Nạp điểm
Login
Amazon Web Services · SAA-C03-ET

AWS Certified Solutions Architect Associate – Exam Topics

15 đề luyện Thời gian thi 130 phút Đề thi thật 65 câu Thang 100–1000, đạt từ 720
2 bình luận
Mở toàn bộ 15 đề: điểm 300 hoặc 30,000đ Đăng nhập để mở khoá
Nội dung cần ôn luyện Từng phần chiếm bao nhiêu phần trăm đề thi, và cần học những gì

AWS Certified Solutions Architect – Associate (SAA-C03) – TÀI LIỆU ÔN TẬP

1. TỔNG QUAN KỲ THI

  • Mã kỳ thi: SAA-C03
  • Thời gian: 130 phút
  • Số câu: 65 câu
  • Câu tính điểm: 50 câu
  • Câu không tính điểm: 15 câu
  • Điểm đậu: 720/1000 (thang 100–1000)
  • Hình thức: Trắc nghiệm một đáp án và chọn nhiều đáp án
  • Lệ phí tham khảo: 150 USD
  • Kinh nghiệm khuyến nghị: khoảng 1 năm thiết kế giải pháp trên AWS

Mục tiêu: thiết kế hệ thống phân tán trên AWS theo AWS Well-Architected Framework, cân bằng giữa bảo mật, độ bền, hiệu năng và chi phí.

2. NỘI DUNG ÔN TẬP THEO 4 DOMAIN

DomainTênTỉ lệSố câu ước tính (trên 50)
1Design Secure Architectures30%15
2Design Resilient Architectures26%13
3Design High-Performing Architectures24%12
4Design Cost-Optimized Architectures20%10

Domain 1: Design Secure Architectures (30%)

Ba nhóm việc theo Exam Guide:

  • 1.1 Thiết kế truy cập an toàn tới tài nguyên AWS
    • IAM User, Group, Role, Policy; phân biệt identity-based và resource-based policy.
    • AWS Organizations, Service Control Policies (SCP), multi-account.
    • IAM Identity Center, federation, cross-account role.
    • Nguyên tắc Least Privilege; vì sao ưu tiên Role thay vì access key dài hạn.
  • 1.2 Thiết kế workload và ứng dụng an toàn
    • Security Group (stateful) và Network ACL (stateless).
    • Public/private subnet, bastion host, VPC endpoint.
    • AWS WAF, Shield, Secrets Manager, Cognito.
  • 1.3 Chọn đúng biện pháp bảo vệ dữ liệu
    • Mã hoá at rest (KMS, SSE-S3, SSE-KMS, SSE-C) và in transit (TLS, ACM).
    • S3 Block Public Access, bucket policy, Object Lock, versioning.
    • Luân chuyển khoá, phân loại dữ liệu, Macie.

Domain 2: Design Resilient Architectures (26%)

  • 2.1 Kiến trúc mở rộng được và ghép lỏng
    • SQS, SNS, EventBridge, Step Functions.
    • Giảm phụ thuộc trực tiếp giữa các thành phần; xử lý bất đồng bộ.
    • Auto Scaling, Launch Template, target tracking.
  • 2.2 Kiến trúc sẵn sàng cao và chịu lỗi
    • Multi-AZ so với Multi-Region; đâu là HA, đâu là DR.
    • RDS Multi-AZ (sẵn sàng cao) khác Read Replica (hiệu năng đọc).
    • Route 53 health check và routing policy; ELB.
    • RTO/RPO và bốn chiến lược DR: Backup & Restore, Pilot Light, Warm Standby, Multi-Site.

Domain 3: Design High-Performing Architectures (24%)

  • 3.1 Lưu trữ hiệu năng cao: S3 storage class, EBS loại volume (gp3, io2), EFS, FSx.
  • 3.2 Compute đàn hồi: EC2 họ instance, Lambda, ECS/EKS, Fargate.
  • 3.3 Database hiệu năng cao: RDS, Aurora, DynamoDB (+DAX), ElastiCache, Redshift.
  • 3.4 Mạng hiệu năng cao: CloudFront, Global Accelerator, placement group, Direct Connect, VPN.
  • 3.5 Thu nạp và biến đổi dữ liệu: Kinesis Data Streams, Firehose, Glue, EMR, Athena.

Domain 4: Design Cost-Optimized Architectures (20%)

  • 4.1 Lưu trữ tối ưu chi phí: S3 Lifecycle, Intelligent-Tiering, Glacier, EBS snapshot.
  • 4.2 Compute tối ưu chi phí: On-Demand, Reserved Instances, Savings Plans, Spot, right-sizing.
  • Công cụ: Cost Explorer, Budgets, Compute Optimizer, Trusted Advisor.

3. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM

A. Những cặp dễ nhầm nhất trong đề

CặpKhác nhau ở đâuĐề thường hỏi
RDS Multi-AZ vs Read ReplicaMulti-AZ để sẵn sàng cao (standby, tự failover); Read Replica để tăng khả năng đọc"tăng độ sẵn sàng" → Multi-AZ; "giảm tải đọc" → Read Replica
Security Group vs NACLSG stateful, chỉ có allow, gắn vào ENI; NACL stateless, có cả deny, gắn vào subnetCần chặn một IP cụ thể → NACL
SQS vs SNSSQS là hàng đợi, một consumer lấy ra; SNS là phát tán, nhiều subscriber nhận"fan-out tới nhiều hệ thống" → SNS (+SQS)
ALB vs NLBALB layer 7 (HTTP/HTTPS, định tuyến theo path/host); NLB layer 4 (TCP/UDP, IP tĩnh, cực nhanh)Cần IP tĩnh hoặc TCP thuần → NLB
CloudFront vs Global AcceleratorCloudFront cache nội dung ở edge; Global Accelerator định tuyến qua mạng AWS, dùng Anycast IPNội dung tĩnh → CloudFront; TCP/UDP không cache được → Global Accelerator
EFS vs EBS vs S3EFS: file system dùng chung nhiều EC2; EBS: block gắn một EC2 (một AZ); S3: object"nhiều EC2 cùng ghi vào một thư mục" → EFS
NAT Gateway vs Internet GatewayNAT cho private subnet đi ra; IGW nối VPC với Internet cả hai chiều"private subnet cần tải bản vá" → NAT Gateway
Spot vs Reserved vs Savings PlansSpot rẻ nhất, có thể bị thu hồi; RI cam kết theo instance; SP cam kết theo mức chi tiêuBatch chịu gián đoạn → Spot

B. S3 storage class — chọn theo tần suất truy cập

ClassDùng khiLưu ý
S3 StandardTruy cập thường xuyênGiá lưu cao nhất, không phí truy xuất
S3 Intelligent-TieringKhông đoán được tần suấtTự chuyển tầng, có phí theo dõi object
S3 Standard-IAÍt truy cập nhưng cần ngayPhí truy xuất, tối thiểu 30 ngày
S3 One Zone-IAÍt truy cập, dữ liệu tái tạo đượcChỉ một AZ, rẻ hơn Standard-IA
Glacier Instant RetrievalLưu trữ lâu, cần lấy ra tức thìTối thiểu 90 ngày
Glacier Flexible RetrievalLưu trữ lâu, chờ vài phút tới vài giờTối thiểu 90 ngày
Glacier Deep ArchiveLưu trữ rất lâu, chờ vài giờRẻ nhất, tối thiểu 180 ngày

C. Bốn chiến lược khôi phục thảm hoạ

Chiến lượcRTO/RPOChi phíMô tả
Backup & RestoreGiờThấp nhấtChỉ giữ bản sao lưu, dựng lại khi cần
Pilot LightChục phútThấpGiữ phần lõi tối thiểu luôn chạy (ví dụ database replica)
Warm StandbyPhútTrung bìnhBản sao thu nhỏ luôn chạy, scale lên khi sự cố
Multi-Site Active/ActiveGần như khôngCao nhấtHai vùng cùng phục vụ lưu lượng

D. Well-Architected Framework — 6 pillar

Operational Excellence, Security, Reliability, Performance Efficiency, Cost Optimization, Sustainability.

Đề SAA-C03 hay mô tả một tình huống rồi hỏi thiết kế nào phù hợp nhất; gần như luôn có một pillar bị đánh đổi. Đọc kỹ từ khoá trong câu hỏi: "most cost-effective", "least operational overhead", "highly available", "minimal downtime" — mỗi từ khoá đổi hẳn đáp án đúng.

4. LỘ TRÌNH ÔN TẬP 14 NGÀY

NgàyNội dungMục tiêu
1–2VPC, subnet, SG, NACL, NAT, IGWVẽ lại được một VPC hai tầng từ đầu
3–4IAM, Organizations, SCP, KMSPhân biệt identity-based và resource-based policy
5–6EC2, Auto Scaling, ELBBiết khi nào ALB, khi nào NLB
7S3 toàn bộ storage class + LifecycleChọn đúng class theo mô tả tình huống
8–9RDS, Aurora, DynamoDB, ElastiCacheThuộc cặp Multi-AZ vs Read Replica
10SQS, SNS, EventBridge, LambdaNhận ra mẫu fan-out và ghép lỏng
11CloudFront, Route 53, Global AcceleratorPhân biệt ba thứ này trong cùng một câu hỏi
12Chi phí: RI, Savings Plans, Spot, Cost ExplorerĐọc được từ khoá "most cost-effective"
13Luyện 2 đề đầy đủ 65 câu, bấm giờ 130 phútQuen nhịp thời gian, 2 phút/câu
14Xem lại toàn bộ câu sai, ôn 8 cặp dễ nhầmKhông lặp lại cùng một lỗi

5. LUYỆN ĐỀ Ở ĐÂU

Bộ đề luyện của chứng chỉ này được tổng hợp theo đúng các domain ở trên — danh sách đề nằm ngay phía dưới khối này. Làm hết đề là phủ được toàn bộ nội dung cần ôn, nên tài liệu này không kèm câu hỏi mẫu.

Cách dùng cho hiệu quả:

  • Chế độ luyện — trả lời rồi bấm kiểm tra là thấy đáp án kèm giải thích ngay. Đồng hồ bấm riêng từng câu, nên bạn biết câu nào mình mất nhiều thời gian suy nghĩ nhất và nên đọc lại phần nào.
  • Thi thật — đếm ngược đúng thời gian thi thật, không hiện đáp án tới khi nộp bài. Dùng để tập nhịp làm bài, đừng dùng để học kiến thức mới.
  • Lưới số câu đánh chấm đỏ vào những câu bạn đã chấm mà sai, kèm tổng số câu sai. Quay lại đọc giải thích của đúng những câu đó trước khi sang đề mới.

6. TÀI LIỆU HỌC CHÍNH THỨC

Lưu ý: Tỉ lệ 4 domain ở trên lấy từ Exam Guide SAA-C03 chính thức của AWS, tra ngày 03/10/2026. AWS có sửa exam guide định kỳ và công bố trước ít nhất một tháng — nên đối chiếu lại trang Exam Guide trước khi đặt lịch thi.

Tài liệu học

1 file · 6.5 MB

Tải được tài liệu sau khi mở khoá chứng chỉ. Đề miễn phí cho bạn thử sức, không kèm tài liệu.

  • Trọn bộ ôn thi SAA-C03 - Tiếng Việt - 20 chương 6.5 MB · 2 lượt tải
Free Practice Exam 1 Miễn phí
65 câu
Free Practice Exam 2 Miễn phí
65 câu
Practice Exam 3 Cần mở khoá
65 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 4 Cần mở khoá
65 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 5 Cần mở khoá
65 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 6 Cần mở khoá
65 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 7 Cần mở khoá
65 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 8 Cần mở khoá
65 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 9 Cần mở khoá
65 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 10 Cần mở khoá
65 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 11 Cần mở khoá
65 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 12 Cần mở khoá
65 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 13 Cần mở khoá
65 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 14 Cần mở khoá
65 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 15 Cần mở khoá
52 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này

Thảo luận 2

Đăng nhập để tham gia thảo luận.

Phuc Ngo
Phuc Ngo 2 days ago

có tiếng nhật k ad ơi

Bí Ẩn Cuộc Sống
Bí Ẩn Cuộc Sống 1 month ago

Đề chuẩn và mới , tôi thấy khá phù hợp, đang tiền