Search Results
Courses matching your filters
13 Term
Tiếng Đức
Bài 61: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại trái cây phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi nói về thực phẩm tại Đức.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 88: Các từ và cụm từ thông dụng để gọi tên các vật tư, thiết bị y tế cơ bản thường dùng trong chăm sóc sức khỏe và sơ cứu.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này cung cấp các thuật ngữ cần thiết liên quan đến việc mua sắm và tiêu dùng, giúp bạn dễ dàng giao tiếp trong các tình huống mua bán tại cửa hàng, siêu thị hoặc trực tuyến.
3 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 4
13 Term
Tiếng Trung
Bài 47: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ đạc và thiết bị nội thất trong không gian sống.
16 Term
Tiếng Đức
Bài 51: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật dụng thường thấy trên bàn ăn, từ dao kéo đến khăn trải bàn, giúp bạn chuẩn bị bữa ăn và giao tiếp trong các tình huống ăn uống.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 66: Bài: 66 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại sản phẩm từ sữa và trứng.
11 Term
Tiếng Pháp
Bài 16: Bài: 16 - Các từ tiếng Pháp dùng để gọi tên các môn học phổ biến trong chương trình giáo dục.
16 Term
Tiếng Pháp
Bài 84: Bài: 84 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để chỉ các mốc thời gian trong tương lai và quá khứ, các ngày trong tuần và các cách hỏi về thời gian cụ thể.
11 Term
Tiếng Pháp
Bài 58: Bài: 58 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng được sử dụng khi hỏi giá, mặc cả, hoặc giải quyết các vấn đề liên quan đến mua sắm và sản phẩm.
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 49
34 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 4