Search Results
Courses matching your filters
25 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 3
19 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 4
22 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 6 | Bài 3
13 Term
Tiếng Trung
Bài 36: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến bạn bè, các mối quan hệ xã hội và cách gọi người khác.
11 Term
Tiếng Đức
Bài 58: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi giá, mặc cả, yêu cầu dịch vụ và xử lý các vấn đề liên quan đến sản phẩm khi mua sắm, giúp bạn tự tin hơn trong các giao dịch thương mại tại Đức.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 47: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các bộ phận và tiện ích trong nhà, từ sàn nhà đến trần nhà, cũng như các khu vực bên ngoài như sân và nhà để xe, giúp bạn mô tả không gian sống một cách đầy đủ.
20 Term
Tiếng Thái
Bài 125: Các câu diễn tả sở thích (ชอบ) và không thích (ไม่ชอบ) đối với các hoạt động nghệ thuật, thể thao, và giải trí.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 123: Các câu diễn tả mong muốn (อยาก) và không mong muốn (ไม่อยาก) đối với các hoạt động giải trí và du lịch.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 117: Các đại từ sở hữu và từ chỉ định cơ bản trong tiếng Thái, giúp diễn tả quyền sở hữu và vị trí của vật thể.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 47: Các từ và cụm từ liên quan đến đồ đạc và thiết bị cơ bản trong các phòng của ngôi nhà bằng tiếng Thái.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing