Search Results
Courses matching your filters
16 Term
Tiếng Pháp
Bài 71: Bài: 71 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng trong các tình huống tại nhà hàng, từ đặt bàn đến gọi món và yêu cầu phục vụ.
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 3
26 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 2
28 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 1
20 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 3
16 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 4
13 Term
Tiếng Trung
Bài 109: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến cấu trúc, chức năng và các yếu tố trên trang web.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 119: Các từ để hỏi cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn đặt câu hỏi về thông tin, thời gian, địa điểm, sự lựa chọn, người và lý do.
9 Term
Tiếng Đức
Bài 69: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại bánh mì, bánh ngọt và món tráng miệng phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi ở tiệm bánh tại Đức.
9 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh liên quan đến các loại đồ uống thông dụng.
27 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các ngày lễ truyền thống lớn của Hàn Quốc như Seollal (Tết Nguyên đán) và Chuseok (Trung thu), bao gồm các món ăn, trò chơi dân gian và phong tục, kèm ví dụ minh họa.
21 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 9 | Bài 1