Search Results
Courses matching your filters
60 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả chương trình truyền hình, nội dung giải trí và phương tiện truyền thông.
16 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các thành viên trong gia đình và các mối quan hệ, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
31 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 5 | Bài 4
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 5 | Bài 5
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 12 | Bài 4
10 Term
Tiếng Trung
Bài 33: Các cụm từ và câu hỏi tiếng Trung thường dùng khi ở sở thú hoặc nói về động vật và côn trùng.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 106: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt mong muốn tìm việc làm, cung cấp thông tin về kinh nghiệm và bằng cấp, giúp bạn tự tin trong quá trình xin việc tại Đức.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 72: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến các món ăn phổ biến trong thực đơn và cách diễn tả về số lượng hoặc cảm giác đói.
74 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng miêu tả đặc điểm cơ thể, hình dáng và phong cách cá nhân.
15 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 14 | Bài 5
Thành Công