Search Results
Courses matching your filters
12 Term
Tiếng Trung
Bài 125: Các cụm từ tiếng Trung để diễn đạt nhu cầu hoặc không có nhu cầu làm một việc gì đó trong các hoạt động hàng ngày.
10 Term
Tiếng Trung
Bài 82: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn tả các khoảng thời gian trong ngày và các ngày cụ thể.
14 Term
Tiếng Trung
Bài 59: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại bao bì, đồ ăn vặt và gia vị trong cửa hàng tạp hóa.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 103: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các chuyên ngành và nghề nghiệp cụ thể, giúp bạn dễ dàng giới thiệu bản thân hoặc hỏi về lĩnh vực làm việc của người khác.
14 Term
Tiếng Đức
Bài 59: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại bao bì, đồ ăn nhẹ và gia vị phổ biến, giúp bạn mua sắm và nhận biết các sản phẩm trong cửa hàng tạp hóa tại Đức.
17 Term
Tiếng Thái
Bài 57: Các từ và cụm từ hữu ích khi mua sắm quần áo, bao gồm việc thử đồ, hỏi về kích cỡ, màu sắc và tìm kiếm các loại trang phục cụ thể trong tiếng Thái.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 45: Các từ và cụm từ liên quan đến các khu vực và không gian chức năng trong một ngôi nhà bằng tiếng Thái.
14 Term
Tiếng Pháp
Bài 120: Bài: 119 - Các giới từ (prépositions) và cụm giới từ thông dụng trong tiếng Pháp.
17 Term
Tiếng Pháp
Bài 111: Bài: 111 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến email và các chức năng thư điện tử cơ bản.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 23: Bài: 23 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các hoạt động giải trí và thể thao.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 16: Các từ và cụm từ liên quan đến các môn học phổ biến trong trường học bằng tiếng Thái.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 33: Bài: 33 - Các câu hỏi và câu nói tiếng Pháp thông dụng khi ở sở thú hoặc nói về động vật.