Search Results
Courses matching your filters
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 4 | Bài 1
29 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 5 | Bài 2
13 Term
Tiếng Đức
Bài 47: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các bộ phận và tiện ích trong nhà, từ sàn nhà đến trần nhà, cũng như các khu vực bên ngoài như sân và nhà để xe, giúp bạn mô tả không gian sống một cách đầy đủ.
25 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 5 | Bài 4
13 Term
Tiếng Trung
Bài 46: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các bộ phận cấu tạo và khu vực chức năng của ngôi nhà.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 2
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 9
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.0 - Phần 4
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 1
26 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 1 | Bài 1
Thành Công