Search Results
Courses matching your filters
3 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 4
11 Term
Tiếng Trung
Bài 79: Các từ vựng tiếng Trung và mẫu câu thông dụng khi chỉ dẫn vị trí, mời gọi và hướng dẫn người khác.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 58: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng khi hỏi giá, thương lượng, và xử lý các vấn đề về sản phẩm khi mua sắm.
7 Term
Tiếng Đức
Bài 117: Các đại từ nhân xưng cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn xây dựng câu và giao tiếp hiệu quả hơn.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 61: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại trái cây phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi nói về thực phẩm tại Đức.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 36: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên những người xung quanh chúng ta, từ bạn bè đến những người hàng xóm, giúp bạn giao tiếp trong các tình huống xã giao hàng ngày.
8 Term
Tiếng Pháp
Bài 116: Bài: 116 - Các đại từ nhân xưng (pronoms personnels) trong tiếng Pháp, giúp bạn xác định người hoặc vật trong câu.
25 Term
Tiếng Pháp
Bài 101: Bài: 101 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng để gọi tên các nghề nghiệp phổ biến, bao gồm cả dạng giống đực và giống cái.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.5 - Phần 3
17 Term
Tiếng Pháp
Bài 100: Bài: 100 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để mô tả tình huống khẩn cấp, kêu gọi giúp đỡ và cảnh báo.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 48: Bài: 48 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các vật dụng, đồ dùng cá nhân và trang trí trong nhà.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 5.0 - Phần 1