
| 894 | Trạm y tế | 医疗站 | yī liáo zhàn |
| 895 | Trần | 吊顶, 吊棚 | diào dǐng , diào péng |
| 896 | Trạng thái xác lập | 设定状态 | shè dìng zhuàng tài |
| 897 | Transitor | 三极管 | sān jí guǎn |
| 898 | Tri ắc | 集成电路 | jí chéng diàn lù |
| 899 | Trọng lượng | 重量 | zhòng liàng |
| 900 | Trụ sở | 办事处 | bàn shì chù |
| 901 | Trực ban bao hơi | 汽泡值班 | qì pào zhí bān |
| 902 | Trực ban bơm dầu | 泵油值班 | bèng yóu zhí bān |
| 903 | Trực ban bơm nước công nghiệp | 工业水值班 | gōng yè shuǐ zhí bān |
| 904 | Trực ban bơm thải tro | 排灰值班 | pái huī zhí bān |
| 905 | Trực ban cấp điện | 供电值班 | gōng diàn zhí bān |
| 906 | Trực ban cấp nước | 供水值班 | gōng shuǐ zhí bān |
| 907 | Trực ban cấp than | 供煤值班 | gōng méi zhí bān |
| 908 | Trực ban hệ thống thải tro | 出灰系统值班 | chū huī xì tǒng zhí bān |
| 909 | Trực ban máy nghiền than | 煤破碎机值班 | méi pò suì jī zhí bān |
| 910 | Trực ban phụ | 值班助手 | zhí bān zhù shǒu |
| 911 | Trực ban quạt khói | 排烟鼓风值班 | pái yān gǔ fēng zhí bān |
| 912 | Trực ban thiết bị phụ trợ | 附助设备值班 | fù zhù shè bèi zhí bān |
| 913 | Trực ban trạm khử khí | 排气站值班 | pái qì zhàn zhí bān |
| 914 | Trực ban tủ điện | 电柜值班 | diàn guì zhí bān |
| 915 | Trực ban tubine | 汽轮值班 | qì lún zhí bān |
| 916 | Trực bơm nước tuần hoàn | 循环水泵值班 | xún huán shuǐ bèng zhí bān |
| 917 | Trực điều hòa công nghiệp | 工业空调值班 | gōng yè kōng diào zhí bān |
| 918 | Trực phòng điều hành | 控制室值班 | kòng zhì shì zhí bān |
| 919 | Trực sửa chữa | 修理值班 | xiū lǐ zhí bān |
| 920 | Trục tubine | 汽轮机轴 | qì lún jī zhóu |
| 921 | Trực vận hành hóa chất | 化学物品工作值班 | huà xué wù pǐn gōng zuò zhí bān |
| 922 | Trực xử lý nước | 水处理值班 | shuǐ chù lǐ zhí bān |
| 923 | Trung tu | 中修 | zhōng xiū |
| 924 | Trưởng ca | 班长 | bān cháng |
| 925 | Trường điện từ | 电磁场 | diàn cí chǎng |
| 926 | Trưởng kíp | 组长 | zǔ cháng |
| 927 | Truường điện từ | 电磁场 | diàn cí chǎng |
| 928 | Truyền tín hiệu | 信号转送 | xìn hào zhuǎn sòng |
| 929 | Tự động đóng lặp lại | 自动重合闸 | zì dòng zhòng hé zhá |
| 930 | Tự động hóa đồng bộ | 自动同步上网 | zì dòng tóng bù shàng wǎng |
| 931 | Tự đóng lại | 自动合闸 | zì dòng hé zhá |
| 932 | Từ thông | 磁通 | cí tōng |
| 933 | Từ trường | 磁场 | cí chǎng |
| 934 | Tường bao | 封墙, 围墙 | fēng qiáng , wéi qiáng |
| 935 | Tường chịu lực | 受力墙 | shòu lì qiáng |
| 936 | Tường cong | 弯扭墙 | wān niǔ qiáng |
| 937 | Tường lò, vách lò | 炉壁 | lú bì |
| 938 | Tường vây | 围墙 | wéi qiáng |
| 939 | Tur bine | 汽轮机 | qì lún jī |
| 940 | Tỷ số biến của máy biến áp | 变压器变比 | biàn yā qì biàn bǐ |
| 941 | Tỷ trọng | 比重, 容重,密度 | bǐ zhòng , róng zhòng , mì dù |
| 942 | Uốn mỏ | 弯钩 | wān gōu |
| 943 | Vải địa kỹ thuật | 土工布 | tǔ gōng bù |
| 944 | Van an toàn bao hơi | 汽泡安全阀 | qì pào ān quán fá |
| 945 | Van cấp nước | 供水阀 | gōng shuǐ fá |
| 946 | Van cầu | 球阀 | qiú fá |
| 947 | Van chống sét | 阀式避雷器 | fá shì bì léi qì |
| 948 | Ván cừ | 支撑模板 | zhī chēng mó bǎn |
| 949 | Vân đá | 石花纹 | shí huā wén |
| 950 | Van dầu thí nghiệm | 试验油阀 | shì yàn yóu fá |
| 951 | Van dầu từ lực | 电磁油阀 | diàn cí yóu fá |
| 952 | Van điện từ | 电磁阀 | diàn cí fá |
| 953 | Van dừng | 停机阀 | tíng jī fá |
| 954 | Ván gỗ | 木板 | mù bǎn |
| 955 | Vận hành băng tải | 皮带运行 | pí dài yùn xíng |
| 956 | Van hơi chính | 主汽阀 | zhǔ qì fá |
| 957 | Van khóa | 锁阀 | suǒ fá |
| 958 | Van một chiều | 单向阀 | dān xiàng fá |
| 959 | Van ngắt dầu nguy cấp | 紧急断油阀 | jǐn jí duàn yóu fá |
| 960 | Van xả | 排放阀 | pái fàng fá |
| 961 | Van xả định kì | 定期排放阀 | dìng qī pái fàng fá |
| 962 | Van xả liên tục | 正常排放阀 | zhèng cháng pái fàng fá |
| 963 | Van xả quá nhiệt | 过热排气阀 | guò rè pái qì fá |
| 964 | Vít nở | 膨胀螺钉 | péng zhàng luó dīng |
| 965 | Vít thường | 螺钉 | luó dīng |
| 966 | Vỏ le hơi | 瓦斯断电器 | wǎ sī duàn diàn qì |
| 967 | Vòi phun | 喷嘴 | pēn zuǐ |
| 968 | Vòi phun dầu | 喷油嘴 | pēn yóu zuǐ |
| 969 | Vòng tuần hoàn | 循环圈 | xún huán quān |
| 970 | Vữa chịu nhiệt | 耐火浆 | nài huǒ jiāng |
| 971 | Vữa xi măng mác 50 | 50牌号水泥砂浆 | 5 0 pái hào shuǐ ní shā jiāng |
| 972 | Xà gồ | 檩条 | lǐn tiáo |
| 973 | xà gồ nhà | 房屋檩条 | fáng wū lǐn tiáo |
| 974 | Xả hơi | 排气 | pái qì |
| 975 | Xác suất | 或然率 | huò rán lǜ |
| 976 | Xe gạt than | 推煤机 | tuī méi jī |
Nếu bạn chưa tìm thấy từ vựng của mình hãy Xem tiếp phần 2: https://thebeststudy.com/study/show/tieng-trung/tu-vung-tieng-trung-chuyen-nganh-xay-dung-phan2.html
⇒Xem thêm:
- Từ vựng tiếng Trung chủ đề Nội thất, Ngoại thất
- Từ vựng tiếng Trung về chuyên ngành Kiến trúc
- Từ vựng tiếng Trung chủ đề: VẬT LIỆU XÂY DỰNG
Chúc các bạn học tốt tiếng Trung. Cám ơn các bạn đã ghé thăm website của s2sontech.
Bình luận