Search Results
Courses matching your filters
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 2
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 4 | Bài 4
31 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 5 | Bài 4
23 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 5 | Bài 4
31 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 3
13 Term
Tiếng Trung
Bài 123: Các cụm từ tiếng Trung dùng để diễn tả mong muốn hoặc không muốn thực hiện các hoạt động giải trí, du lịch.
17 Term
Tiếng Đức
Bài 87: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các cơ quan nội tạng và một số bộ phận bên trong cơ thể, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về sức khỏe và sinh học trong tiếng Đức.
9 Term
Tiếng Thái
Bài 74: Các câu và cụm từ thông dụng để diễn tả các hạn chế ăn uống, dị ứng và hỏi về thành phần món ăn.
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 5 | Bài 5
20 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 7 | Bài 5
13 Term
Tiếng Trung
Bài 39: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến áo khoác, phụ kiện giữ ấm và bảo vệ khỏi thời tiết.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 110: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt các thành phần trong địa chỉ web, các chức năng điều hướng và các yếu tố thiết kế trên một trang web, giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc và tương tác với các trang web tại Đức.