Search Results
Courses matching your filters
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 3
13 Term
N5
21 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 4
19 Term
Tiếng Trung
Bài 95: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc di chuyển bằng máy bay, bao gồm các bộ phận máy bay, tiện ích và các tình huống bay.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 36: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến bạn bè, các mối quan hệ xã hội và cách gọi người khác.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 99: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về tiện nghi, dịch vụ và giải quyết các vấn đề thường gặp trong phòng ở, giúp bạn có trải nghiệm lưu trú thoải mái hơn tại Đức.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 66: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các sản phẩm từ sữa và trứng phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi nói về thực phẩm tại Đức.
21 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 2 | Bài 4
20 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 4
38 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 2
27 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 1 | Bài 4
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 7 | Bài 1