Search Results
Courses matching your filters
17 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 3
23 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 8 | Bài 3
10 Term
Tiếng Đức
Bài 10: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm từ 21 đến 30, tiếp nối chuỗi số đếm quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.
138 Term
Từ vựng theo chủ đề
Tên các quốc gia, vùng lãnh thổ và quốc tịch tương ứng.
15 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 13 | Bài 1
12 Term
Tiếng Đức
Bài 107: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về các phúc lợi, giấy phép làm việc, lịch làm việc và hình thức thanh toán, giúp bạn tự tin hơn trong buổi phỏng vấn xin việc tại Đức.
23 Term
Tiếng Pháp
Bài 21: Bài: 21 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để mô tả các mùa và tình hình thời tiết.
25 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các món ăn và nguyên liệu phổ biến, đặc biệt là ẩm thực Hàn Quốc, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 6 | Bài 1
13 Term
Tiếng Trung
Bài 120: Các giới từ tiếng Trung thông dụng dùng để chỉ vị trí, phương hướng, thời gian và các mối quan hệ khác.
Thành Công