Search Results
Courses matching your filters
17 Term
Tiếng Trung
Bài 87: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các cơ quan nội tạng và cấu trúc bên trong cơ thể người.
16 Term
Tiếng Trung
Bài 71: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng khi đặt bàn, gọi món, hỏi về thực đơn và yêu cầu tại nhà hàng.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 24: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại nhạc cụ phổ biến.
43 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các loại hình du lịch, địa điểm lưu trú, các hoạt động và vật dụng cần thiết cho chuyến đi, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 6 | Bài 5
34 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 8 | Bài 5
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 2
16 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 4
10 Term
Tiếng Trung
Bài 110: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các bộ phận và phụ kiện của máy tính, cùng với các khái niệm liên quan.
14 Term
Tiếng Trung
Bài 55: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đường sá, giao thông và các vật thể, con người trên đường phố.
Thành Công