Search Results
Courses matching your filters
40 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 31 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến hoạt động hàng ngày và các sự kiện quan trọng, các danh từ chỉ thời gian, địa điểm, sự kiện, và tổ chức, cùng các từ chỉ vị trí và trạng thái, và các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu.
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 3
37 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 8 | Bài 1
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 1
29 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 8 | Bài 1
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 8 | Bài 4
34 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 1 | Bài 5
13 Term
Tiếng Đức
Bài 45: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các sản phẩm và dụng cụ vệ sinh cá nhân hàng ngày, giúp bạn giao tiếp và mua sắm dễ dàng tại Đức.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 79: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả vị trí tương đối, các yêu cầu cơ bản và hướng dẫn di chuyển hoặc chờ đợi.
20 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 4
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing