Search Results
Courses matching your filters
14 Term
Tiếng Trung
Bài 55: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đường sá, giao thông và các vật thể, con người trên đường phố.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 45: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các không gian và phòng ốc trong một ngôi nhà.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 39: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại áo khoác, áo choàng, và các phụ kiện đi kèm như mũ, khăn, găng tay và giày dép, giúp bạn chuẩn bị trang phục cho mọi thời tiết.
43 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các loại hình du lịch, địa điểm lưu trú, các hoạt động và vật dụng cần thiết cho chuyến đi, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
34 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 8 | Bài 5
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 2
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 2
21 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 5 | Bài 2
19 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 3
15 Term
Tiếng Trung
Bài 98: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc thuê phòng, các tiện nghi trong phòng và cách giải quyết các vấn đề thường gặp.
Thành Công