Search Results
Courses matching your filters
13 Term
Tiếng Trung
Bài 37: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến bạn bè, các mối quan hệ xã hội và cách gọi người khác.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 42: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật dụng thiết yếu dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, giúp bạn mua sắm và giao tiếp về các nhu yếu phẩm của bé.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 33: Các câu hỏi và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp khi tham quan sở thú hoặc thảo luận về các loài động vật, bao gồm cả các vấn đề liên quan đến côn trùng và vật nuôi.
40 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 36 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sự kiện, hành động và trạng thái, các danh từ chỉ hoạt động, thời gian, và khái niệm, cùng với các trạng từ và cụm từ thông dụng, đặc biệt là liên quan đến các phương tiện di chuyển và các danh từ chỉ thời gian.
28 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 1
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 3
17 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 3
12 Term
Tiếng Trung
Bài 78: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến chỉ dẫn phương hướng và vị trí trong không gian.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 24: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại nhạc cụ phổ biến.
17 Term
Tiếng Đức
Bài 87: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các cơ quan nội tạng và một số bộ phận bên trong cơ thể, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về sức khỏe và sinh học trong tiếng Đức.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 85: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các bộ phận trên cơ thể người, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về sức khỏe hoặc mô tả ngoại hình trong tiếng Đức.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 90: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các triệu chứng bệnh, tình trạng sức khỏe cá nhân, và các câu hỏi liên quan đến bệnh tật.