Search Results
Courses matching your filters
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 12 | Bài 4
74 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng miêu tả đặc điểm cơ thể, hình dáng và phong cách cá nhân.
32 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 22 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến trang phục và sinh nở, các đại từ, các danh từ chỉ trang phục, đồ ăn, và các khái niệm, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.
24 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 2
34 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 3
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 10 | Bài 2
29 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 5 | Bài 1
25 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 1
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 10 | Bài 5
10 Term
Tiếng Trung
Bài 103: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các thiết bị thường thấy trong văn phòng.
Thành Công