Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 20 Term Tiếng Thái
445 views

Bài 124: Các câu diễn tả sở thích (ชอบ) và không thích (ไม่ชอบ) đối với các hoạt động nghệ thuật, thể thao, và giải trí.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Thái
445 views

Bài 11: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm tròn chục từ 10 đến 100 trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Hàn
444 views

Danh sách các động từ và danh từ liên quan đến việc mặc quần áo, phụ kiện và một số vật dụng cá nhân, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 54 Term Từ vựng theo chủ đề
443 views

Các từ vựng liên quan đến cơ sở y tế, phòng ban và dịch vụ trong bệnh viện.

Flashcards Icon 21 Term Từ vựng theo chủ đề
443 views

Từ vựng mô tả các vai trò, nghề nghiệp và vị trí trong ngành âm nhạc.

Flashcards Icon 44 Term Từ vựng theo chủ đề
443 views

Từ vựng mô tả cảm xúc yêu đương và các mối quan hệ tình cảm.

Flashcards Icon 17 Term Tiếng Trung
443 views

Bài 34: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các thành viên trong gia đình, bao gồm cả gia đình ruột thịt và gia đình kế.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Trung
443 views

Bài 17: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các màu sắc cơ bản và cách hỏi, trả lời về màu sắc.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Đức
443 views

Bài 56: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp khi mua sắm, từ hỏi giờ mở cửa đến bày tỏ sở thích và quyết định mua hàng, giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm tại Đức.

Flashcards Icon 17 Term Tiếng Pháp
443 views

Bài 57: Bài: 57 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng được sử dụng khi mua sắm quần áo, bao gồm việc thử đồ, chọn kích cỡ và màu sắc.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Pháp
442 views

Bài 15: Bài: 15 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp liên quan đến môi trường và vật dụng trong lớp học, cùng với các câu hỏi và câu nói thường dùng.

Flashcards Icon 24 Term HSK1
442 views

Tiếp tục series từ vựng HSK 1, phần này tập trung vào các động từ chỉ hành động và các tính từ mô tả tốc độ, thời gian, giúp người học diễn đạt các hoạt động và trạng thái cơ bản trong tiếng Trung.