Search Results
Courses matching your filters
38 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 2
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 5
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 2
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 2
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 4
20 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 5
13 Term
Tiếng Trung
Bài 123: Các cụm từ tiếng Trung dùng để diễn tả mong muốn hoặc không muốn thực hiện các hoạt động giải trí, du lịch.
8 Term
Tiếng Trung
Bài 104: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các vật dụng văn phòng phẩm cơ bản.
19 Term
Tiếng Trung
Bài 85: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các bộ phận trên cơ thể người, đặc biệt là phần đầu và mặt.
14 Term
Tiếng Đức
Bài 115: Các cặp tính từ trái nghĩa cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn dễ dàng miêu tả và so sánh các đặc điểm, tính chất của sự vật, hiện tượng trong giao tiếp hàng ngày.
Thành Công