Search Results
Courses matching your filters
15 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 5
12 Term
Tiếng Trung
Bài 122: Các liên từ và cụm từ nối thông dụng trong tiếng Trung, giúp diễn đạt các mối quan hệ logic trong câu như điều kiện, nhượng bộ, khả năng, ví dụ, kết luận và các sắc thái khác.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 112: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc mua sắm trực tuyến, đăng nhập, quản lý tài khoản và các yếu tố giao diện người dùng.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 126: Các câu tiếng Đức đơn giản để diễn đạt những việc bạn cần làm và không cần làm, giúp bạn giao tiếp rõ ràng hơn về các nghĩa vụ và lựa chọn cá nhân trong sinh hoạt hàng ngày.
14 Term
Tiếng Đức
Bài 59: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại bao bì, đồ ăn nhẹ và gia vị phổ biến, giúp bạn mua sắm và nhận biết các sản phẩm trong cửa hàng tạp hóa tại Đức.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 23: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các hoạt động giải trí và thể thao, giúp bạn thảo luận về sở thích và các hoạt động trong thời gian rảnh rỗi.
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 10 | Bài 5
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 1 | Bài 3
15 Term
Tiếng Trung
Bài 107: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến Internet, các thành phần và hoạt động trên mạng.
10 Term
Tiếng Trung
Bài 82: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn tả các khoảng thời gian trong ngày và các ngày cụ thể.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 102: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các chuyên ngành và chức danh cụ thể.
16 Term
Tiếng Thái
Bài 71: Các câu và cụm từ thông dụng khi đặt bàn, gọi món, hỏi về thực đơn và yêu cầu thêm đồ dùng trong nhà hàng bằng tiếng Thái.