Search Results
Courses matching your filters
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 4 | Bài 5
26 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 5 | Bài 3
29 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 5
28 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 2
18 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 1 | Bài 2
34 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 1 | Bài 5
16 Term
Tiếng Trung
Bài 84: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn tả các khoảng thời gian trong ngày, tuần, tháng, năm và các câu hỏi liên quan.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 39: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến áo khoác, phụ kiện giữ ấm và bảo vệ khỏi thời tiết.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 22: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các môn thể thao phổ biến.
8 Term
Tiếng Đức
Bài 118: Các đại từ sở hữu cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn diễn đạt sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa các đối tượng. Lưu ý rằng đại từ sở hữu trong tiếng Đức biến đổi theo giống, số và cách của danh từ mà nó bổ nghĩa.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing