Search Results
Courses matching your filters
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 41: Bài: 41 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các đồ dùng thiết yếu cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.5 - Phần 3
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 40
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 45
37 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 8 | Bài 1
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 5
27 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 9 | Bài 4
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 4
14 Term
Tiếng Trung
Bài 99: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc trả phòng khách sạn, bày tỏ cảm xúc về dịch vụ và sắp xếp phương tiện di chuyển.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 121: Các giới từ cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn diễn đạt vị trí, thời gian, phương hướng và các mối quan hệ khác giữa các từ trong câu.
96 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng mô tả món ăn, nấu nướng và nguyên liệu thực phẩm.
33 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 5