Search Results
Courses matching your filters
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 4 | Bài 1
29 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 5 | Bài 2
12 Term
Tiếng Trung
Bài 121: Các giới từ tiếng Trung thông dụng để diễn đạt mục đích, nguồn gốc, vị trí, sự sở hữu và trạng thái kèm theo.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 31: Các từ và cụm từ liên quan đến các loài côn trùng phổ biến trong tiếng Thái.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 56: Các từ vựng và mẫu câu tiếng Trung thông dụng liên quan đến hoạt động mua sắm, giờ mở cửa và yêu cầu giúp đỡ.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 99: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc trả phòng, nhận xét về dịch vụ khách sạn, và các yêu cầu vận chuyển.
23 Term
Tiếng Thái
Bài 86: Các từ và cụm từ thông dụng để gọi tên các bộ phận trên cơ thể người, tập trung vào thân và các chi.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 124: Các câu tiếng Đức đơn giản để diễn tả mong muốn và không mong muốn về các hoạt động giải trí và du lịch, giúp bạn giao tiếp rõ ràng hơn về sở thích cá nhân.
30 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 6 | Bài 3
13 Term
Tiếng Trung
Bài 76: Các từ vựng tiếng Trung và mẫu câu thông dụng khi mua sắm, thanh toán, hỏi về hóa đơn và các phương thức thanh toán.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing