Search Results
Courses matching your filters
14 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 10
43 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả điều kiện thời tiết, khí hậu và hiện tượng tự nhiên.
17 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến các hoạt động, vật dụng và khái niệm trong môi trường bệnh viện và chăm sóc sức khỏe, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
10 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 9 | Bài 2
17 Term
Tiếng Trung
Bài 34: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các thành viên trong gia đình, bao gồm cả gia đình ruột thịt và gia đình kế.
51 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 39 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sự kiện, trạng thái, và cảm xúc, các danh từ chỉ thiên tai, sự cố, vật dụng, và địa điểm, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các khái niệm về tuổi tác và văn hóa.
24 Term
HSK1
Tiếp tục series từ vựng HSK 1, phần này tập trung vào các động từ chỉ hành động và các tính từ mô tả tốc độ, thời gian, giúp người học diễn đạt các hoạt động và trạng thái cơ bản trong tiếng Trung.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 17: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các màu sắc cơ bản và cách hỏi, trả lời về màu sắc.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 6
19 Term
Tiếng Thái
Bài 34: Các từ và cụm từ liên quan đến các thành viên trong gia đình và các mối quan hệ họ hàng trong tiếng Thái.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 8
11 Term
Tiếng Thái
Bài 20: Các từ và cụm từ liên quan đến các hành tinh và thành phần của hệ mặt trời trong tiếng Thái.