Nạp điểm
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 8 Term Tiếng Hàn
615 views

Danh sách các từ vựng mô tả các mối quan hệ giữa người với người, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 108 Term Từ vựng theo chủ đề
613 views

Từ vựng mô tả các vật dụng thường thấy trong nhà.

Flashcards Icon 32 Term Tiếng Hàn
613 views

Danh sách các từ vựng và cụm từ liên quan đến thời gian, ngày, tháng, năm trong tiếng Hàn, bao gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 22 Term HSK1
613 views

Tiếp tục danh sách từ vựng HSK 1, phần này giới thiệu các từ liên quan đến thời gian, thành viên gia đình, địa điểm, tính từ mô tả chiều cao và màu sắc, giúp người học củng cố kiến thức cơ bản trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng tiếng Anh văn phòng
613 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 26

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
612 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 2

Flashcards Icon 14 Term Tiếng Hàn
612 views

Danh sách các nghề nghiệp phổ biến với tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 48 Term Từ vựng Minna No Nihongo
611 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 14 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hành động hàng ngày, các danh từ chỉ đồ vật, thông tin, nguyên liệu, cùng các trạng từ chỉ cách thức, thời gian và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
611 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 2

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
610 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 7

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Trung
610 views

Bài 9: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 11 đến 20 trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 50 Term Từ vựng theo chủ đề
609 views

Từ vựng liên quan đến công việc, nghề nghiệp và môi trường làm việc.