Search Results
Courses matching your filters
15 Term
Tiếng Thái
Bài 54: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại cửa hàng, địa điểm thương mại và dịch vụ công cộng phổ biến trong khu vực đô thị hoặc thị trấn bằng tiếng Thái.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 43: Bài: 43 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các sản phẩm trang điểm và làm đẹp cá nhân.
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 3
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 25
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 18
38 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 2
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 5
25 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 5
19 Term
Tiếng Trung
Bài 95: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc di chuyển bằng máy bay, bao gồm các bộ phận máy bay, tiện ích và các tình huống bay.
16 Term
Tiếng Đức
Bài 71: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đặt bàn, gọi món, hỏi về thực đơn và yêu cầu đồ dùng khi ăn tại nhà hàng, giúp bạn tự tin hơn khi dùng bữa tại Đức.
8 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các đồ nội thất và thiết bị gia dụng phổ biến trong nhà, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
33 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 5 | Bài 1