Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 7
41 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các hoạt động giải trí, sở thích và địa điểm liên quan, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
27 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 9 | Bài 4
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 1
14 Term
Tiếng Trung
Bài 114: Các từ vựng tiếng Trung là tính từ thông dụng, bao gồm các cặp từ trái nghĩa để mô tả tính chất, trạng thái.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 49: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng và thiết bị trong phòng tắm và nhà vệ sinh.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 32: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loài chim phổ biến, giúp bạn mô tả thế giới động vật có cánh.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này cung cấp các thuật ngữ cần thiết liên quan đến việc mua sắm và tiêu dùng, giúp bạn dễ dàng giao tiếp trong các tình huống mua bán tại cửa hàng, siêu thị hoặc trực tuyến.
26 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 4
29 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 11 | Bài 1
Thành Công