Search Results
Courses matching your filters
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 4 | Bài 2
54 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến lĩnh vực công nghệ thông tin và kỹ thuật số.
18 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng và cụm từ mô tả các hoạt động thường ngày, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 20: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến Hệ Mặt Trời và các hành tinh.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 19: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản liên quan đến thiên văn học, giúp bạn thảo luận về các vật thể và hiện tượng trong không gian vũ trụ.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 12: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm các số tròn trăm từ 100 đến 1000, giúp bạn nắm vững các số lớn hơn trong giao tiếp.
25 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 43 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sự thay đổi số lượng, trạng thái, và các tính từ miêu tả cảm xúc, tính chất, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các lý do, cảm xúc, và các sự kiện bất ngờ.
25 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 8 | Bài 5
17 Term
Tiếng Đức
Bài 2: Những từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để thể hiện sự lịch sự, đồng ý, từ chối, và hỏi về sự hiểu biết trong giao tiếp hàng ngày.
43 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả điều kiện thời tiết, khí hậu và hiện tượng tự nhiên.
25 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 12 | Bài 2
19 Term
Tiếng Trung
Bài 18: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các đặc điểm địa lý tự nhiên.