Search Results
Courses matching your filters
13 Term
Tiếng Trung
Bài 48: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng sinh hoạt hàng ngày trong nhà và vật trang trí.
14 Term
Tiếng Đức
Bài 100: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt mong muốn trả phòng, khen ngợi dịch vụ khách sạn và yêu cầu các phương tiện di chuyển, giúp bạn hoàn tất thủ tục lưu trú một cách thuận lợi tại Đức.
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 108: Bài: 108 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng khi điều hướng trên Internet hoặc sử dụng các chức năng máy tính cơ bản.
20 Term
Tiếng Pháp
Bài 102: Bài: 102 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng để gọi tên các chuyên ngành và nghề nghiệp cụ thể, bao gồm cả dạng giống đực và giống cái.
16 Term
Tiếng Pháp
Bài 71: Bài: 71 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng trong các tình huống tại nhà hàng, từ đặt bàn đến gọi món và yêu cầu phục vụ.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 26: Bài: 26 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến bãi biển và các vật dụng, hiện tượng tự nhiên trên bãi biển.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 123: Bài: 122 - Các câu tiếng Pháp diễn tả những điều bạn muốn làm (Je veux...) và không muốn làm (Je ne veux pas...).
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 45: Bài: 45 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các phòng và khu vực khác nhau trong một ngôi nhà.
28 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc sử dụng điện thoại, các loại cuộc gọi, trạng thái cuộc gọi, và các thao tác liên quan đến điện thoại và tin nhắn, kèm ví dụ minh họa.
29 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 4
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing