Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 11 Term Tiếng Trung
461 views

Bài 6: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các ngày trong tuần và thời gian trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 17 Term Tiếng Đức
461 views

Bài 112: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt các khái niệm liên quan đến thư điện tử, các thành phần của email và các thư mục email, giúp bạn dễ dàng giao tiếp và quản lý email tại Đức.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Đức
461 views

Bài 49: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật dụng hàng ngày trong nhà, từ đồ dùng phòng ngủ đến vật trang trí, giúp bạn mô tả không gian sống một cách đầy đủ.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Pháp
461 views

Bài 17: Bài: 17 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên và hỏi về màu sắc.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
460 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 9

Flashcards Icon 25 Term Từ vựng Minna No Nihongo
460 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 43 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sự thay đổi số lượng, trạng thái, và các tính từ miêu tả cảm xúc, tính chất, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các lý do, cảm xúc, và các sự kiện bất ngờ.

Flashcards Icon 30 Term HSK1
460 views

Tiếp nối phần trước, bộ từ vựng này giới thiệu các động từ, danh từ và từ hỏi cơ bản khác thuộc cấp độ HSK 1, giúp người học mở rộng khả năng diễn đạt trong các tình huống hàng ngày.

Flashcards Icon 22 Term N1
460 views
Flashcards Icon 19 Term Tiếng Đức
460 views

Bài 1: Các từ và cụm từ tiếng Đức thông dụng dùng khi gặp gỡ người mới, giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong các tình huống chào hỏi và làm quen.

Flashcards Icon 100 Term Từ vựng theo chủ đề
459 views

Danh sách 100 từ vựng tiếng Anh cơ bản dành cho người mới bắt đầu học tiếng Anh.

Flashcards Icon 62 Term Từ vựng Minna No Nihongo
459 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 8 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các tính từ đuôi 'na' và 'i' để miêu tả người, vật, địa điểm, thời tiết, cảm xúc, các danh từ liên quan đến tự nhiên, địa điểm, cuộc sống, công việc, và các trạng từ, cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 18 Term N5
459 views