Search Results
Courses matching your filters
17 Term
Tiếng Trung
Bài 50: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến thiết bị gia dụng và dụng cụ nấu nướng trong nhà bếp.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 126: Các câu tiếng Đức đơn giản để diễn đạt những việc bạn cần làm và không cần làm, giúp bạn giao tiếp rõ ràng hơn về các nghĩa vụ và lựa chọn cá nhân trong sinh hoạt hàng ngày.
16 Term
Tiếng Đức
Bài 81: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về lối đi, phương tiện công cộng, địa điểm công cộng và các hoạt động giải trí, giúp bạn dễ dàng khám phá và di chuyển trong các thành phố ở Đức.
11 Term
Tiếng Đức
Bài 22: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các môn thể thao phổ biến, giúp bạn thảo luận về sở thích và hoạt động giải trí.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 115: Các cặp từ trái nghĩa cơ bản để mô tả kích thước, tuổi tác, ngoại hình, độ dày, số lượng, và kết cấu.
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các đồ dùng học tập phổ biến, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 125: Các cụm từ tiếng Trung để diễn đạt nhu cầu hoặc không có nhu cầu làm một việc gì đó trong các hoạt động hàng ngày.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 122: Các liên từ và cụm từ nối thông dụng trong tiếng Trung, giúp diễn đạt các mối quan hệ logic trong câu như điều kiện, nhượng bộ, khả năng, ví dụ, kết luận và các sắc thái khác.
20 Term
Tiếng Trung
Bài 113: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng bao gồm các cặp từ trái nghĩa, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
20 Term
Tiếng Trung
Bài 93: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến sân bay, chuyến bay, thủ tục bay và các thiết bị, địa điểm tại sân bay.
Thành Công