Search Results
Courses matching your filters
13 Term
Tiếng Thái
Bài 109: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các ký tự đặc biệt, chức năng điều hướng, thuộc tính văn bản, và các khái niệm kỹ thuật số liên quan đến trang web.
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 2
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 2
15 Term
Tiếng Trung
Bài 83: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn tả thứ tự thời gian, tần suất và cách hỏi về thời gian.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 116: Các cặp từ trái nghĩa phổ biến trong tiếng Đức, giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và dễ dàng diễn đạt sự đối lập trong mô tả và so sánh.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 67: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại thịt phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi ở cửa hàng thịt tại Đức.
16 Term
Tiếng Đức
Bài 51: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật dụng thường thấy trên bàn ăn, từ dao kéo đến khăn trải bàn, giúp bạn chuẩn bị bữa ăn và giao tiếp trong các tình huống ăn uống.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 119: Các từ nối cơ bản để liên kết các mệnh đề, và các đại từ không xác định để chỉ người, vật, hoặc số lượng không cụ thể.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 115: Các cặp từ trái nghĩa cơ bản để mô tả kích thước, tuổi tác, ngoại hình, độ dày, số lượng, và kết cấu.
20 Term
Tiếng Thái
Bài 113: Các từ vựng cơ bản để diễn tả các khái niệm đối lập, trạng thái, và hành động phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 92: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các triệu chứng của bệnh cảm lạnh, cúm, và các câu hỏi liên quan đến việc điều trị.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 26: Các từ và cụm từ liên quan đến bãi biển, các hoạt động và vật dụng cần thiết khi đi biển trong tiếng Thái.