Search Results
Courses matching your filters
13 Term
Tiếng Trung
Bài 37: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến bạn bè, các mối quan hệ xã hội và cách gọi người khác.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 38: Bài: 38 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại quần áo và phụ kiện.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 37: Bài: 37 - Các câu hỏi tiếng Pháp thông dụng để hỏi về tình trạng hôn nhân, con cái và mối quan hệ gia đình.
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 89: Bài: 89 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để liên hệ với bác sĩ, diễn tả tình trạng sức khỏe, và hỏi về thuốc men.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 39: Bài: 39 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại áo khoác ngoài, giày dép và phụ kiện giữ ấm/bảo vệ.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.0 - Phần 4
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 8 | Bài 2
28 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 1
21 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 5 | Bài 2
15 Term
Tiếng Trung
Bài 98: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc thuê phòng, các tiện nghi trong phòng và cách giải quyết các vấn đề thường gặp.
Thành Công