Search Results
Courses matching your filters
37 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 8 | Bài 1
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 1 | Bài 3
27 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 5 | Bài 2
10 Term
Tiếng Thái
Bài 110: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các thiết bị và linh kiện máy tính, cũng như các khái niệm kỹ thuật số liên quan.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 105: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc tìm kiếm việc làm, giới thiệu bản thân, và kinh nghiệm làm việc.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 79: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả vị trí tương đối, các yêu cầu cơ bản và hướng dẫn di chuyển hoặc chờ đợi.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 73: Các từ và cụm từ liên quan đến phương pháp nấu ăn, trạng thái của thực phẩm và cách yêu cầu mức độ chín của thịt.
7 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các khoa chuyên môn và khu vực thường thấy trong bệnh viện, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 3
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 4
Thành Công