Search Results
Courses matching your filters
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 109: Bài: 109 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến các thành phần của một trang web và các thuật ngữ kỹ thuật số thông dụng.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 66: Bài: 66 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại sản phẩm từ sữa và trứng.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 27: Bài: 27 - Các từ, cụm từ và câu hỏi tiếng Pháp thông dụng liên quan đến các hoạt động và an toàn khi ở bãi biển.
28 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc sử dụng điện thoại, các loại cuộc gọi, trạng thái cuộc gọi, và các thao tác liên quan đến điện thoại và tin nhắn, kèm ví dụ minh họa.
16 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến thuốc men và việc điều trị bệnh, thường hữu ích khi trao đổi tại bệnh viện hoặc hiệu thuốc, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 3
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 5
28 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 1
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 5
27 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 2
Thành Công