Search Results
Courses matching your filters
10 Term
Tiếng Đức
Bài 104: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các thiết bị văn phòng, giúp bạn dễ dàng giao tiếp trong môi trường công sở hoặc khi cần mua sắm đồ dùng văn phòng tại Đức.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 75: Các câu và cụm từ thông dụng để hỏi hoặc nhận xét về hương vị, nhiệt độ, tình trạng món ăn, cũng như diễn tả sở thích cá nhân về các nguyên liệu.
9 Term
Tiếng Thái
Bài 70: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại thức uống thông dụng và cách yêu cầu chúng.
38 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 5 | Bài 3
39 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 10 | Bài 2
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 3
27 Term
N4
19 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 4
19 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 4 | Bài 2
9 Term
Tiếng Đức
Bài 40: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại quần áo lót, đồ ngủ và dép đi trong nhà, giúp bạn mô tả trang phục cá nhân một cách chi tiết.
Thành Công