Search Results
Courses matching your filters
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 10 | Bài 3
20 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 3
13 Term
Tiếng Trung
Bài 123: Các cụm từ tiếng Trung dùng để diễn tả mong muốn hoặc không muốn thực hiện các hoạt động giải trí, du lịch.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 58: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng khi hỏi giá, thương lượng, và xử lý các vấn đề về sản phẩm khi mua sắm.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 43: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến mỹ phẩm và dụng cụ trang điểm.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 120: Các từ nối và đại từ không xác định cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn liên kết các câu và diễn đạt các khái niệm về số lượng hoặc sự bao quát.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 44: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da phổ biến, giúp bạn mô tả và mua sắm đồ làm đẹp.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 32: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loài chim phổ biến, giúp bạn mô tả thế giới động vật có cánh.
8 Term
Tiếng Thái
Bài 116: Các đại từ nhân xưng cơ bản trong tiếng Thái, phân biệt theo ngôi và số lượng, cùng với lưu ý về cách sử dụng trang trọng và thân mật.
28 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 1
14 Term
Tiếng Pháp
Bài 114: Bài: 114 - Các tính từ tiếng Pháp thông dụng, giúp bạn miêu tả đa dạng các đặc điểm và trạng thái.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 24