Search Results
Courses matching your filters
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 5
10 Term
Tiếng Trung
Bài 103: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các thiết bị thường thấy trong văn phòng.
14 Term
Tiếng Đức
Bài 115: Các cặp tính từ trái nghĩa cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn dễ dàng miêu tả và so sánh các đặc điểm, tính chất của sự vật, hiện tượng trong giao tiếp hàng ngày.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 38: Bài: 38 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại quần áo và phụ kiện.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 33: Bài: 33 - Các câu hỏi và câu nói tiếng Pháp thông dụng khi ở sở thú hoặc nói về động vật.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 27: Bài: 27 - Các từ, cụm từ và câu hỏi tiếng Pháp thông dụng liên quan đến các hoạt động và an toàn khi ở bãi biển.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 36: Các từ và cụm từ liên quan đến cách gọi tên người, giới tính, tuổi tác và các mối quan hệ xã hội trong tiếng Thái.
8 Term
Tiếng Pháp
Bài 116: Bài: 116 - Các đại từ nhân xưng (pronoms personnels) trong tiếng Pháp, giúp bạn xác định người hoặc vật trong câu.
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 1
27 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 2
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing