Search Results
Courses matching your filters
25 Term
Tiếng Pháp
Bài 101: Bài: 101 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng để gọi tên các nghề nghiệp phổ biến, bao gồm cả dạng giống đực và giống cái.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 97: Bài: 97 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để đặt phòng khách sạn, hỏi thông tin về phòng và tiện nghi.
16 Term
Tiếng Pháp
Bài 84: Bài: 84 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để chỉ các mốc thời gian trong tương lai và quá khứ, các ngày trong tuần và các cách hỏi về thời gian cụ thể.
17 Term
Tiếng Pháp
Bài 50: Bài: 50 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các thiết bị lớn và dụng cụ nấu nướng trong nhà bếp.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 33: Bài: 33 - Các câu hỏi và câu nói tiếng Pháp thông dụng khi ở sở thú hoặc nói về động vật.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 2
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 5
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 3
24 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 2
15 Term
Tiếng Trung
Bài 83: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn tả thứ tự thời gian, tần suất và cách hỏi về thời gian.
Thành Công